(Top Banner Ad)
derivatives
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

derivatives

UK: /dɪˈrɪvətɪvz/ • US: /dɪˈrɪvətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

các công cụ phái sinh đạo hàm (trong toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is based on another source.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó dựa trên một nguồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lost millions of dollars trading in derivatives."

    "Công ty đã mất hàng triệu đô la khi giao dịch các công cụ phái sinh."

  • "Many investors lost money on complex derivatives during the financial crisis."

    "Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền vào các công cụ phái sinh phức tạp trong cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "Calculus deals with derivatives and integrals of functions."

    "Giải tích nghiên cứu về đạo hàm và tích phân của các hàm số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive có nguồn gốc từ, lấy được từ, suy ra từ
Noun derivation sự bắt nguồn, sự dẫn xuất, nguồn gốc
Adjective derivative bắt nguồn từ, phái sinh, không nguyên bản
Noun derivative sản phẩm phái sinh (tài chính), vật phái sinh
Adverb derivatively một cách phái sinh, không nguyên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Old French
deriver
English
derive
English
derivative

Nguồn gốc 'Dẫn xuất'

Từ 'derive' (và 'derivative') có nguồn gốc từ 'derivare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo ra, dẫn ra từ một nguồn'. Ban đầu, nó mô tả hành động lấy nước từ một con suối hoặc một kênh đào. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc lấy hoặc rút ra bất cứ thứ gì từ một nguồn, ý tưởng, hoặc vật chất khác. Trong ngữ cảnh tài chính, 'derivatives' là các sản phẩm được 'dẫn xuất' giá trị từ một tài sản cơ sở khác.

Usage Note

Trong tài chính, 'derivatives' thường chỉ các công cụ tài chính có giá trị dựa trên giá trị của một tài sản cơ sở khác (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa). Sự khác biệt chính so với tài sản cơ sở là giá trị của derivative 'phái sinh' từ giá trị của tài sản gốc chứ không phải bản thân tài sản đó.

Prepositions

on of

on: thường dùng khi nói đến việc giá trị của derivative dựa trên cái gì (ví dụ: a derivative on a stock). of: thường dùng để chỉ loại hình derivative (ví dụ: types of derivatives).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivatives
  • financial financial derivatives
    (các sản phẩm phái sinh tài chính)
  • complex complex derivatives
    (các sản phẩm phái sinh phức tạp)
  • toxic toxic derivatives
    (các sản phẩm phái sinh độc hại (mang rủi ro cao))
  • equity equity derivatives
    (các sản phẩm phái sinh vốn chủ sở hữu)
  • credit credit derivatives
    (các sản phẩm phái sinh tín dụng)
Verb + derivatives
  • trade trade derivatives
    (giao dịch các sản phẩm phái sinh)
  • invest in invest in derivatives
    (đầu tư vào các sản phẩm phái sinh)
  • use use derivatives
    (sử dụng các sản phẩm phái sinh)
  • issue issue derivatives
    (phát hành các sản phẩm phái sinh)
  • regulate regulate derivatives
    (điều tiết các sản phẩm phái sinh)

Idioms

  • over-the-counter (OTC) derivatives

    các sản phẩm phái sinh giao dịch phi tập trung

    "Many complex financial instruments, such as OTC derivatives, are traded directly between two parties."

    (Nhiều công cụ tài chính phức tạp, chẳng hạn như các sản phẩm phái sinh OTC, được giao dịch trực tiếp giữa hai bên.)

  • derivatives market

    thị trường phái sinh

    "The derivatives market plays a crucial role in global finance."

    (Thị trường phái sinh đóng vai trò quan trọng trong tài chính toàn cầu.)

  • hedge with derivatives

    phòng ngừa rủi ro bằng phái sinh

    "Companies often hedge with derivatives to mitigate currency risk."

    (Các công ty thường phòng ngừa rủi ro bằng các sản phẩm phái sinh để giảm thiểu rủi ro tiền tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivatives

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó dựa trên một nguồn khác.

"The company lost millions of dollars trading in derivatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The financial analyst was explaining the complex derivatives market to the new interns.
Nhà phân tích tài chính đang giải thích thị trường các công cụ phái sinh phức tạp cho các thực tập sinh mới.
Phủ định
She wasn't buying any derivative products that day, as she felt the risk was too high.
Cô ấy đã không mua bất kỳ sản phẩm phái sinh nào ngày hôm đó, vì cô ấy cảm thấy rủi ro quá cao.
Nghi vấn
Were they investigating the derivative nature of the artwork?
Họ có đang điều tra bản chất phái sinh của tác phẩm nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatives".

Vai trò trong Khủng hoảng Tài chính 2008

Các sản phẩm phái sinh phức tạp, đặc biệt là hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swaps - CDS) và các chứng khoán hóa nợ thế chấp (MBS), được coi là những yếu tố chính góp phần vào cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sự thiếu minh bạch và hiểu biết về rủi ro của chúng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống tài chính.

Công cụ quản lý rủi ro và đầu cơ

Mặc dù có liên quan đến các cuộc khủng hoảng, các sản phẩm phái sinh vẫn là công cụ không thể thiếu trong tài chính hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa rủi ro (hedging) cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp trước biến động giá cả, lãi suất hay tỷ giá hối đoái. Đồng thời, chúng cũng là công cụ mạnh mẽ cho các hoạt động đầu cơ (speculation) để kiếm lời từ sự thay đổi giá của tài sản cơ sở.