intangible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to touch, to describe exactly, or to give an exact value.
Vietnamese Meaning
Không thể chạm vào, mô tả chính xác hoặc đưa ra một giá trị chính xác; vô hình, phi vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good customer service is an intangible benefit."
"Dịch vụ khách hàng tốt là một lợi ích vô hình."
-
"Trust is an intangible asset that can't be easily quantified."
"Sự tin tưởng là một tài sản vô hình mà không thể dễ dàng định lượng."
-
"The intangible benefits of volunteering include increased self-esteem and a sense of purpose."
"Những lợi ích vô hình của việc tình nguyện bao gồm tăng lòng tự trọng và ý thức về mục đích sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intangible | |
| Noun | intangibility | |
| Adverb | intangibly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intangible' thường được dùng để mô tả những thứ không có hình dạng vật lý rõ ràng, khó xác định hoặc đo lường một cách chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự trừu tượng và khó nắm bắt. So sánh với 'invisible' (vô hình), 'intangible' tập trung vào sự không thể sờ thấy và khó định lượng, trong khi 'invisible' chỉ đơn thuần là không thể nhìn thấy.
Prepositions
Intangible *to*: Thường dùng để diễn tả cái gì đó vô hình, khó hiểu đối với ai đó. Ví dụ: 'The benefits were intangible to many employees.' (Lợi ích này vô hình đối với nhiều nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable intangible (yếu tố vô hình có giá trị)
-
strategic strategic intangible (yếu tố vô hình mang tính chiến lược)
-
important important intangible (yếu tố vô hình quan trọng)
-
assets intangible assets (tài sản vô hình)
-
benefits intangible benefits (lợi ích vô hình)
-
qualities intangible qualities (phẩm chất vô hình)
-
value intangible value (giá trị vô hình)
-
measure measure intangible (đo lường những thứ vô hình)
-
recognize recognize intangible (công nhận những yếu tố vô hình)
Idioms
-
intangible assets
Tài sản vô hình (tài sản không có hình thức vật lý nhưng có giá trị kinh tế, như thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền, uy tín công ty)
"A company's brand reputation is often its most valuable intangible asset."
(Uy tín thương hiệu của một công ty thường là tài sản vô hình giá trị nhất của nó.)
-
intangible cultural heritage
Di sản văn hóa phi vật thể (các thực hành, biểu đạt, kiến thức, kỹ năng mà cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ, được UNESCO bảo vệ)
"UNESCO works to protect intangible cultural heritage around the world."
(UNESCO làm việc để bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trên khắp thế giới.)
-
intangible benefits
Lợi ích vô hình (những lợi ích không thể định lượng hoặc nhìn thấy trực tiếp, như sự hài lòng, tăng cường tinh thần, cải thiện hình ảnh)
"Investing in employee well-being brings many intangible benefits to a company."
(Đầu tư vào phúc lợi nhân viên mang lại nhiều lợi ích vô hình cho một công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intangible
Tính từKhông thể chạm vào, mô tả chính xác hoặc đưa ra một giá trị chính xác; vô hình, phi vật chất.
"Good customer service is an intangible benefit."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She values the intangible benefits of her job, such as the supportive work environment. |
Cô ấy coi trọng những lợi ích vô hình của công việc, chẳng hạn như môi trường làm việc hỗ trợ. |
| Phủ định | They don't understand the intangible value that brand reputation can bring to a company. |
Họ không hiểu giá trị vô hình mà danh tiếng thương hiệu có thể mang lại cho một công ty. |
| Nghi vấn | Does he realize the intangible impact his leadership has on the team's morale? |
Anh ấy có nhận ra tác động vô hình mà khả năng lãnh đạo của mình gây ra đối với tinh thần của nhóm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Intangible assets are considered valuable by the company. |
Các tài sản vô hình được công ty coi là có giá trị. |
| Phủ định | Intangible value is not always recognized by traditional accounting methods. |
Giá trị vô hình không phải lúc nào cũng được công nhận bởi các phương pháp kế toán truyền thống. |
| Nghi vấn | Are intangibles being protected by legal measures? |
Những tài sản vô hình có đang được bảo vệ bởi các biện pháp pháp lý không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The benefits of teamwork are often intangible but crucial for success. |
Lợi ích của làm việc nhóm thường vô hình nhưng rất quan trọng cho sự thành công. |
| Phủ định | Success in business isn't solely based on tangible assets; intangibles like brand reputation matter too. |
Thành công trong kinh doanh không chỉ dựa trên tài sản hữu hình; những thứ vô hình như danh tiếng thương hiệu cũng quan trọng. |
| Nghi vấn | Are the intangibles, such as company culture and employee morale, being properly assessed during the merger? |
Những thứ vô hình, chẳng hạn như văn hóa công ty và tinh thần nhân viên, có được đánh giá đúng cách trong quá trình sáp nhập không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's intangible assets, like its brand reputation, are worth millions. |
Những tài sản vô hình của công ty, như danh tiếng thương hiệu, trị giá hàng triệu đô. |
| Phủ định | What you see is not all that exists; many intangible factors influence the final outcome. |
Những gì bạn thấy không phải là tất cả những gì tồn tại; nhiều yếu tố vô hình ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. |
| Nghi vấn | What intangible qualities does a successful leader possess? |
Một nhà lãnh đạo thành công sở hữu những phẩm chất vô hình nào? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had recognized the intangible benefits of employee satisfaction before the new management took over. |
Công ty đã nhận ra những lợi ích vô hình của sự hài lòng của nhân viên trước khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Phủ định | They had not considered the intangibles when they made their initial investment decision. |
Họ đã không xem xét các yếu tố vô hình khi đưa ra quyết định đầu tư ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the team understood the intangible value of the brand before they launched the campaign? |
Liệu nhóm đã hiểu giá trị vô hình của thương hiệu trước khi họ khởi động chiến dịch? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reputation is more intangible than physical assets on a balance sheet. |
Danh tiếng là một thứ vô hình hơn so với tài sản hữu hình trong bảng cân đối kế toán. |
| Phủ định | Goodwill isn't always the most intangible asset a company can possess; sometimes, brand loyalty is. |
Lợi thế thương mại không phải lúc nào cũng là tài sản vô hình nhất mà một công ty có thể sở hữu; đôi khi, lòng trung thành với thương hiệu mới là quan trọng nhất. |
| Nghi vấn | Is a company's culture as intangible as its long-term strategic goals? |
Văn hóa của một công ty có vô hình như các mục tiêu chiến lược dài hạn của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible".
