(Top Banner Ad)
rightfully
C1
Adverb C1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

rightfully

UK: /ˈraɪtfəli/ • US: /ˈraɪtfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính đáng một cách xứng đáng theo lẽ phải đúng luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with what is morally or legally just or proper.

Vietnamese Meaning

Một cách phù hợp với những gì công bằng hoặc đúng đắn về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rightfully claimed his inheritance."

    "Anh ta đã đòi lại quyền thừa kế của mình một cách chính đáng."

  • "The award rightfully belongs to her for her outstanding contributions."

    "Giải thưởng này xứng đáng thuộc về cô ấy vì những đóng góp xuất sắc của cô ấy."

  • "They rightfully accused him of corruption."

    "Họ đã buộc tội anh ta tham nhũng một cách chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right Đúng, phải, hợp lý
Noun right Quyền lợi, lẽ phải
Adjective rightful Chính đáng, hợp pháp, đúng đắn
Noun rightfulness Sự chính đáng, tính hợp pháp
Adverb rightly Một cách đúng đắn, chính xác (thường dùng để chỉ sự đúng đắn về mặt đạo đức hoặc sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
English
rightful
English
rightfully

Nguồn gốc của "Rightfully"

Từ 'rightfully' bắt nguồn từ từ 'right' (đúng, phải) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'theo lẽ phải, chính đáng'. Nó thể hiện một hành động, sự kiện hay quyền lợi được thực hiện hoặc sở hữu một cách hợp pháp, công bằng và đúng đắn. Việc thêm hậu tố '-ly' biến 'rightful' (tính từ) thành trạng từ, nhấn mạnh tính cách 'hợp pháp' hay 'chính đáng' của hành động.

Usage Note

Từ 'rightfully' nhấn mạnh tính chính đáng và hợp pháp của một hành động, quyền lợi, hoặc vị trí. Nó thường được dùng để chỉ những gì mà một người hoặc một tổ chức xứng đáng có được một cách công bằng. Nó mạnh hơn một chút so với 'justly' hoặc 'fairly' vì nó ngụ ý một quyền lợi đã được xác lập hoặc công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rightfully
  • belong rightfully belong to
    (thuộc về một cách chính đáng)
  • claim rightfully claim
    (tuyên bố quyền sở hữu một cách chính đáng)
  • deserve rightfully deserve
    (xứng đáng một cách chính đáng)
  • earn rightfully earn
    (kiếm được một cách chính đáng)
  • accused rightfully accused
    (bị buộc tội một cách chính đáng)
  • called rightfully called
    (được gọi một cách chính đáng)
  • recognize rightfully recognize
    (công nhận một cách chính đáng)
Possessive + rightfully
  • yours rightfully yours
    (chính đáng là của bạn)
  • his rightfully his
    (chính đáng là của anh ấy)
  • theirs rightfully theirs
    (chính đáng là của họ)

Idioms

  • rightfully so

    Đúng như vậy; có lý do chính đáng để làm điều đó.

    "She was angry, and rightfully so, after her car was damaged."

    (Cô ấy giận dữ, và đúng như vậy, sau khi xe của cô ấy bị hư hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightfully

Adverb
Lật mặt

Một cách phù hợp với những gì công bằng hoặc đúng đắn về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

"He rightfully claimed his inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rightfully claimed the inheritance after proving her relationship to the deceased.
Cô ấy đã đòi lại quyền thừa kế một cách chính đáng sau khi chứng minh mối quan hệ của mình với người đã khuất.
Phủ định
He didn't rightfully acquire the position; he cheated to get ahead.
Anh ta không có được vị trí đó một cách chính đáng; anh ta đã gian lận để tiến lên.
Nghi vấn
Did the company rightfully compensate the workers for their injuries?
Công ty có bồi thường một cách chính đáng cho những công nhân bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightfully".

Quyền thừa kế chính đáng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'rightfully' thường gắn liền với luật pháp và quyền thừa kế. Một người thừa kế 'rightfully' là người có quyền hợp pháp và chính đáng nhận tài sản hoặc danh hiệu theo di chúc hoặc luật pháp, không ai có thể tranh chấp quyền này một cách hợp lý.

Công lý và sự công bằng xã hội

Từ 'rightfully' cũng thể hiện một khía cạnh quan trọng của công lý và sự công bằng. Khi một ai đó 'rightfully' bị trừng phạt hay được thưởng, điều đó ngụ ý rằng hành động đó là hoàn toàn hợp lý, công bằng và phù hợp với các chuẩn mực đạo đức hoặc quy định của xã hội.