(Top Banner Ad)
reverse osmosis
C1
noun C1 Hóa học, Kỹ thuật Môi trường

reverse osmosis

UK: /rɪˈvɜːs ɒzˈməʊsɪs/ • US: /rɪˈvɜːrs ɑːzˈmoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm thấu ngược RO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water purification technology that uses a semipermeable membrane to remove ions, molecules, and larger particles from drinking water.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ lọc nước sử dụng màng bán thấm để loại bỏ các ion, phân tử và các hạt lớn hơn khỏi nước uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The municipal water supply is treated using reverse osmosis to remove impurities."

    "Nguồn cung cấp nước của thành phố được xử lý bằng phương pháp thẩm thấu ngược để loại bỏ tạp chất."

  • "Reverse osmosis is an effective method for producing potable water from seawater."

    "Thẩm thấu ngược là một phương pháp hiệu quả để sản xuất nước uống từ nước biển."

  • "Many bottled water companies use reverse osmosis to ensure the purity of their product."

    "Nhiều công ty nước đóng chai sử dụng thẩm thấu ngược để đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse osmosis thẩm thấu ngược
Noun osmosis sự thẩm thấu
Adjective osmotic thuộc về thẩm thấu
Verb reverse đảo ngược, lộn ngược
Noun reversal sự đảo ngược, sự lộn ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ōsmos
Latin
reversus
English
Osmosis
English
Reverse Osmosis

Nước sạch từ biển và sa mạc

Kể từ những năm 1950, khi các nhà khoa học tìm cách tạo ra nước uống từ nước biển, công nghệ thẩm thấu ngược đã ra đời. Nó hoạt động bằng cách ép nước qua một màng lọc siêu nhỏ, loại bỏ muối và tạp chất, mang lại nguồn nước sạch quý giá. Đây là một bước đột phá giúp giải quyết vấn đề thiếu nước sạch trên toàn cầu, đặc biệt ở các vùng khô hạn.

Usage Note

Reverse osmosis (RO) is a process where a solvent passes through a semipermeable membrane from a more concentrated solution to a less concentrated one. It is the opposite of normal osmosis, requiring pressure to be applied to overcome osmotic pressure. It is commonly used in water purification and desalination. While similar to filtration, reverse osmosis utilizes pressure and a very fine membrane to filter out a much wider range of substances. It's distinct from 'filtration' which typically refers to the removal of larger particles.

Prepositions

by

'By' is used to describe the method or means of achieving the purification. E.g., 'Water is purified by reverse osmosis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse osmosis
  • use use reverse osmosis
    (sử dụng thẩm thấu ngược)
  • employ employ reverse osmosis
    (áp dụng/sử dụng thẩm thấu ngược)
  • purify with purify water with reverse osmosis
    (lọc nước bằng thẩm thấu ngược)
  • install install a reverse osmosis system
    (lắp đặt hệ thống thẩm thấu ngược)
Noun + reverse osmosis
  • membrane reverse osmosis membrane
    (màng thẩm thấu ngược)
  • system reverse osmosis system
    (hệ thống thẩm thấu ngược)
  • plant reverse osmosis plant
    (nhà máy thẩm thấu ngược)
  • filter reverse osmosis filter
    (bộ lọc thẩm thấu ngược)

Idioms

  • reverse osmosis system

    hệ thống thẩm thấu ngược (một thiết bị lọc nước)

    "Many households now use a reverse osmosis system for clean drinking water."

    (Nhiều hộ gia đình hiện nay sử dụng hệ thống thẩm thấu ngược để có nước uống sạch.)

  • reverse osmosis membrane

    màng thẩm thấu ngược (thành phần chính của hệ thống lọc)

    "The quality of the reverse osmosis membrane is crucial for effective purification."

    (Chất lượng của màng thẩm thấu ngược rất quan trọng đối với hiệu quả lọc sạch.)

  • reverse osmosis purification

    quá trình/sự lọc bằng thẩm thấu ngược

    "Reverse osmosis purification is highly effective in removing dissolved solids from water."

    (Quá trình lọc bằng thẩm thấu ngược rất hiệu quả trong việc loại bỏ các chất rắn hòa tan khỏi nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse osmosis

noun
Lật mặt

Một công nghệ lọc nước sử dụng màng bán thấm để loại bỏ các ion, phân tử và các hạt lớn hơn khỏi nước uống.

"The municipal water supply is treated using reverse osmosis to remove impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clean water is obtained by reverse osmosis in this factory.
Nước sạch được thu được bằng phương pháp thẩm thấu ngược trong nhà máy này.
Phủ định
The salty water is not purified by reverse osmosis in this area.
Nước mặn không được làm sạch bằng phương pháp thẩm thấu ngược ở khu vực này.
Nghi vấn
Is contaminated water treated by reverse osmosis in this plant?
Nước ô nhiễm có được xử lý bằng phương pháp thẩm thấu ngược trong nhà máy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse osmosis".

Giải pháp quan trọng cho nước sạch toàn cầu

Công nghệ thẩm thấu ngược đã trở thành một giải pháp then chốt trong cuộc chiến chống lại tình trạng khan hiếm nước sạch. Nó cho phép các quốc gia biến nước biển, nước lợ hoặc nước thải đã qua xử lý thành nước uống được, hỗ trợ sự phát triển kinh tế và đảm bảo sức khỏe cho hàng triệu người dân trên thế giới, đặc biệt ở những vùng khô hạn và quần đảo.

Đóng góp vào sự bền vững môi trường

Ngoài việc cung cấp nước uống, thẩm thấu ngược còn đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên nước bền vững. Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, tái chế nước cho nông nghiệp và công nghiệp, giúp giảm áp lực lên nguồn nước ngọt tự nhiên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.