design thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human-centered, iterative problem-solving approach that involves understanding user needs, challenging assumptions, redefining problems, and creating innovative solutions through prototyping and testing.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giải quyết vấn đề lặp đi lặp lại, lấy con người làm trung tâm, bao gồm việc thấu hiểu nhu cầu của người dùng, thách thức các giả định, định nghĩa lại vấn đề và tạo ra các giải pháp sáng tạo thông qua tạo mẫu và thử nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used design thinking to develop a new product that met the needs of its customers."
"Công ty đã sử dụng tư duy thiết kế để phát triển một sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
-
"Design thinking is being used to tackle complex challenges in healthcare."
"Tư duy thiết kế đang được sử dụng để giải quyết các thách thức phức tạp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"The workshop focused on applying design thinking principles to improve customer experience."
"Hội thảo tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc tư duy thiết kế để cải thiện trải nghiệm khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Design thinking không chỉ là thiết kế sản phẩm vật lý, mà là một quy trình tư duy có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục và y tế. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, sáng tạo và liên tục cải tiến.
Prepositions
"Design thinking in [lĩnh vực]" chỉ ra việc áp dụng design thinking trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Design thinking in education". "Design thinking for [mục tiêu]" chỉ ra mục tiêu mà design thinking hướng đến. Ví dụ: "Design thinking for social impact".
Collocations (Từ đi kèm)
-
human-centered human-centered design thinking (tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm)
-
strategic strategic design thinking (tư duy thiết kế chiến lược)
-
apply apply design thinking (áp dụng tư duy thiết kế)
-
implement implement design thinking (triển khai/thực hiện tư duy thiết kế)
-
embrace embrace design thinking (đón nhận/tiếp nhận tư duy thiết kế)
-
process design thinking process (quy trình tư duy thiết kế)
-
approach design thinking approach (phương pháp tiếp cận tư duy thiết kế)
-
workshop design thinking workshop (hội thảo về tư duy thiết kế)
Idioms
-
adopt a design thinking mindset
áp dụng tư duy thiết kế (như một triết lý/cách suy nghĩ)
"To foster innovation, we need to adopt a design thinking mindset throughout the company."
(Để thúc đẩy đổi mới, chúng ta cần áp dụng tư duy thiết kế trong toàn bộ công ty.)
-
put design thinking into practice
đưa tư duy thiết kế vào thực tiễn/thực hành
"The team managed to put design thinking into practice to solve the complex customer problem."
(Nhóm đã thành công trong việc đưa tư duy thiết kế vào thực tiễn để giải quyết vấn đề phức tạp của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
design thinking
danh từMột phương pháp giải quyết vấn đề lặp đi lặp lại, lấy con người làm trung tâm, bao gồm việc thấu hiểu nhu cầu của người dùng, thách thức các giả định, định nghĩa lại vấn đề và tạo ra các giải pháp sáng tạo thông qua tạo mẫu và thử nghiệm.
"The company used design thinking to develop a new product that met the needs of its customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design thinking".
