(Top Banner Ad)
deputy governor
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

deputy governor

UK: /ˌdepjʊti ˈɡʌvənə(r)/ • US: /ˌdepjəti ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

phó thống đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to exercise all or some of the powers of a governor.

Vietnamese Meaning

Một người được bổ nhiệm để thực hiện toàn bộ hoặc một phần quyền lực của một thống đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deputy governor announced new measures to combat inflation."

    "Phó thống đốc công bố các biện pháp mới để chống lại lạm phát."

  • "The deputy governor addressed the concerns of local businesses."

    "Phó thống đốc giải quyết những lo ngại của các doanh nghiệp địa phương."

  • "She served as deputy governor for eight years."

    "Cô ấy đã giữ chức phó thống đốc trong tám năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deputy người đại diện, cấp phó
Verb deputize ủy quyền, cử làm đại diện
Noun governor thống đốc, người cai trị
Noun governance sự quản trị, quản lý
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governing cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc chính phủ, thuộc sự quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deputare (gốc của 'deputy')
Old French
deputé ('deputy')
Latin
gubernator (gốc của 'governor')
Old French
governeour ('governor')
English
deputy governor (thuật ngữ ghép)

Nguồn gốc 'Phó' và 'Thống đốc'

Từ 'deputy' có gốc từ tiếng Latin 'deputare', mang nghĩa 'cắt cử, chỉ định'. Từ đó, tiếng Pháp cổ hình thành 'deputé' với ý nghĩa 'người được chỉ định'. Trong khi đó, từ 'governor' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernator', ban đầu có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người chỉ đạo', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'governeour'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, 'deputy governor' dùng để chỉ một người được bổ nhiệm để hỗ trợ hoặc thay thế thống đốc khi cần thiết, giống như một người lái phụ giúp điều khiển con tàu.

Ý nghĩa vị trí 'người thứ hai'

Khái niệm 'deputy' (phó) luôn gắn liền với vai trò hỗ trợ, là cấp dưới nhưng có quyền hạn đáng kể để thực thi nhiệm vụ khi cấp trên (ở đây là thống đốc) vắng mặt hoặc không thể thực hiện chức trách. Việc có một 'deputy governor' đảm bảo sự liên tục và ổn định trong quản lý, đặc biệt quan trọng trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tài chính lớn, duy trì dòng chảy công việc không bị gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc tài chính, ám chỉ người có vị trí thứ hai sau thống đốc và có thể thay thế thống đốc khi cần thiết. Vai trò và trách nhiệm cụ thể của một phó thống đốc có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý hoặc tổ chức.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc khu vực mà phó thống đốc phục vụ (ví dụ: deputy governor of the central bank). ‘for’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể (ví dụ: deputy governor for financial stability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deputy governor
  • senior a senior deputy governor
    (một phó thống đốc cấp cao)
  • acting the acting deputy governor
    (phó thống đốc tạm quyền)
  • former a former deputy governor
    (một cựu phó thống đốc)
  • newly appointed the newly appointed deputy governor
    (phó thống đốc mới được bổ nhiệm)
Verb + deputy governor
  • appoint appoint a deputy governor
    (bổ nhiệm một phó thống đốc)
  • serve as serve as deputy governor
    (đảm nhiệm chức vụ phó thống đốc)
  • meet with meet with the deputy governor
    (gặp gỡ phó thống đốc)
  • succeed succeed the deputy governor
    (kế nhiệm phó thống đốc)
Deputy governor + Verb
  • announced The deputy governor announced...
    (Phó thống đốc đã công bố...)
  • resigned The deputy governor resigned.
    (Phó thống đốc đã từ chức.)
  • issued The deputy governor issued a statement.
    (Phó thống đốc đã đưa ra một tuyên bố.)
Noun + deputy governor (quan hệ)
  • office of the the office of the deputy governor
    (văn phòng phó thống đốc)
  • role of the role of deputy governor
    (vai trò của phó thống đốc)

Idioms

  • hold the position of deputy governor

    giữ chức vụ phó thống đốc

    "She has held the position of deputy governor for five years."

    (Bà ấy đã giữ chức vụ phó thống đốc được năm năm.)

  • report to the deputy governor

    báo cáo cho phó thống đốc

    "All department heads report directly to the deputy governor."

    (Tất cả các trưởng phòng ban đều báo cáo trực tiếp cho phó thống đốc.)

  • under the deputy governor's purview

    dưới sự giám sát/phạm vi trách nhiệm của phó thống đốc

    "Many key economic policies fall under the deputy governor's purview."

    (Nhiều chính sách kinh tế chủ chốt nằm trong phạm vi trách nhiệm của phó thống đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deputy governor

Danh từ
Lật mặt

Một người được bổ nhiệm để thực hiện toàn bộ hoặc một phần quyền lực của một thống đốc.

"The deputy governor announced new measures to combat inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to the deputy governor's advice, the company would have avoided bankruptcy.
Nếu anh ấy đã lắng nghe lời khuyên của phó thống đốc, công ty đã tránh được phá sản.
Phủ định
If the deputy governor hadn't intervened, the crisis would not have been resolved so quickly.
Nếu phó thống đốc không can thiệp, cuộc khủng hoảng đã không được giải quyết nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the deputy governor had not approved the funding?
Dự án có thành công không nếu phó thống đốc không phê duyệt kinh phí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputy governor".

Vai trò đa dạng của Phó Thống đốc

Chức danh 'phó thống đốc' có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và loại hình tổ chức. Ví dụ, trong hệ thống chính phủ Mỹ, 'Lieutenant Governor' (Phó Thống đốc) là chức danh được bầu ở cấp tiểu bang, người sẽ kế nhiệm thống đốc nếu có sự trống chỗ. Trong khi đó, ở các ngân hàng trung ương (như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ), 'Deputy Governor' là một vị trí quản lý cấp cao, chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ, giám sát ngân hàng hoặc các lĩnh vực tài chính quan trọng khác.

Ý nghĩa của vị trí cấp phó trong lãnh đạo

Vai trò của phó thống đốc luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kế nhiệm và ổn định trong một tổ chức hoặc chính quyền. Họ không chỉ là người hỗ trợ mà còn là người chuẩn bị sẵn sàng để tiếp quản và duy trì hoạt động liên tục của tổ chức. Vị trí này đảm bảo rằng mọi chức năng quan trọng vẫn được thực hiện một cách hiệu quả ngay cả khi lãnh đạo chính vắng mặt, góp phần vào sự ổn định và bền vững của hệ thống.