(Top Banner Ad)
desalination
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

desalination

UK: /diːˌsælɪˈneɪʃən/ • US: /diːˌsælɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khử muối quá trình khử muối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing salt from seawater or brackish water to make it suitable for drinking or irrigation.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ muối từ nước biển hoặc nước lợ để làm cho nó phù hợp cho việc uống hoặc tưới tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desalination plant provides fresh water to the city."

    "Nhà máy khử muối cung cấp nước ngọt cho thành phố."

  • "Desalination is an increasingly important technology in arid regions."

    "Khử muối là một công nghệ ngày càng quan trọng ở các vùng khô cằn."

  • "The cost of desalination has decreased significantly in recent years."

    "Chi phí khử muối đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desalinate khử muối, loại bỏ muối khỏi nước
Noun desalinator máy khử muối
Adjective saline mặn, có muối
Noun salt muối
Adjective salty mặn (vị)
Noun saltwater nước mặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sal
Latin
de-
Old French
saline
English
saline
English
desalinate
English
desalination

Nguồn gốc của 'desalination'

Từ 'desalination' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba phần chính. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'tách ra'. Phần gốc 'saline' có nghĩa là 'mặn' hoặc 'chứa muối', bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'sal' (muối). Cuối cùng, hậu tố '-ation' được sử dụng để biến động từ 'desalinate' (khử muối) thành danh từ chỉ một 'quá trình' hoặc 'hành động'. Vì vậy, 'desalination' có nghĩa đen là quá trình loại bỏ muối.

Usage Note

Desalination là một quá trình kỹ thuật nhằm giải quyết vấn đề thiếu nước ngọt, đặc biệt ở các khu vực khô hạn hoặc ven biển. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau như chưng cất, thẩm thấu ngược, và điện phân. 'Desalination' nhấn mạnh quá trình kỹ thuật, trong khi các từ liên quan như 'water purification' (lọc nước) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc loại bỏ các chất ô nhiễm khác ngoài muối.

Prepositions

of

'Desalination of seawater' có nghĩa là quá trình loại bỏ muối khỏi nước biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desalination
  • successful successful desalination
    (quá trình khử muối thành công)
  • large-scale large-scale desalination
    (khử muối quy mô lớn)
  • cost-effective cost-effective desalination
    (khử muối hiệu quả về chi phí)
  • advanced advanced desalination technology
    (công nghệ khử muối tiên tiến)
Verb + desalination
  • undergo undergo desalination
    (trải qua quá trình khử muối)
  • invest in invest in desalination
    (đầu tư vào công nghệ khử muối)
  • implement implement desalination projects
    (triển khai các dự án khử muối)
  • require require desalination
    (yêu cầu khử muối)
Desalination + Noun
  • desalination desalination plant
    (nhà máy khử muối)
  • desalination desalination technology
    (công nghệ khử muối)
  • desalination desalination process
    (quá trình khử muối)
  • desalination desalination costs
    (chi phí khử muối)

Idioms

  • seawater desalination

    quá trình khử muối nước biển

    "Seawater desalination is vital for many arid coastal regions."

    (Quá trình khử muối nước biển rất quan trọng đối với nhiều vùng ven biển khô hạn.)

  • desalination plant

    nhà máy khử muối

    "The new desalination plant can supply fresh water to 100,000 households."

    (Nhà máy khử muối mới có thể cung cấp nước ngọt cho 100.000 hộ gia đình.)

  • the future of desalination

    tương lai của công nghệ khử muối

    "Many believe the future of desalination lies in renewable energy sources."

    (Nhiều người tin rằng tương lai của công nghệ khử muối nằm ở các nguồn năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desalination

Noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ muối từ nước biển hoặc nước lợ để làm cho nó phù hợp cho việc uống hoặc tưới tiêu.

"The desalination plant provides fresh water to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Desalination is as crucial as water conservation in addressing water scarcity.
Khử muối quan trọng ngang bằng với việc bảo tồn nước trong việc giải quyết tình trạng khan hiếm nước.
Phủ định
Desalination is not less expensive than traditional water sources in many regions.
Khử muối không kém tốn kém hơn các nguồn nước truyền thống ở nhiều khu vực.
Nghi vấn
Is desalination the most sustainable solution for providing clean water in coastal desert areas?
Liệu khử muối có phải là giải pháp bền vững nhất để cung cấp nước sạch ở các vùng sa mạc ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desalination".

Giải pháp cho khủng hoảng nước toàn cầu

Desalination (khử muối) là một công nghệ then chốt giúp giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia khô hạn ở Trung Đông, Bắc Phi, và một số vùng của Úc, Mỹ (như California). Nó biến nước biển hoặc nước lợ thành nước uống được, cung cấp nguồn nước bền vững cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt.

Thách thức về môi trường và chi phí

Mặc dù có nhiều lợi ích, công nghệ khử muối cũng đối mặt với các thách thức lớn. Quá trình này tiêu thụ lượng năng lượng đáng kể, dẫn đến chi phí vận hành cao và phát thải khí nhà kính. Ngoài ra, việc xử lý nước muối cô đặc (brine) thải ra sau quá trình khử muối cũng là một vấn đề môi trường, vì nó có thể gây hại cho hệ sinh thái biển nếu không được quản lý đúng cách.