(Top Banner Ad)
iteration
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

iteration

UK: /ˌɪtəˈreɪʃən/ • US: /ˌɪtəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lần lặp sự lặp lại vòng lặp phiên bản giai đoạn phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repetition of a process or utterance.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại của một quá trình hoặc một phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each iteration of the design process brought us closer to the final product."

    "Mỗi lần lặp lại của quy trình thiết kế đã đưa chúng ta đến gần hơn với sản phẩm cuối cùng."

  • "The software development followed an iterative approach."

    "Việc phát triển phần mềm tuân theo một phương pháp lặp đi lặp lại."

  • "We are currently in the second iteration of the project."

    "Chúng tôi hiện đang ở lần lặp thứ hai của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb iterate lặp lại, thực hiện lại
Adjective iterative lặp đi lặp lại, có tính lặp
Verb reiterate nhắc lại, tái khẳng định
Noun reiteration sự nhắc lại, sự tái khẳng định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iterare
Late Latin
iteratio
English
iteration

Nguồn gốc của sự lặp lại

Từ 'iteration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'iterare', nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'làm lại'. Sau đó, nó phát triển thành 'iteratio' trong tiếng Latinh muộn hơn, chỉ hành động lặp lại. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, máy tính và thiết kế để chỉ một chu kỳ lặp lại nhằm cải thiện hoặc hoàn thiện một thứ gì đó.

Usage Note

Trong lập trình, 'iteration' thường đề cập đến một chu kỳ đơn lẻ trong một vòng lặp. Nó nhấn mạnh quá trình lặp đi lặp lại để đạt được một kết quả mong muốn. Khác với 'repetition' (sự lặp lại) mang tính tổng quát hơn, 'iteration' thường có một mục tiêu cụ thể và một sự tiến triển theo từng bước.

Prepositions

in of

‘In iteration’ thường được sử dụng để chỉ một bước cụ thể trong một quá trình lặp. ‘Iteration of’ thường được sử dụng để chỉ sự lặp lại của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iteration
  • first first iteration
    (lần lặp đầu tiên)
  • next next iteration
    (lần lặp tiếp theo)
  • final final iteration
    (lần lặp cuối cùng)
  • current current iteration
    (lần lặp hiện tại)
  • early early iterations
    (các lần lặp ban đầu)
Verb + iteration
  • perform perform an iteration
    (thực hiện một lần lặp)
  • run run an iteration
    (chạy một lần lặp (trong lập trình))
  • go through go through an iteration
    (trải qua một lần lặp)
  • complete complete an iteration
    (hoàn thành một lần lặp)

Idioms

  • the latest iteration of something

    phiên bản/lần lặp mới nhất của cái gì đó (thường là sản phẩm, phần mềm)

    "This new model is the latest iteration of our flagship product."

    (Mẫu mới này là phiên bản mới nhất của sản phẩm chủ lực của chúng tôi.)

  • in its first/initial iteration

    trong lần lặp/phiên bản đầu tiên của nó

    "The software, in its initial iteration, had many bugs."

    (Phần mềm, trong phiên bản đầu tiên của nó, có rất nhiều lỗi.)

  • go through several iterations

    trải qua nhiều lần lặp/chu kỳ cải tiến

    "The design will go through several iterations before it's finalized."

    (Thiết kế sẽ trải qua nhiều lần lặp trước khi được hoàn thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iteration

noun
Lật mặt

Sự lặp lại của một quá trình hoặc một phát biểu.

"Each iteration of the design process brought us closer to the final product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team iteratively improved the design based on user feedback.
Nhóm đã cải thiện thiết kế một cách lặp đi lặp lại dựa trên phản hồi của người dùng.
Phủ định
The software development process doesn't iteratively address all the bugs.
Quy trình phát triển phần mềm không giải quyết tất cả các lỗi một cách lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Does the algorithm iteratively refine its predictions over time?
Thuật toán có liên tục cải thiện các dự đoán của nó theo thời gian không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used an iterative approach, we would have identified the bug much earlier.
Nếu chúng ta đã sử dụng một phương pháp lặp đi lặp lại, chúng ta đã có thể xác định lỗi sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the software development team had not focused on multiple iterations, they wouldn't have achieved such a polished final product.
Nếu đội ngũ phát triển phần mềm không tập trung vào nhiều lần lặp lại, họ đã không đạt được một sản phẩm cuối cùng hoàn hảo như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if we had planned for more iterations?
Liệu dự án có hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho nhiều lần lặp lại hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team is going to use an iterative approach to refine the software.
Đội ngũ phát triển sẽ sử dụng một phương pháp lặp đi lặp lại để tinh chỉnh phần mềm.
Phủ định
They are not going to proceed to the next iteration until the current version is thoroughly tested.
Họ sẽ không tiến hành vòng lặp tiếp theo cho đến khi phiên bản hiện tại được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you going to implement another iteration before the deadline?
Bạn có định triển khai một vòng lặp khác trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has completed three iterations of the design, each improving upon the last.
Đội đã hoàn thành ba lần lặp lại của thiết kế, mỗi lần cải thiện so với lần trước.
Phủ định
The software development process hasn't iteratively addressed all user requirements yet.
Quy trình phát triển phần mềm vẫn chưa giải quyết một cách lặp đi lặp lại tất cả các yêu cầu của người dùng.
Nghi vấn
Has the algorithm gone through multiple iterations to optimize its performance?
Thuật toán đã trải qua nhiều lần lặp lại để tối ưu hóa hiệu suất của nó chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software development team uses an iterative process.
Đội ngũ phát triển phần mềm sử dụng một quy trình lặp đi lặp lại.
Phủ định
He does not believe in multiple iterations for this project.
Anh ấy không tin vào nhiều lần lặp lại cho dự án này.
Nghi vấn
Does the design iteratively improve with each version?
Thiết kế có cải thiện dần theo từng phiên bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iteration".

Trong Phát triển Phần mềm và Thiết kế

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm (đặc biệt là phương pháp Agile) và thiết kế sản phẩm, 'iteration' là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến một chu kỳ làm việc ngắn, có cấu trúc, trong đó một phần của sản phẩm được xây dựng, kiểm tra và cải tiến. Quá trình này được lặp đi lặp lại (qua nhiều 'iterations') cho đến khi sản phẩm đạt được chất lượng mong muốn, cho phép các nhóm nhanh chóng thích ứng với phản hồi và thay đổi yêu cầu.

Học tập và Cải thiện

Ngoài công nghệ, khái niệm 'iteration' cũng được áp dụng rộng rãi trong học tập và cải thiện bản thân. Ví dụ, một sinh viên có thể viết một bài luận qua nhiều 'iterations' (bản nháp), mỗi lần lặp lại giúp sửa chữa, bổ sung và nâng cao chất lượng. Điều này thể hiện một cách tiếp cận linh hoạt, cho phép sự tiến bộ dần dần thông qua việc thử nghiệm và điều chỉnh.