(Top Banner Ad)
gingivitis
C1
danh từ C1 Y học

gingivitis

UK: /ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/ • US: /ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm lợi viêm nướu răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the gums.

Vietnamese Meaning

Viêm nướu răng (lợi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor oral hygiene is the main cause of gingivitis."

    "Vệ sinh răng miệng kém là nguyên nhân chính gây ra viêm nướu răng."

  • "Regular brushing and flossing can prevent gingivitis."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể ngăn ngừa viêm nướu răng."

  • "The dentist diagnosed him with mild gingivitis."

    "Nha sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm nướu răng nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gingival Thuộc về nướu răng, lợi
Noun gingivectomy Phẫu thuật cắt lợi
Noun gingivoplasty Phẫu thuật tạo hình lợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gingiva
Ancient Greek
-itis
Modern English
gingivitis

Nguồn gốc y học

Từ 'gingivitis' là một thuật ngữ y học được tạo ra từ hai phần chính: 'gingiva' trong tiếng Latin nghĩa là 'nướu răng' hoặc 'lợi', và hậu tố '-itis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Do đó, 'gingivitis' có nghĩa đen là 'viêm nướu'.

Usage Note

Gingivitis là giai đoạn sớm của bệnh nướu răng, thường gây ra bởi vệ sinh răng miệng kém. Nếu không được điều trị, nó có thể tiến triển thành viêm nha chu (periodontitis), một tình trạng nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến mất răng. Sự khác biệt chính giữa gingivitis và periodontitis là trong gingivitis, tổn thương chỉ giới hạn ở nướu, trong khi periodontitis liên quan đến tổn thương xương và các mô nâng đỡ răng.

Prepositions

of

Thường đi sau để chỉ nguyên nhân hoặc vị trí: 'Gingivitis of the gums caused by poor hygiene.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingivitis
  • mild mild gingivitis
    (viêm nướu nhẹ)
  • severe severe gingivitis
    (viêm nướu nặng)
  • chronic chronic gingivitis
    (viêm nướu mãn tính)
  • acute acute gingivitis
    (viêm nướu cấp tính)
  • early early gingivitis
    (giai đoạn đầu của viêm nướu)
  • advanced advanced gingivitis
    (viêm nướu tiến triển)
Verb + gingivitis
  • develop develop gingivitis
    (bị viêm nướu, phát triển bệnh viêm nướu)
  • suffer from suffer from gingivitis
    (mắc bệnh viêm nướu)
  • treat treat gingivitis
    (điều trị viêm nướu)
  • prevent prevent gingivitis
    (ngăn ngừa viêm nướu)
  • diagnose diagnose gingivitis
    (chẩn đoán viêm nướu)
Noun + of/for + gingivitis
  • symptoms symptoms of gingivitis
    (triệu chứng của viêm nướu)
  • causes causes of gingivitis
    (nguyên nhân gây viêm nướu)
  • treatment treatment for gingivitis
    (phương pháp điều trị viêm nướu)

Idioms

  • early signs of gingivitis

    dấu hiệu sớm của viêm nướu

    "Regular dental check-ups can help detect early signs of gingivitis."

    (Khám răng định kỳ có thể giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của viêm nướu.)

  • gingivitis management

    quản lý/điều trị viêm nướu

    "Effective gingivitis management involves good oral hygiene."

    (Quản lý viêm nướu hiệu quả bao gồm vệ sinh răng miệng tốt.)

  • gingivitis prevention

    phòng ngừa viêm nướu

    "Daily brushing and flossing are key to gingivitis prevention."

    (Đánh răng và dùng chỉ nha khoa hàng ngày là chìa khóa để phòng ngừa viêm nướu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingivitis

danh từ
Lật mặt

Viêm nướu răng (lợi).

"Poor oral hygiene is the main cause of gingivitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gingivitis is a common form of gum disease.
Viêm lợi là một dạng bệnh nướu răng phổ biến.
Phủ định
If you brush regularly, you may not have gingivitis.
Nếu bạn đánh răng thường xuyên, bạn có thể không bị viêm lợi.
Nghi vấn
Is gingivitis characterized by red, swollen gums?
Viêm lợi có đặc trưng bởi nướu răng đỏ, sưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingivitis".

Chiến dịch nâng cao nhận thức

Tại các nước phương Tây, có nhiều chiến dịch y tế cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng để phòng ngừa các bệnh như viêm nướu. Các nha sĩ thường nhấn mạnh rằng viêm nướu là bệnh rất phổ biến nhưng có thể phòng ngừa được.

Sức khỏe toàn diện

Viêm nướu, nếu không được điều trị, có thể tiến triển thành viêm nha chu nặng hơn và thậm chí có liên quan đến các vấn đề sức khỏe toàn thân như bệnh tim mạch và tiểu đường. Do đó, việc chăm sóc nướu răng được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.