(Top Banner Ad)
consensus
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Đàm phán

consensus

UK: /kənˈsensəs/ • US: /kənˈsensəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng thuận sự nhất trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general agreement.

Vietnamese Meaning

Sự đồng thuận chung; sự nhất trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee reached a consensus on the proposed budget."

    "Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về ngân sách được đề xuất."

  • "Public consensus is that the government should invest more in education."

    "Sự đồng thuận của công chúng là chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."

  • "Building consensus within the team was crucial for the project's success."

    "Xây dựng sự đồng thuận trong nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consent đồng ý, chấp thuận
Noun consent sự đồng ý, sự chấp thuận
Adjective consensual có sự đồng thuận, được cả hai bên chấp thuận
Adjective non-consensual không có sự đồng thuận, không được chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + sentire ('to feel')
Latin
consentire ('to feel together, to agree')
Latin
consensus ('agreement, accord')
English
consensus

Cảm Nhận Cùng Nhau

Gốc của từ 'consensus' trong tiếng Latin là 'consentire', có nghĩa đen là 'cảm nhận cùng nhau'. Điều này cho thấy sự đồng thuận không chỉ đơn thuần là bỏ phiếu và chọn phe đa số, mà là một quá trình trong đó mọi người cùng nhau thảo luận để đi đến một cảm giác chung, một sự thấu hiểu mà tất cả đều có thể chấp nhận. Nó nhấn mạnh sự hài hòa hơn là sự chiến thắng.

Usage Note

Từ 'consensus' chỉ sự đồng ý của hầu hết mọi người trong một nhóm, thường là sau khi thảo luận hoặc tranh luận. Nó mạnh hơn 'agreement' (sự thỏa thuận) vì nó ngụ ý một mức độ nhất trí cao hơn. Không giống như 'unanimity' (sự nhất trí tuyệt đối), consensus không nhất thiết yêu cầu mọi người đều hoàn toàn đồng ý, mà chỉ là không ai phản đối một cách mạnh mẽ.

Prepositions

on about

Dùng 'on' hoặc 'about' khi nói về chủ đề mà mọi người đồng thuận. Ví dụ: 'There is a consensus on the need for reform.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consensus
  • reach a consensus
    (đạt được sự đồng thuận)
  • build a consensus
    (xây dựng sự đồng thuận)
  • achieve a consensus
    (đạt được sự đồng thuận)
  • seek a consensus
    (tìm kiếm sự đồng thuận)
Adjective + consensus
  • general consensus
    (sự đồng thuận chung)
  • broad consensus
    (sự đồng thuận rộng rãi)
  • widespread consensus
    (sự đồng thuận rộng khắp)
  • strong consensus
    (sự đồng thuận mạnh mẽ)
  • unanimous consensus
    (sự đồng thuận tuyệt đối, nhất trí hoàn toàn)
consensus + Noun
  • consensus-building
    (quá trình xây dựng sự đồng thuận)
  • consensus view
    (quan điểm chung, quan điểm đồng thuận)
  • consensus decision
    (quyết định dựa trên sự đồng thuận)

Idioms

  • the consensus of opinion is that...

    quan điểm chung là..., hầu hết mọi người đều cho rằng...

    "The consensus of opinion among economists is that the tax cut will stimulate the economy."

    (Quan điểm chung của các nhà kinh tế là việc cắt giảm thuế sẽ kích thích nền kinh tế.)

  • go against the consensus

    đi ngược lại với sự đồng thuận, chống lại ý kiến chung

    "His research went against the scientific consensus, but he was determined to prove his theory."

    (Nghiên cứu của ông ấy đi ngược lại với sự đồng thuận khoa học, nhưng ông quyết tâm chứng minh lý thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consensus

Danh từ
Lật mặt

Sự đồng thuận chung; sự nhất trí.

"The committee reached a consensus on the proposed budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consensus".

Ra Quyết Định Theo Đồng Thuận (Consensus Decision-Making)

Trong nhiều tổ chức ở phương Tây, đặc biệt là các nhóm phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động xã hội, 'ra quyết định theo đồng thuận' là một nguyên tắc quan trọng. Thay vì bỏ phiếu và phe đa số thắng, nhóm sẽ thảo luận một vấn đề cho đến khi mọi người đều cảm thấy có thể ủng hộ quyết định chung, ngay cả khi đó không phải là lựa chọn số một của họ. Phương pháp này giúp tránh tạo ra cảm giác 'thắng-thua' và thúc đẩy sự hợp tác.

Sự Đồng Thuận Khoa Học (Scientific Consensus)

Đây là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong khoa học. 'Sự đồng thuận khoa học' không có nghĩa là 100% các nhà khoa học đều đồng ý. Nó có nghĩa là đại đa số các chuyên gia trong một lĩnh vực, dựa trên toàn bộ bằng chứng đã được kiểm chứng, cùng đi đến một kết luận chung (ví dụ: sự đồng thuận về biến đổi khí hậu do con người gây ra). Đây được coi là quan điểm đáng tin cậy nhất của cộng đồng khoa học.