(Top Banner Ad)
intangible
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Triết học, Marketing

intangible

UK: /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/ • US: /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô hình phi vật chất tài sản vô hình khó nắm bắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to touch, to describe exactly, or to give an exact value.

Vietnamese Meaning

Không thể chạm vào, mô tả chính xác hoặc đưa ra một giá trị chính xác; vô hình, phi vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good customer service is an intangible benefit."

    "Dịch vụ khách hàng tốt là một lợi ích vô hình."

  • "Trust is an intangible asset that can't be easily quantified."

    "Sự tin tưởng là một tài sản vô hình mà không thể dễ dàng định lượng."

  • "The intangible benefits of volunteering include increased self-esteem and a sense of purpose."

    "Những lợi ích vô hình của việc tình nguyện bao gồm tăng lòng tự trọng và ý thức về mục đích sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intangible
Noun intangibility
Adverb intangibly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Triết học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Late Latin
tangibilis
Old French
tangible
Late Latin
intangibilis
English
intangible

Gốc rễ Latinh

Từ 'intangible' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'tangibilis' (nghĩa là 'có thể chạm vào được'). Bản thân 'tangibilis' lại xuất phát từ động từ 'tangere' nghĩa là 'chạm, sờ mó'. Vì vậy, 'intangible' mang nghĩa đen là 'không thể chạm vào được', tức là vô hình hoặc phi vật thể.

Usage Note

Tính từ 'intangible' thường được dùng để mô tả những thứ không có hình dạng vật lý rõ ràng, khó xác định hoặc đo lường một cách chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự trừu tượng và khó nắm bắt. So sánh với 'invisible' (vô hình), 'intangible' tập trung vào sự không thể sờ thấy và khó định lượng, trong khi 'invisible' chỉ đơn thuần là không thể nhìn thấy.

Prepositions

to

Intangible *to*: Thường dùng để diễn tả cái gì đó vô hình, khó hiểu đối với ai đó. Ví dụ: 'The benefits were intangible to many employees.' (Lợi ích này vô hình đối với nhiều nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intangible
  • valuable valuable intangible
    (yếu tố vô hình có giá trị)
  • strategic strategic intangible
    (yếu tố vô hình mang tính chiến lược)
  • important important intangible
    (yếu tố vô hình quan trọng)
intangible + Danh từ
  • assets intangible assets
    (tài sản vô hình)
  • benefits intangible benefits
    (lợi ích vô hình)
  • qualities intangible qualities
    (phẩm chất vô hình)
  • value intangible value
    (giá trị vô hình)
Động từ + intangible
  • measure measure intangible
    (đo lường những thứ vô hình)
  • recognize recognize intangible
    (công nhận những yếu tố vô hình)

Idioms

  • intangible assets

    Tài sản vô hình (tài sản không có hình thức vật lý nhưng có giá trị kinh tế, như thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền, uy tín công ty)

    "A company's brand reputation is often its most valuable intangible asset."

    (Uy tín thương hiệu của một công ty thường là tài sản vô hình giá trị nhất của nó.)

  • intangible cultural heritage

    Di sản văn hóa phi vật thể (các thực hành, biểu đạt, kiến thức, kỹ năng mà cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ, được UNESCO bảo vệ)

    "UNESCO works to protect intangible cultural heritage around the world."

    (UNESCO làm việc để bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trên khắp thế giới.)

  • intangible benefits

    Lợi ích vô hình (những lợi ích không thể định lượng hoặc nhìn thấy trực tiếp, như sự hài lòng, tăng cường tinh thần, cải thiện hình ảnh)

    "Investing in employee well-being brings many intangible benefits to a company."

    (Đầu tư vào phúc lợi nhân viên mang lại nhiều lợi ích vô hình cho một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intangible

Tính từ
Lật mặt

Không thể chạm vào, mô tả chính xác hoặc đưa ra một giá trị chính xác; vô hình, phi vật chất.

