(Top Banner Ad)
dentifrice
C1
noun C1 Vệ sinh răng miệng

dentifrice

UK: /ˈdentɪfriːs/ • US: /ˈdentɪfrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kem đánh răng chất làm sạch răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paste or powder for cleaning the teeth.

Vietnamese Meaning

Kem đánh răng hoặc bột đánh răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many dentifrices contain fluoride to help prevent tooth decay."

    "Nhiều loại kem đánh răng có chứa fluoride để giúp ngăn ngừa sâu răng."

  • "The dental hygienist recommended a dentifrice specifically designed for sensitive teeth."

    "Nha sĩ vệ sinh răng miệng khuyên dùng một loại kem đánh răng được thiết kế đặc biệt cho răng nhạy cảm."

  • "Historically, dentifrices were made from ingredients like chalk and salt."

    "Trong lịch sử, kem đánh răng được làm từ các thành phần như phấn và muối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentifrice chất làm sạch răng (kem đánh răng, bột đánh răng)
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa
Adjective dental thuộc về răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh răng miệng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
Latin
fricare
Late Latin
dentifricium
French
dentifrice
English
dentifrice

Nguồn gốc từ Răng và Chà Xát

Từ 'dentifrice' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Dens' có nghĩa là 'răng' và 'fricare' có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'cọ xát'. Khi ghép lại thành 'dentifricium' trong tiếng Latin muộn, nó đã mô tả chính xác công dụng của sản phẩm: một chất dùng để chà xát răng để làm sạch chúng. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Dentifrice là một thuật ngữ trang trọng hơn cho 'toothpaste' (kem đánh răng) hoặc 'tooth powder' (bột đánh răng). Nó bao hàm bất kỳ chất nào được sử dụng để làm sạch răng. Trong khi 'toothpaste' thường chỉ sản phẩm dạng kem, 'dentifrice' có thể bao gồm cả gel và bột.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính nổi bật của sản phẩm. Ví dụ: 'a dentifrice with fluoride'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dentifrice
  • fluoride fluoride dentifrice
    (kem đánh răng chứa fluoride)
  • herbal herbal dentifrice
    (kem đánh răng thảo dược)
  • medicated medicated dentifrice
    (kem đánh răng có thuốc)
  • whitening whitening dentifrice
    (kem đánh răng làm trắng)
Verb + dentifrice
  • use use dentifrice
    (sử dụng kem đánh răng)
  • apply apply dentifrice
    (bôi/thoa kem đánh răng)
  • formulate formulate dentifrice
    (nghiên cứu/chế tạo công thức kem đánh răng)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến

    Từ 'dentifrice' là một thuật ngữ khá trang trọng và kỹ thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Do đó, không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào chứa từ này.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dentifrice

noun
Lật mặt

Kem đánh răng hoặc bột đánh răng.

"Many dentifrices contain fluoride to help prevent tooth decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toothpaste, which is a type of dentifrice, helps prevent cavities.
Kem đánh răng, một loại sản phẩm làm sạch răng (dentifrice), giúp ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
This brand of dentifrice, which many people dislike, does not contain fluoride.
Nhãn hiệu sản phẩm làm sạch răng (dentifrice) này, mà nhiều người không thích, không chứa fluoride.
Nghi vấn
Is there a dentifrice that, when used regularly, can whiten teeth effectively?
Có loại sản phẩm làm sạch răng (dentifrice) nào mà khi sử dụng thường xuyên có thể làm trắng răng hiệu quả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new formula will be a dentifrice that whitens teeth effectively.
Công thức mới sẽ là một loại kem đánh răng có tác dụng làm trắng răng hiệu quả.
Phủ định
This cheap product will not be a dentifrice you can trust for oral hygiene.
Sản phẩm giá rẻ này sẽ không phải là một loại kem đánh răng bạn có thể tin tưởng để vệ sinh răng miệng.
Nghi vấn
Will this product be a dentifrice recommended by dentists?
Sản phẩm này có phải là một loại kem đánh răng được các nha sĩ khuyên dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentifrice".

Từ Bột Đến Kem: Lịch Sử Chăm Sóc Răng Miệng

Trong lịch sử, việc làm sạch răng đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước khi kem đánh răng hiện đại ra đời, người ta thường sử dụng các loại 'dentifrice' dưới dạng bột, được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như vỏ trứng nghiền, tro, hoặc thảo mộc. Sự phát triển của kem đánh răng dạng gel và dạng lỏng là một bước tiến quan trọng trong vệ sinh răng miệng, giúp việc làm sạch hiệu quả và tiện lợi hơn.

Vai Trò Của Dentifrice Trong Sức Khỏe Cộng Đồng

Việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm 'dentifrice' (kem đánh răng) có chứa fluoride đã đóng một vai trò cách mạng trong việc cải thiện sức khỏe răng miệng toàn cầu. Fluoride giúp củng cố men răng và ngăn ngừa sâu răng, làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh nha chu và sâu răng trong cộng đồng, đặc biệt là ở trẻ em.