(Top Banner Ad)
delimit
C1
verb C1 Tổng quát

delimit

UK: /dɪˈlɪm.ɪt/ • US: /dɪˈlɪm.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn xác định ranh giới phân định định rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to fix or mark the limits or boundaries of something

Vietnamese Meaning

xác định hoặc đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property is delimited by a fence."

    "Khu đất được giới hạn bởi một hàng rào."

  • "The study delimited its scope to focus on urban areas."

    "Nghiên cứu giới hạn phạm vi của nó để tập trung vào các khu vực đô thị."

  • "International treaties delimit the rights of nations."

    "Các hiệp ước quốc tế giới hạn quyền của các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delimit Xác định ranh giới, giới hạn
Noun delimitation Sự xác định ranh giới, sự giới hạn
Noun delimiter Ký tự phân cách, dấu phân cách
Adjective delimited Đã được xác định ranh giới, giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Latin
delimitare
French
délimiter
English
delimit

Nguồn gốc La-tinh của sự giới hạn

Từ 'delimit' có gốc từ tiếng La-tinh cổ đại. 'Limes' trong tiếng La-tinh có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Khi kết hợp với tiền tố 'de-' (mang ý nghĩa xác định, tách biệt), từ 'delimitare' ra đời, nghĩa là 'đánh dấu ranh giới'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'délimiter' và cuối cùng đến tiếng Anh thành 'delimit' vào thế kỷ 17, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'xác định ranh giới rõ ràng'.

Usage Note

Từ 'delimit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, khi cần xác định một cách rõ ràng và chính xác ranh giới hoặc phạm vi của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh việc thiết lập các giới hạn cụ thể, thường là để tránh sự nhầm lẫn hoặc chồng chéo. So sánh với 'define' (định nghĩa), 'delimit' tập trung vào giới hạn vật lý hoặc khái niệm, trong khi 'define' tập trung vào ý nghĩa hoặc bản chất. 'Bound' cũng liên quan đến việc giới hạn, nhưng 'delimit' thường mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Prepositions

by with

Delimit by: được sử dụng để chỉ ra yếu tố được sử dụng để thiết lập giới hạn. Ví dụ: 'The area was delimited by a fence.' (Khu vực được giới hạn bởi một hàng rào.)
Delimit with: tương tự như 'by', chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra ranh giới. Ví dụ: 'The border was delimited with markers.' (Biên giới được giới hạn bằng các cột mốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + delimit
  • clearly clearly delimit
    (xác định ranh giới rõ ràng)
  • precisely precisely delimit
    (xác định ranh giới chính xác)
  • strictly strictly delimit
    (giới hạn nghiêm ngặt)
delimit + Noun
  • boundaries delimit boundaries
    (xác định các ranh giới)
  • scope delimit the scope
    (giới hạn phạm vi)
  • area delimit an area
    (xác định một khu vực)
  • territory delimit territory
    (phân định lãnh thổ)
  • responsibilities delimit responsibilities
    (phân định trách nhiệm)
  • parameters delimit parameters
    (xác định các tham số)

Idioms

  • to delimit the scope of something

    giới hạn phạm vi của điều gì đó

    "The committee was tasked to delimit the scope of the new project."

    (Ủy ban được giao nhiệm vụ giới hạn phạm vi của dự án mới.)

  • to delimit an area

    xác định ranh giới một khu vực

    "Surveyors were hired to delimit the disputed area."

    (Các nhà khảo sát đã được thuê để xác định ranh giới khu vực tranh chấp.)

  • to delimit responsibilities

    phân định trách nhiệm

    "It's important to clearly delimit responsibilities within a team."

    (Điều quan trọng là phải phân định trách nhiệm rõ ràng trong một nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delimit

verb
Lật mặt

xác định hoặc đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó

"The property is delimited by a fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delimit".

Tầm quan trọng của ranh giới trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'delimit' (xác định ranh giới) không chỉ áp dụng cho địa lý mà còn trong các mối quan hệ xã hội và pháp lý. Việc xác định rõ ràng ranh giới cá nhân (personal boundaries), ranh giới trách nhiệm (professional boundaries) hay ranh giới pháp lý (legal boundaries) là cực kỳ quan trọng để duy trì trật tự, tôn trọng quyền riêng tư và tránh xung đột.

Biên giới quốc gia và hòa bình

Việc 'delimit' (phân định) biên giới giữa các quốc gia là một hoạt động địa chính trị phức tạp nhưng cần thiết để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Ranh giới được xác định rõ ràng giúp ngăn chặn tranh chấp lãnh thổ và là nền tảng cho hợp tác giữa các quốc gia, phản ánh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng các 'giới hạn' trong quan hệ quốc tế.