(Top Banner Ad)
lieutenant governor
C1
danh từ C1 Chính trị

lieutenant governor

UK: /lefˈtɛnənt ˈɡʌvənə(r)/ • US: /luːˈtɛnənt ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

phó thống đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elected official who is the second-highest executive officer of a state government, often serving as acting governor in the governor's absence or disability.

Vietnamese Meaning

Một quan chức được bầu, là người điều hành cấp cao thứ hai của chính quyền tiểu bang, thường đóng vai trò là thống đốc tạm quyền khi thống đốc vắng mặt hoặc mất khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lieutenant governor presided over the state senate."

    "Phó thống đốc chủ trì thượng viện tiểu bang."

  • "The lieutenant governor announced her candidacy for governor."

    "Phó thống đốc tuyên bố ứng cử vào chức thống đốc."

  • "As lieutenant governor, she focused on improving education in the state."

    "Với tư cách là phó thống đốc, bà tập trung vào việc cải thiện giáo dục trong tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lieutenant trung úy; cấp phó
Noun lieutenancy chức vụ trung úy/cấp phó
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người cai quản
Adjective gubernatorial thuộc về thống đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locum tenens
Old French
lieu tenant
Old French
governeor
English
lieutenant governor

Nguồn gốc 'Người giữ chỗ' và 'Người cai quản'

Từ 'lieutenant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locum tenens' có nghĩa là 'người giữ chỗ' hoặc 'đại diện'. Còn 'governor' đến từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'quản lý, cai trị'. Khi kết hợp lại, 'lieutenant governor' mô tả một vị trí quan trọng, thường là người đứng thứ hai, thay mặt hoặc hỗ trợ thống đốc (governor) trong việc điều hành chính quyền, đảm bảo sự liên tục và ổn định của quyền lực.

Usage Note

Đây là chức vụ chính trị quan trọng trong chính quyền tiểu bang ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Chức vụ này tương đương với phó thống đốc. Lưu ý rằng 'lieutenant' trong cụm này được phát âm khác với phát âm thông thường của từ 'lieutenant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lieutenant governor
  • acting acting lieutenant governor
    (phó thống đốc tạm quyền)
  • former former lieutenant governor
    (cựu phó thống đốc)
  • current current lieutenant governor
    (phó thống đốc đương nhiệm)
  • elected elected lieutenant governor
    (phó thống đốc được bầu cử)
Verb + lieutenant governor
  • serve as serve as lieutenant governor
    (đảm nhiệm chức vụ phó thống đốc)
  • appoint a appoint a lieutenant governor
    (bổ nhiệm một phó thống đốc)
  • elect a elect a lieutenant governor
    (bầu cử một phó thống đốc)
Noun + lieutenant governor
  • the office of the office of lieutenant governor
    (văn phòng/chức vụ phó thống đốc)

Idioms

  • acting lieutenant governor

    phó thống đốc tạm quyền (người thay thế khi vị trí chính thức trống hoặc người đương nhiệm vắng mặt)

    "The secretary of state became the acting lieutenant governor after the incumbent resigned."

    (Bộ trưởng ngoại giao trở thành phó thống đốc tạm quyền sau khi đương kim từ chức.)

  • the lieutenant governor's mansion

    dinh thự của phó thống đốc

    "The historic building serves as the lieutenant governor's mansion."

    (Tòa nhà lịch sử này là dinh thự của phó thống đốc.)

  • the lieutenant governor's role

    vai trò/nhiệm vụ của phó thống đốc

    "The lieutenant governor's role is often to preside over the state senate."

    (Vai trò của phó thống đốc thường là chủ trì thượng viện bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lieutenant governor

danh từ
Lật mặt

Một quan chức được bầu, là người điều hành cấp cao thứ hai của chính quyền tiểu bang, thường đóng vai trò là thống đốc tạm quyền khi thống đốc vắng mặt hoặc mất khả năng.

"The lieutenant governor presided over the state senate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the lieutenant governor has limited power, she still plays a vital role in the state's executive branch.
Mặc dù thống đốc phó có quyền lực hạn chế, bà vẫn đóng một vai trò quan trọng trong nhánh hành pháp của tiểu bang.
Phủ định
Even though he ran a strong campaign, he did not become the lieutenant governor.
Mặc dù ông đã thực hiện một chiến dịch tranh cử mạnh mẽ, ông đã không trở thành thống đốc phó.
Nghi vấn
Since the election is so close, do you think the lieutenant governor will win re-election?
Vì cuộc bầu cử rất sít sao, bạn có nghĩ thống đốc phó sẽ tái đắc cử không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lieutenant governor attended the conference.
Vị phó thống đốc đã tham dự hội nghị.
Phủ định
The lieutenant governor did not support the new bill.
Vị phó thống đốc đã không ủng hộ dự luật mới.
Nghi vấn
Did the lieutenant governor approve the budget?
Phó thống đốc có chấp thuận ngân sách không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lieutenant governor presides over the state senate.
Phó thống đốc chủ trì thượng viện tiểu bang.
Phủ định
The lieutenant governor doesn't have the same power as the governor.
Phó thống đốc không có quyền lực giống như thống đốc.
Nghi vấn
Does the lieutenant governor have a vote in the senate if there is a tie?
Phó thống đốc có quyền biểu quyết trong thượng viện nếu có sự hòa nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lieutenant governor".

Sự đa dạng về quyền lực

Vai trò và quyền hạn của phó thống đốc (lieutenant governor) rất khác nhau tùy theo bang ở Hoa Kỳ hoặc tỉnh bang ở Canada. Ở một số nơi, đây là vị trí quyền lực đáng kể, thường là chủ tịch thượng viện bang hoặc có vai trò trong việc lập pháp. Ở những nơi khác, vai trò này có thể mang tính chất nghi lễ nhiều hơn, chủ yếu là người kế nhiệm thống đốc nếu vị trí đó bị bỏ trống.

Người kế nhiệm tiềm năng

Một trong những chức năng quan trọng nhất của phó thống đốc ở nhiều bang của Mỹ là người đầu tiên trong danh sách kế nhiệm thống đốc (governor) nếu thống đốc qua đời, từ chức hoặc bị cách chức. Điều này đảm bảo sự liên tục trong quản lý và lãnh đạo chính quyền bang.