(Top Banner Ad)
delve into
C1
Cụm động từ (phrasal verb) C1 Tổng quát

delve into

UK: /dɛlv ˈɪntuː/ • US: /dɛlv ˈɪntu/

Nghĩa tiếng Việt

đi sâu vào đào sâu vào nghiên cứu kỹ lưỡng tìm hiểu sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something carefully in order to discover more information about someone or something.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu, xem xét một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó; đi sâu vào, đào sâu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report delves into the reasons for the company's decline."

    "Báo cáo đi sâu vào các nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm của công ty."

  • "She decided to delve into the history of the town."

    "Cô ấy quyết định đi sâu vào lịch sử của thị trấn."

  • "We need to delve into the details of the contract before signing it."

    "Chúng ta cần xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delve đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng
Noun delver người đào bới (nghĩa đen hoặc bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
delfan
Middle English
delven

Nguồn Gốc Của 'Delve'

Từ 'delve' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'delfan', có nghĩa là 'đào bới'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là đào đất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc tìm hiểu sâu sắc một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Như việc đào sâu vào lòng đất để tìm kiếm kho báu, chúng ta 'delve into' một vấn đề để tìm ra sự thật.

Usage Note

Cụm động từ 'delve into' mang ý nghĩa tìm hiểu sâu, tỉ mỉ về một vấn đề, chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng và kỹ lưỡng trong quá trình tìm kiếm thông tin. Khác với 'research' (nghiên cứu) mang tính học thuật và hệ thống hơn, 'delve into' có thể mang tính khám phá, điều tra, hoặc chỉ đơn giản là tìm hiểu vì sự tò mò.

Prepositions

into

Giới từ 'into' trong cụm 'delve into' chỉ hướng sự tập trung, sự tìm hiểu sâu sắc vào một chủ đề, vấn đề cụ thể. Nó biểu thị sự xâm nhập vào bên trong để tìm hiểu bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delve into
  • deeply deeply delve into
    (đi sâu vào, nghiên cứu chuyên sâu về)
  • further further delve into
    (nghiên cứu thêm về)
Verb + delve into
  • begin to begin to delve into
    (bắt đầu tìm hiểu sâu về)
  • need to need to delve into
    (cần phải tìm hiểu sâu về)

Idioms

  • delve into something

    nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng điều gì đó

    "The report delves into the causes of the economic crisis."

    (Báo cáo đi sâu vào các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • delve into the past

    nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ

    "The historian delved into the past to uncover the truth."

    (Nhà sử học nghiên cứu về quá khứ để khám phá ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delve into

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nghiên cứu, xem xét một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó; đi sâu vào, đào sâu vào.

"The report delves into the reasons for the company's decline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team will delve into the causes of the economic crisis.
Đội nghiên cứu sẽ đi sâu vào các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She didn't want to delve into her past traumas during the therapy session.
Cô ấy không muốn đi sâu vào những chấn thương trong quá khứ của mình trong buổi trị liệu.
Nghi vấn
Will you delve into the details of the contract before signing it?
Bạn sẽ đi sâu vào chi tiết của hợp đồng trước khi ký chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will delve into the origins of the universe.
Các nhà nghiên cứu sẽ đi sâu vào nguồn gốc của vũ trụ.
Phủ định
She didn't delve deeply into the details of the contract.
Cô ấy đã không đi sâu vào các chi tiết của hợp đồng.
Nghi vấn
Will you delve into the historical records to find the truth?
Bạn sẽ đi sâu vào các hồ sơ lịch sử để tìm ra sự thật chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delved into the ancient texts to find the truth.
Cô ấy đã đi sâu vào các văn bản cổ để tìm kiếm sự thật.
Phủ định
He didn't delve into the details of the contract before signing it.
Anh ấy đã không đi sâu vào chi tiết của hợp đồng trước khi ký.
Nghi vấn
Did they delve into the local history when they visited the town?
Họ có tìm hiểu sâu về lịch sử địa phương khi đến thăm thị trấn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' desire to delve into the mysteries of the universe is inspiring.
Mong muốn của các sinh viên được đi sâu vào những bí ẩn của vũ trụ thật truyền cảm hứng.
Phủ định
The company's reluctance to delve into customer complaints led to a decline in satisfaction.
Sự miễn cưỡng của công ty trong việc đi sâu vào các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến sự sụt giảm về mức độ hài lòng.
Nghi vấn
Does Sarah's research delve into the ethical implications of artificial intelligence?
Nghiên cứu của Sarah có đi sâu vào những ảnh hưởng đạo đức của trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delve into".

Sự Tò Mò và Nghiên Cứu

Trong văn hóa phương Tây, việc 'delve into' một vấn đề thường được coi là một dấu hiệu của sự tò mò, ham học hỏi và mong muốn khám phá. Nó thể hiện tinh thần nghiên cứu và tìm tòi để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.