deservedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is deserved; justly; rightly.
Vietnamese Meaning
Một cách xứng đáng; công bằng; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She deservedly won the award for her outstanding performance."
"Cô ấy đã xứng đáng giành được giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình."
-
"He was deservedly praised for his bravery."
"Anh ấy đã được khen ngợi xứng đáng vì sự dũng cảm của mình."
-
"The team deservedly reached the final after a series of impressive wins."
"Đội đã xứng đáng vào chung kết sau một loạt trận thắng ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deserve | xứng đáng, đáng được hưởng (ví dụ: 'He deserves a raise' - Anh ấy xứng đáng được tăng lương.) |
| Adjective | deserved | xứng đáng, chính đáng (là kết quả của hành động; ví dụ: 'a deserved victory' - một chiến thắng xứng đáng) |
| Adjective | deserving | xứng đáng (mang tính chất nội tại, thường dùng với 'of'; ví dụ: 'a deserving student' - một học sinh xứng đáng) |
| Adjective | undeserved | không xứng đáng, không đáng được hưởng |
| Adverb | undeservedly | một cách không xứng đáng, vô cớ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deservedly' nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra là phù hợp và công bằng dựa trên hành động, phẩm chất hoặc tình huống của một người. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng tình hoặc tán thành với một kết quả nào đó. Khác với 'fairly', 'deservedly' mang tính chất quả báo, nhấn mạnh sự công bằng theo luật nhân quả hơn là sự công bằng chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
won won deservedly (đã thắng một cách xứng đáng)
-
punished was punished deservedly (đã bị trừng phạt một cách thích đáng)
-
criticized was criticized deservedly (đã bị chỉ trích một cách chính đáng)
-
praised was praised deservedly (đã được ca ngợi một cách xứng đáng)
-
lost lost deservedly (đã thua một cách xứng đáng (hay đáng đời))
-
famous deservedly famous (nổi tiếng một cách xứng đáng)
-
popular deservedly popular (phổ biến một cách xứng đáng)
-
respected deservedly respected (được kính trọng một cách xứng đáng)
Idioms
-
Deservedly so
Hoàn toàn xứng đáng như vậy; rất chính đáng
"She received the promotion, and deservedly so, after all her hard work."
(Cô ấy đã được thăng chức, và hoàn toàn xứng đáng như vậy, sau tất cả những nỗ lực chăm chỉ của cô.)
-
Justly and deservedly
Một cách công bằng và xứng đáng
"The team was justly and deservedly praised for their outstanding performance."
(Đội đã được khen ngợi một cách công bằng và xứng đáng cho màn trình diễn xuất sắc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deservedly
Trạng từMột cách xứng đáng; công bằng; đúng đắn.
"She deservedly won the award for her outstanding performance."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She deservedly won the award for her outstanding performance. |
Cô ấy xứng đáng giành được giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình. |
| Phủ định | He didn't deservedly receive the promotion, as his work was subpar. |
Anh ấy không xứng đáng được thăng chức vì công việc của anh ấy dưới mức trung bình. |
| Nghi vấn | Did she deservedly earn her place on the team after all that practice? |
Có phải cô ấy xứng đáng có được vị trí trong đội sau tất cả những luyện tập đó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, he deservedly won the award for his outstanding performance. |
Chà, anh ấy xứng đáng giành được giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình. |
| Phủ định | Alas, she didn't deservedly receive the promotion despite her hard work. |
Tiếc thay, cô ấy không xứng đáng nhận được sự thăng chức mặc dù đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Hey, did she deservedly get the scholarship? |
Này, cô ấy có xứng đáng nhận được học bổng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deservedly".
