(Top Banner Ad)
deliverables
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Quản lý dự án, Kinh doanh

deliverables

UK: /dɪˈlɪvərəbəlz/ • US: /dɪˈlɪvərəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm bàn giao kết quả bàn giao hàng hóa bàn giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible or intangible goods or services produced as a result of a project that are intended to be delivered to a customer (either internal or external).

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm hữu hình hoặc vô hình, dịch vụ được tạo ra như là kết quả của một dự án và được dự định bàn giao cho khách hàng (nội bộ hoặc bên ngoài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key deliverables for this phase of the project are the completed design document and the prototype."

    "Các sản phẩm bàn giao chính cho giai đoạn này của dự án là tài liệu thiết kế hoàn chỉnh và nguyên mẫu."

  • "We need to define the project deliverables clearly before starting the work."

    "Chúng ta cần xác định rõ các sản phẩm bàn giao của dự án trước khi bắt đầu công việc."

  • "The final deliverable is a fully functional software application."

    "Sản phẩm bàn giao cuối cùng là một ứng dụng phần mềm hoạt động đầy đủ chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng, phân phát, thực hiện
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát
Adjective deliverable có thể giao được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare
Old French
livrer
English
deliver
English
deliverables

Từ 'Deliver' đến 'Deliverables'

Từ 'deliverables' bắt nguồn từ động từ 'deliver' (giao, phân phát), có gốc từ tiếng Latin 'liberare' nghĩa là 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giải phóng ai đó khỏi một gánh nặng hoặc lời hứa. Sau đó, nó phát triển thành hành động chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ. 'Deliverables' là danh từ hóa, chỉ những sản phẩm hoặc kết quả cụ thể cần phải 'giao' trong một dự án hoặc hợp đồng. Nó trở nên phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý dự án hiện đại.

Usage Note

"Deliverables" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án để chỉ những kết quả cụ thể, đo lường được mà dự án phải cung cấp. Nó khác với "outputs" ở chỗ "deliverables" thường mang tính chất chính thức và được ghi lại trong kế hoạch dự án. Các "deliverables" có thể bao gồm báo cáo, phần mềm, tài liệu thiết kế, hoặc bất kỳ sản phẩm nào khác mà dự án tạo ra.

Prepositions

on as

Ví dụ:
* "Deliverables on this project include..." (Các sản phẩm bàn giao trong dự án này bao gồm...)
* "The project manager is responsible for managing all deliverables as per the project plan." (Người quản lý dự án chịu trách nhiệm quản lý tất cả các sản phẩm bàn giao theo kế hoạch dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliverables
  • key key deliverables
    (những sản phẩm/kết quả chính yếu)
  • project project deliverables
    (những sản phẩm/kết quả của dự án)
  • final final deliverables
    (những sản phẩm/kết quả cuối cùng)
Verb + deliverables
  • define define the deliverables
    (xác định các sản phẩm/kết quả cần giao)
  • manage manage the deliverables
    (quản lý các sản phẩm/kết quả cần giao)
  • track track the deliverables
    (theo dõi các sản phẩm/kết quả cần giao)

Idioms

  • deliver the goods

    hoàn thành tốt công việc, đáp ứng được kỳ vọng

    "The team really delivered the goods on this project."

    (Đội ngũ đã thực sự hoàn thành tốt công việc trong dự án này.)

  • under-deliver

    thực hiện không đạt yêu cầu, làm không tốt như mong đợi

    "The company under-delivered on its promise to improve customer service."

    (Công ty đã không thực hiện đúng lời hứa cải thiện dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliverables

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các sản phẩm hữu hình hoặc vô hình, dịch vụ được tạo ra như là kết quả của một dự án và được dự định bàn giao cho khách hàng (nội bộ hoặc bên ngoài).

"The key deliverables for this phase of the project are the completed design document and the prototype."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are responsible for delivering the project deliverables on time.
Họ chịu trách nhiệm giao các sản phẩm dự án đúng thời hạn.
Phủ định
None of the deliverables have been submitted yet.
Chưa có sản phẩm nào được nộp cả.
Nghi vấn
Which of these deliverables are due this week?
Những sản phẩm nào trong số này đến hạn trong tuần này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliverables".

Văn Hóa Quản Lý Dự Án Phương Tây

Khái niệm 'deliverables' rất quan trọng trong văn hóa quản lý dự án phương Tây, đặc biệt là trong các mô hình như Agile và Waterfall. Việc xác định rõ ràng và đo lường được 'deliverables' giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả trong quá trình thực hiện dự án. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng mối quan hệ và quy trình hơn là kết quả cụ thể.