(Top Banner Ad)
demanded
B2
Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

demanded

UK: /dɪˈmændɪd/ • US: /dɪˈmændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đòi hỏi yêu sách ra lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'demand'. To ask for something forcefully, in a way that shows that you do not expect to be refused.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'demand'. Yêu cầu một cách mạnh mẽ, thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hostages demanded money from their captors."

    "Các con tin đã đòi tiền từ những kẻ bắt giữ họ."

  • "The union demanded a 10% pay rise."

    "Công đoàn đã yêu cầu tăng lương 10%."

  • "He demanded that I tell him everything."

    "Anh ta yêu cầu tôi phải kể cho anh ta nghe mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, sự đòi hỏi
Adjective demanding khó khăn, đòi hỏi cao

Synonyms

insisted (khăng khăng, nài nỉ)requested (yêu cầu)required (đòi hỏi)

Antonyms

Related Words

commanded (ra lệnh)command (mệnh lệnh)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
English
demand

Nguồn gốc của 'demanded'

Từ 'demanded' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'demandare', có nghĩa là 'giao phó, ủy thác'. Qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu), từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'yêu cầu một cách mạnh mẽ'. Nó thể hiện một sự quả quyết và mong muốn được đáp ứng.

Usage Note

Khi sử dụng 'demanded', người nói thường có quyền lực hoặc vị thế cao hơn người nghe, hoặc cảm thấy mình có quyền được nhận những gì mình yêu cầu. So với 'asked', 'demanded' mang tính áp đặt và ít lịch sự hơn. So sánh với 'requested', 'demanded' thể hiện sự khẩn trương và thiếu kiên nhẫn hơn.

Prepositions

from of

'demanded from' được sử dụng khi chỉ rõ người hoặc tổ chức bị yêu cầu cái gì đó. Ví dụ: 'He demanded an apology from the company.' 'demanded of' thường được dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành động mà ai đó mong đợi từ người khác. Ví dụ: 'The situation demanded courage of them.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanded
  • strongly demanded
    (yêu cầu một cách mạnh mẽ)
  • urgently demanded
    (yêu cầu khẩn cấp)
Verb + demanded
  • have demanded
    (đã yêu cầu)
  • never demanded
    (chưa bao giờ yêu cầu)

Idioms

  • in demand

    được ưa chuộng, có nhu cầu cao

    "Skilled programmers are always in demand."

    (Các lập trình viên lành nghề luôn có nhu cầu cao.)

  • demand a high price

    đòi hỏi giá cao

    "This rare book demands a high price."

    (Cuốn sách quý hiếm này đòi hỏi một cái giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanded

Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'demand'. Yêu cầu một cách mạnh mẽ, thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.

"The hostages demanded money from their captors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanded".

Quyền lợi và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'demanding' (đòi hỏi) quyền lợi của mình được xem là hợp pháp và cần thiết để bảo vệ bản thân. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với trách nhiệm tôn trọng quyền lợi của người khác.