(Top Banner Ad)
demarcate
C1
verb C1 Địa lý, Chính trị, Ngôn ngữ học

demarcate

UK: /diːˈmɑːrkeɪt/ • US: /diːˈmɑːrkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân định ranh giới vạch ranh giới xác định giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set the boundaries or limits of; to clearly mark or define.

Vietnamese Meaning

Phân định ranh giới hoặc giới hạn của cái gì đó; đánh dấu hoặc xác định một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surveyor had to demarcate the boundary of the property."

    "Người khảo sát phải phân định ranh giới của khu đất."

  • "The election commission demarcated the new voting districts."

    "Ủy ban bầu cử đã phân định các khu vực bỏ phiếu mới."

  • "It's important to demarcate the responsibilities of each team member."

    "Điều quan trọng là phân định trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demarcate phân định, vạch ranh giới, xác định giới hạn
Noun demarcation sự phân định, ranh giới, đường phân chia
Adjective demarcated được phân định, được vạch ranh giới rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō
Late Latin
marca
Old Spanish/Portuguese
demarcar
English
demarcate

Nguồn gốc của 'Demarcate'

Từ 'demarcate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de-' (nghĩa là 'từ', 'xuống') và 'marca' (nghĩa là 'dấu hiệu', 'ranh giới'), thông qua tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha 'demarcar'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ hành động đánh dấu hoặc xác định rõ ràng các ranh giới đất đai. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc phân định bất kỳ loại ranh giới nào, từ địa lý đến khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh thổ, ý tưởng, hoặc khái niệm trừu tượng. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác trong việc xác định ranh giới. So với 'define' (định nghĩa), 'demarcate' mang tính chất phân chia, ngăn cách rõ rệt hơn là chỉ đơn thuần giải thích ý nghĩa.

Prepositions

between from

‘Demarcate between’ được dùng để chỉ việc phân định ranh giới giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ‘Demarcate from’ nhấn mạnh việc tách biệt một đối tượng khỏi những đối tượng khác. Ví dụ: 'Demarcate the boundary between right and wrong' (Phân định ranh giới giữa đúng và sai); 'Demarcate this area from the construction zone' (Phân định khu vực này khỏi khu vực xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + demarcate
  • clearly clearly demarcate
    (phân định rõ ràng)
  • sharply sharply demarcate
    (phân định rõ rệt, vạch rõ giới hạn)
  • strictly strictly demarcate
    (phân định nghiêm ngặt)
Demarcate + Noun
  • boundary demarcate a boundary
    (phân định một ranh giới)
  • roles demarcate roles
    (phân định các vai trò)
  • responsibilities demarcate responsibilities
    (phân định các trách nhiệm)
  • line demarcate the line
    (vạch ra giới hạn/ranh giới)

Idioms

  • demarcate the line between X and Y

    Phân định ranh giới rõ ràng giữa X và Y; phân biệt X và Y một cách rạch ròi.

    "It's important to demarcate the line between professional advice and personal opinion to maintain objectivity."

    (Điều quan trọng là phải phân định ranh giới rõ ràng giữa lời khuyên chuyên môn và ý kiến cá nhân để duy trì tính khách quan.)

  • demarcate roles and responsibilities

    Phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm (thường trong một tổ chức, dự án hoặc nhóm làm việc).

    "The project manager needs to clearly demarcate roles and responsibilities for each team member to avoid confusion."

    (Người quản lý dự án cần phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm để tránh nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demarcate

verb
Lật mặt

Phân định ranh giới hoặc giới hạn của cái gì đó; đánh dấu hoặc xác định một cách rõ ràng.

"The surveyor had to demarcate the boundary of the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor will demarcate the property line tomorrow.
Người khảo sát sẽ phân định ranh giới tài sản vào ngày mai.
Phủ định
Did the government demarcate the new national park boundaries?
Chính phủ có phân định ranh giới công viên quốc gia mới không?
Nghi vấn
The area was not demarcated clearly.
Khu vực này không được phân định rõ ràng.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the negotiators would demarcate the border clearly to prevent future conflicts.
Tôi ước những nhà đàm phán sẽ phân định biên giới rõ ràng để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
Phủ định
If only the historical maps hadn't demarcated the territory so ambiguously, the dispute wouldn't have lasted this long.
Giá mà những bản đồ lịch sử không phân định lãnh thổ một cách mơ hồ như vậy, thì tranh chấp đã không kéo dài đến thế này.
Nghi vấn
Do you wish they had demarcated the construction zone before the accident happened?
Bạn có ước họ đã phân định khu vực xây dựng trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demarcate".

Ranh giới trong Pháp luật và Đạo đức

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, việc 'phân định' rõ ràng (demarcate) các ranh giới là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tránh hiểu lầm, xung đột lợi ích và đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Ví dụ, ranh giới giữa một hành vi hợp pháp và bất hợp pháp, hoặc giữa hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được trong một ngành nghề cụ thể cần phải được xác định rõ ràng.

Không gian cá nhân và Vai trò xã hội

Khái niệm 'demarcate' cũng liên quan đến việc xác định không gian cá nhân và vai trò xã hội. Trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa, mỗi người thường có 'không gian cá nhân' rõ ràng cần được tôn trọng. Tương tự, việc 'phân định' rõ ràng các vai trò và trách nhiệm trong gia đình, nơi làm việc hoặc cộng đồng giúp các mối quan hệ xã hội hoạt động hiệu quả hơn và giảm thiểu sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn.