consensus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general agreement.
Vietnamese Meaning
Sự đồng thuận chung; sự nhất trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee reached a consensus on the proposed budget."
"Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về ngân sách được đề xuất."
-
"Public consensus is that the government should invest more in education."
"Sự đồng thuận của công chúng là chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."
-
"Building consensus within the team was crucial for the project's success."
"Xây dựng sự đồng thuận trong nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consensus' chỉ sự đồng ý của hầu hết mọi người trong một nhóm, thường là sau khi thảo luận hoặc tranh luận. Nó mạnh hơn 'agreement' (sự thỏa thuận) vì nó ngụ ý một mức độ nhất trí cao hơn. Không giống như 'unanimity' (sự nhất trí tuyệt đối), consensus không nhất thiết yêu cầu mọi người đều hoàn toàn đồng ý, mà chỉ là không ai phản đối một cách mạnh mẽ.
Prepositions
Dùng 'on' hoặc 'about' khi nói về chủ đề mà mọi người đồng thuận. Ví dụ: 'There is a consensus on the need for reform.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach a consensus (đạt được sự đồng thuận)
-
build a consensus (xây dựng sự đồng thuận)
-
achieve a consensus (đạt được sự đồng thuận)
-
seek a consensus (tìm kiếm sự đồng thuận)
-
general consensus (sự đồng thuận chung)
-
broad consensus (sự đồng thuận rộng rãi)
-
widespread consensus (sự đồng thuận rộng khắp)
-
strong consensus (sự đồng thuận mạnh mẽ)
-
unanimous consensus (sự đồng thuận tuyệt đối, nhất trí hoàn toàn)
-
consensus-building (quá trình xây dựng sự đồng thuận)
-
consensus view (quan điểm chung, quan điểm đồng thuận)
-
consensus decision (quyết định dựa trên sự đồng thuận)
Idioms
-
the consensus of opinion is that...
quan điểm chung là..., hầu hết mọi người đều cho rằng...
"The consensus of opinion among economists is that the tax cut will stimulate the economy."
(Quan điểm chung của các nhà kinh tế là việc cắt giảm thuế sẽ kích thích nền kinh tế.)
-
go against the consensus
đi ngược lại với sự đồng thuận, chống lại ý kiến chung
"His research went against the scientific consensus, but he was determined to prove his theory."
(Nghiên cứu của ông ấy đi ngược lại với sự đồng thuận khoa học, nhưng ông quyết tâm chứng minh lý thuyết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consensus
Danh từSự đồng thuận chung; sự nhất trí.
"The committee reached a consensus on the proposed budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consensus".
