deputy governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person appointed to exercise all or some of the powers of a governor.
Vietnamese Meaning
Một người được bổ nhiệm để thực hiện toàn bộ hoặc một phần quyền lực của một thống đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deputy governor announced new measures to combat inflation."
"Phó thống đốc công bố các biện pháp mới để chống lại lạm phát."
-
"The deputy governor addressed the concerns of local businesses."
"Phó thống đốc giải quyết những lo ngại của các doanh nghiệp địa phương."
-
"She served as deputy governor for eight years."
"Cô ấy đã giữ chức phó thống đốc trong tám năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deputy | người đại diện, cấp phó |
| Verb | deputize | ủy quyền, cử làm đại diện |
| Noun | governor | thống đốc, người cai trị |
| Noun | governance | sự quản trị, quản lý |
| Noun | government | chính phủ |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Adjective | governing | cai trị, quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc chính phủ, thuộc sự quản lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc tài chính, ám chỉ người có vị trí thứ hai sau thống đốc và có thể thay thế thống đốc khi cần thiết. Vai trò và trách nhiệm cụ thể của một phó thống đốc có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý hoặc tổ chức.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc khu vực mà phó thống đốc phục vụ (ví dụ: deputy governor of the central bank). ‘for’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể (ví dụ: deputy governor for financial stability).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior a senior deputy governor (một phó thống đốc cấp cao)
-
acting the acting deputy governor (phó thống đốc tạm quyền)
-
former a former deputy governor (một cựu phó thống đốc)
-
newly appointed the newly appointed deputy governor (phó thống đốc mới được bổ nhiệm)
-
appoint appoint a deputy governor (bổ nhiệm một phó thống đốc)
-
serve as serve as deputy governor (đảm nhiệm chức vụ phó thống đốc)
-
meet with meet with the deputy governor (gặp gỡ phó thống đốc)
-
succeed succeed the deputy governor (kế nhiệm phó thống đốc)
-
announced The deputy governor announced... (Phó thống đốc đã công bố...)
-
resigned The deputy governor resigned. (Phó thống đốc đã từ chức.)
-
issued The deputy governor issued a statement. (Phó thống đốc đã đưa ra một tuyên bố.)
-
office of the the office of the deputy governor (văn phòng phó thống đốc)
-
role of the role of deputy governor (vai trò của phó thống đốc)
Idioms
-
hold the position of deputy governor
giữ chức vụ phó thống đốc
"She has held the position of deputy governor for five years."
(Bà ấy đã giữ chức vụ phó thống đốc được năm năm.)
-
report to the deputy governor
báo cáo cho phó thống đốc
"All department heads report directly to the deputy governor."
(Tất cả các trưởng phòng ban đều báo cáo trực tiếp cho phó thống đốc.)
-
under the deputy governor's purview
dưới sự giám sát/phạm vi trách nhiệm của phó thống đốc
"Many key economic policies fall under the deputy governor's purview."
(Nhiều chính sách kinh tế chủ chốt nằm trong phạm vi trách nhiệm của phó thống đốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deputy governor
Danh từMột người được bổ nhiệm để thực hiện toàn bộ hoặc một phần quyền lực của một thống đốc.
"The deputy governor announced new measures to combat inflation."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to the deputy governor's advice, the company would have avoided bankruptcy. |
Nếu anh ấy đã lắng nghe lời khuyên của phó thống đốc, công ty đã tránh được phá sản. |
| Phủ định | If the deputy governor hadn't intervened, the crisis would not have been resolved so quickly. |
Nếu phó thống đốc không can thiệp, cuộc khủng hoảng đã không được giải quyết nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if the deputy governor had not approved the funding? |
Dự án có thành công không nếu phó thống đốc không phê duyệt kinh phí? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputy governor".