"Good customer service is an intangible benefit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values the intangible benefits of her job, such as the supportive work environment.
Cô ấy coi trọng những lợi ích vô hình của công việc, chẳng hạn như môi trường làm việc hỗ trợ.
Phủ định
They don't understand the intangible value that brand reputation can bring to a company.
Họ không hiểu giá trị vô hình mà danh tiếng thương hiệu có thể mang lại cho một công ty.
Nghi vấn
Does he realize the intangible impact his leadership has on the team's morale?
Anh ấy có nhận ra tác động vô hình mà khả năng lãnh đạo của mình gây ra đối với tinh thần của nhóm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intangible assets are considered valuable by the company.
Các tài sản vô hình được công ty coi là có giá trị.
Phủ định
Intangible value is not always recognized by traditional accounting methods.
Giá trị vô hình không phải lúc nào cũng được công nhận bởi các phương pháp kế toán truyền thống.
Nghi vấn
Are intangibles being protected by legal measures?
Những tài sản vô hình có đang được bảo vệ bởi các biện pháp pháp lý không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of teamwork are often intangible but crucial for success.
Lợi ích của làm việc nhóm thường vô hình nhưng rất quan trọng cho sự thành công.
Phủ định
Success in business isn't solely based on tangible assets; intangibles like brand reputation matter too.
Thành công trong kinh doanh không chỉ dựa trên tài sản hữu hình; những thứ vô hình như danh tiếng thương hiệu cũng quan trọng.
Nghi vấn
Are the intangibles, such as company culture and employee morale, being properly assessed during the merger?
Những thứ vô hình, chẳng hạn như văn hóa công ty và tinh thần nhân viên, có được đánh giá đúng cách trong quá trình sáp nhập không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's intangible assets, like its brand reputation, are worth millions.
Những tài sản vô hình của công ty, như danh tiếng thương hiệu, trị giá hàng triệu đô.
Phủ định
What you see is not all that exists; many intangible factors influence the final outcome.
Những gì bạn thấy không phải là tất cả những gì tồn tại; nhiều yếu tố vô hình ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Nghi vấn
What intangible qualities does a successful leader possess?
Một nhà lãnh đạo thành công sở hữu những phẩm chất vô hình nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had recognized the intangible benefits of employee satisfaction before the new management took over.
Công ty đã nhận ra những lợi ích vô hình của sự hài lòng của nhân viên trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
They had not considered the intangibles when they made their initial investment decision.
Họ đã không xem xét các yếu tố vô hình khi đưa ra quyết định đầu tư ban đầu.
Nghi vấn
Had the team understood the intangible value of the brand before they launched the campaign?
Liệu nhóm đã hiểu giá trị vô hình của thương hiệu trước khi họ khởi động chiến dịch?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reputation is more intangible than physical assets on a balance sheet.
Danh tiếng là một thứ vô hình hơn so với tài sản hữu hình trong bảng cân đối kế toán.
Phủ định
Goodwill isn't always the most intangible asset a company can possess; sometimes, brand loyalty is.
Lợi thế thương mại không phải lúc nào cũng là tài sản vô hình nhất mà một công ty có thể sở hữu; đôi khi, lòng trung thành với thương hiệu mới là quan trọng nhất.
Nghi vấn
Is a company's culture as intangible as its long-term strategic goals?
Văn hóa của một công ty có vô hình như các mục tiêu chiến lược dài hạn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible".

Tài sản vô hình trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, 'tài sản vô hình' (intangible assets) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Chúng bao gồm những thứ không có hình dạng vật lý nhưng lại có giá trị lớn đối với công ty, ví dụ như thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền, bí quyết công nghệ, hoặc uy tín. Việc quản lý, định giá và khai thác hiệu quả các tài sản vô hình này là một thách thức lớn nhưng cũng là yếu tố then chốt cho sự thành công và cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế hiện đại.

Di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO

Tổ chức UNESCO của Liên Hợp Quốc có một chương trình đặc biệt để bảo vệ 'Di sản văn hóa phi vật thể' (Intangible Cultural Heritage). Khái niệm này bao gồm các truyền thống, biểu đạt và kiến thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, ví dụ như các nghệ thuật biểu diễn (âm nhạc, múa), tập quán xã hội, nghi lễ, sự kiện lễ hội, kiến thức và thực hành liên quan đến tự nhiên và vũ trụ, hoặc các kỹ năng thủ công truyền thống. Việt Nam có nhiều di sản được UNESCO công nhận như Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Hát Xoan Phú Thọ.