(Top Banner Ad)
design thinking
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Thiết kế, Sáng tạo

design thinking

UK: /dɪˈzaɪn ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /dɪˈzaɪn ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy thiết kế phương pháp tư duy thiết kế quy trình tư duy thiết kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A human-centered, iterative problem-solving approach that involves understanding user needs, challenging assumptions, redefining problems, and creating innovative solutions through prototyping and testing.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giải quyết vấn đề lặp đi lặp lại, lấy con người làm trung tâm, bao gồm việc thấu hiểu nhu cầu của người dùng, thách thức các giả định, định nghĩa lại vấn đề và tạo ra các giải pháp sáng tạo thông qua tạo mẫu và thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used design thinking to develop a new product that met the needs of its customers."

    "Công ty đã sử dụng tư duy thiết kế để phát triển một sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

  • "Design thinking is being used to tackle complex challenges in healthcare."

    "Tư duy thiết kế đang được sử dụng để giải quyết các thách thức phức tạp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The workshop focused on applying design thinking principles to improve customer experience."

    "Hội thảo tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc tư duy thiết kế để cải thiện trải nghiệm khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb design thiết kế, lên kế hoạch
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng
Noun designer nhà thiết kế
Verb think suy nghĩ, nghĩ đến
Noun thinker nhà tư tưởng, người suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, có cân nhắc
Verb rethink suy nghĩ lại, đánh giá lại

Synonyms

human-centered design (thiết kế lấy con người làm trung tâm)innovative problem-solving (giải quyết vấn đề sáng tạo)

Related Words

prototyping (tạo mẫu)iteration (lặp lại)user research (nghiên cứu người dùng)brainstorming (động não)

Subject Area

Kinh doanh, Thiết kế, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designer
Middle English
designen
Modern English
design
Proto-Germanic
þankōną
Old English
þencan
Middle English
thinken
Modern English
think
20th Century (Concept)
design thinking

Sự ra đời của Tư duy Thiết kế

Thuật ngữ 'tư duy thiết kế' không có nguồn gốc cổ xưa mà là một phương pháp tiếp cận tương đối hiện đại, phát triển từ những năm 1950 và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm 'thiết kế' (hành động tạo ra kế hoạch) và 'tư duy' (quá trình suy nghĩ). Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm và kiến trúc, sau đó mở rộng sang các ngành khác như kinh doanh, giáo dục và giải quyết vấn đề xã hội. Tư duy thiết kế nhấn mạnh việc đặt con người làm trung tâm, thấu hiểu nhu cầu của họ và tìm ra các giải pháp sáng tạo.

Usage Note

Design thinking không chỉ là thiết kế sản phẩm vật lý, mà là một quy trình tư duy có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục và y tế. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, sáng tạo và liên tục cải tiến.

Prepositions

in for

"Design thinking in [lĩnh vực]" chỉ ra việc áp dụng design thinking trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Design thinking in education". "Design thinking for [mục tiêu]" chỉ ra mục tiêu mà design thinking hướng đến. Ví dụ: "Design thinking for social impact".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design thinking
  • human-centered human-centered design thinking
    (tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm)
  • strategic strategic design thinking
    (tư duy thiết kế chiến lược)
Verb + design thinking
  • apply apply design thinking
    (áp dụng tư duy thiết kế)
  • implement implement design thinking
    (triển khai/thực hiện tư duy thiết kế)
  • embrace embrace design thinking
    (đón nhận/tiếp nhận tư duy thiết kế)
design thinking + Noun
  • process design thinking process
    (quy trình tư duy thiết kế)
  • approach design thinking approach
    (phương pháp tiếp cận tư duy thiết kế)
  • workshop design thinking workshop
    (hội thảo về tư duy thiết kế)

Idioms

  • adopt a design thinking mindset

    áp dụng tư duy thiết kế (như một triết lý/cách suy nghĩ)

    "To foster innovation, we need to adopt a design thinking mindset throughout the company."

    (Để thúc đẩy đổi mới, chúng ta cần áp dụng tư duy thiết kế trong toàn bộ công ty.)

  • put design thinking into practice

    đưa tư duy thiết kế vào thực tiễn/thực hành

    "The team managed to put design thinking into practice to solve the complex customer problem."

    (Nhóm đã thành công trong việc đưa tư duy thiết kế vào thực tiễn để giải quyết vấn đề phức tạp của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design thinking

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giải quyết vấn đề lặp đi lặp lại, lấy con người làm trung tâm, bao gồm việc thấu hiểu nhu cầu của người dùng, thách thức các giả định, định nghĩa lại vấn đề và tạo ra các giải pháp sáng tạo thông qua tạo mẫu và thử nghiệm.

"The company used design thinking to develop a new product that met the needs of its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design thinking".

Vai trò trong đổi mới và phát triển sản phẩm

Tư duy thiết kế đã trở thành một phương pháp cốt lõi trong các công ty công nghệ và startup ở Thung lũng Silicon (Silicon Valley) cũng như trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy sự đổi mới bằng cách khuyến khích các nhóm hiểu sâu sắc người dùng, thử nghiệm nhanh chóng và lặp lại giải pháp, thay vì chỉ dựa vào phân tích thị trường truyền thống.

Triết lý lấy con người làm trung tâm

Một trong những đóng góp văn hóa lớn nhất của tư duy thiết kế là việc củng cố triết lý 'lấy con người làm trung tâm' (human-centered). Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hay dịch vụ mà còn đặt trọng tâm vào trải nghiệm, nhu cầu và cảm xúc của người dùng cuối, khuyến khích sự đồng cảm và hiểu biết sâu sắc về con người.