derivative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that has developed or been produced from something else.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó đã phát triển hoặc được tạo ra từ một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hydrogen is a derivative of water."
"Hydro là một dẫn xuất của nước."
-
"This play is a derivative of Shakespeare's Hamlet."
"Vở kịch này là một biến thể từ vở Hamlet của Shakespeare."
-
"The company's new product is derivative of existing designs."
"Sản phẩm mới của công ty này là một bản sao từ các thiết kế hiện có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | derivation | Sự phát sinh, sự bắt nguồn; nguồn gốc |
| Verb | derive | Bắt nguồn từ, nhận được từ |
| Adjective | derivable | Có thể suy ra được, có thể bắt nguồn từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một sản phẩm, kết quả, hoặc dạng thức phát sinh từ một nguồn gốc ban đầu. Thường mang ý nghĩa là bản sao, biến thể, hoặc một công cụ tài chính dựa trên giá trị của tài sản cơ sở.
Prepositions
'Derivative of' chỉ ra nguồn gốc hoặc cơ sở mà từ đó một cái gì đó phát sinh. 'Derivative from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình phát sinh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct derivative (dẫn xuất trực tiếp)
-
mathematical derivative (đạo hàm toán học)
-
complex derivative (dẫn xuất phức tạp)
-
create a derivative (tạo ra một dẫn xuất)
-
trade derivatives (giao dịch các công cụ phái sinh)
-
use a derivative (sử dụng một dẫn xuất)
Idioms
-
Nothing derivative
Không có gì mới mẻ, sáng tạo.
"His work is nothing derivative; it's completely original."
(Công trình của anh ấy không có gì mới mẻ cả; nó hoàn toàn là bản gốc.)
-
A derivative work
Một tác phẩm phái sinh (dựa trên tác phẩm gốc).
"The film is a derivative work based on the novel."
(Bộ phim là một tác phẩm phái sinh dựa trên cuốn tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derivative
NounMột cái gì đó đã phát triển hoặc được tạo ra từ một cái gì đó khác.
"Hydrogen is a derivative of water."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that artist's style is derivative! |
Ồ, phong cách của nghệ sĩ đó thật là bắt chước! |
| Phủ định | Alas, this financial product isn't a simple derivative, it's much more complex. |
Than ôi, sản phẩm tài chính này không phải là một công cụ phái sinh đơn giản, nó phức tạp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Hey, is this painting a derivative of Van Gogh's Starry Night? |
Này, bức tranh này có phải là một bản phái sinh từ Đêm đầy sao của Van Gogh không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new financial product is a derivative. |
Sản phẩm tài chính mới là một công cụ phái sinh. |
| Phủ định | Not only did the company invest in derivatives, but also they expanded their real estate portfolio. |
Không chỉ công ty đã đầu tư vào các công cụ phái sinh, mà họ còn mở rộng danh mục bất động sản của mình. |
| Nghi vấn | Should you invest in this derivative, you will likely need expert financial advice. |
Nếu bạn đầu tư vào công cụ phái sinh này, bạn có thể cần lời khuyên tài chính từ chuyên gia. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The financial analysts will have been analyzing derivative markets for years by the time the new regulations come into effect. |
Các nhà phân tích tài chính sẽ đã phân tích thị trường phái sinh trong nhiều năm vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | The company won't have been relying on derivative trading as their primary source of income. |
Công ty sẽ không còn dựa vào giao dịch phái sinh như nguồn thu nhập chính của họ. |
| Nghi vấn | Will the government have been considering derivative products a high-risk investment before they introduce new safeguards? |
Liệu chính phủ đã xem xét các sản phẩm phái sinh là một khoản đầu tư rủi ro cao trước khi họ đưa ra các biện pháp bảo vệ mới? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final product was derivative of several earlier designs. |
Sản phẩm cuối cùng là phái sinh từ một số thiết kế trước đó. |
| Phủ định | He didn't know that the financial instrument was a derivative. |
Anh ấy không biết rằng công cụ tài chính đó là một công cụ phái sinh. |
| Nghi vấn | Did the company issue a new derivative? |
Công ty có phát hành một công cụ phái sinh mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to create derivative products based on popular trends. |
Công ty đã từng tạo ra các sản phẩm phái sinh dựa trên các xu hướng phổ biến. |
| Phủ định | They didn't use to consider this design derivative. |
Họ đã từng không cho rằng thiết kế này là phái sinh. |
| Nghi vấn | Did he use to think that the new software was just a derivative of the old one? |
Anh ấy đã từng nghĩ rằng phần mềm mới chỉ là một bản phái sinh của phần mềm cũ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivative".
