desirability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being desirable; the extent to which something is wanted or needed.
Vietnamese Meaning
Tính chất đáng mong muốn; mức độ mà một điều gì đó được muốn hoặc cần đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desirability of this product is based on its perceived quality and brand image."
"Tính đáng mong muốn của sản phẩm này dựa trên chất lượng được nhận thức và hình ảnh thương hiệu của nó."
-
"The company conducted a survey to assess the desirability of their new product."
"Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá tính đáng mong muốn của sản phẩm mới của họ."
-
"The desirability of owning a home is a common goal for many people."
"Mong muốn sở hữu một ngôi nhà là một mục tiêu phổ biến của nhiều người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | Sự khao khát, mong muốn |
| Verb | desire | Khao khát, mong muốn |
| Adjective | desirable | Đáng khao khát, đáng mong muốn, hấp dẫn |
| Noun | undesirability | Sự không đáng mong muốn, sự không hấp dẫn |
| Adjective | undesirable | Không đáng mong muốn, không hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Desirability đề cập đến mức độ hấp dẫn hoặc mong muốn của một đối tượng, ý tưởng, hoặc kết quả. Nó thường liên quan đến giá trị chủ quan và có thể khác nhau tùy thuộc vào cá nhân hoặc bối cảnh. Khác với 'need' (nhu cầu) nhấn mạnh sự cần thiết, 'desirability' nhấn mạnh sự hấp dẫn và mong muốn sở hữu hoặc đạt được.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc phẩm chất mang tính đáng mong muốn (ví dụ: the desirability of a new car). 'for' thường đi kèm với lý do hoặc mục đích khiến điều gì đó trở nên đáng mong muốn (ví dụ: the desirability for increased efficiency).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high desirability (mức độ đáng mong muốn cao)
-
low low desirability (mức độ đáng mong muốn thấp)
-
inherent inherent desirability (sự hấp dẫn vốn có)
-
commercial commercial desirability (giá trị thương mại, sự hấp dẫn về mặt thương mại)
-
market market desirability (sự hấp dẫn trên thị trường)
-
aesthetic aesthetic desirability (giá trị thẩm mỹ, sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ)
-
overall overall desirability (giá trị hấp dẫn tổng thể)
-
increase increase desirability (tăng tính hấp dẫn, tăng sự đáng mong muốn)
-
decrease decrease desirability (giảm tính hấp dẫn, giảm sự đáng mong muốn)
-
enhance enhance desirability (nâng cao tính hấp dẫn)
-
assess assess desirability (đánh giá mức độ đáng mong muốn)
-
evaluate evaluate desirability (đánh giá mức độ đáng mong muốn)
-
determine determine desirability (xác định mức độ đáng mong muốn)
-
question question desirability (nghi ngờ giá trị/tính đáng mong muốn)
-
level level of desirability (mức độ đáng mong muốn)
-
factors factors of desirability (các yếu tố tạo nên sự hấp dẫn/đáng mong muốn)
Idioms
-
Assess the desirability of something
Đánh giá mức độ đáng mong muốn của một điều gì đó
"Before investing, we need to assess the desirability of the project."
(Trước khi đầu tư, chúng ta cần đánh giá mức độ đáng mong muốn của dự án.)
-
Increase/Enhance the desirability of
Tăng/Nâng cao tính hấp dẫn của cái gì đó
"Renovating the house will significantly increase its desirability on the market."
(Việc cải tạo ngôi nhà sẽ làm tăng đáng kể tính hấp dẫn của nó trên thị trường.)
-
Factors influencing desirability
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp dẫn/đáng mong muốn
"Price, location, and condition are all factors influencing a property's desirability."
(Giá cả, vị trí và tình trạng đều là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của một bất động sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desirability
nounTính chất đáng mong muốn; mức độ mà một điều gì đó được muốn hoặc cần đến.
"The desirability of this product is based on its perceived quality and brand image."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desirability of living in the countryside was much higher then. |
Sự hấp dẫn của việc sống ở vùng nông thôn đã cao hơn nhiều vào thời điểm đó. |
| Phủ định | The old house wasn't desirable because it was in a bad condition. |
Ngôi nhà cũ không được mong muốn vì nó ở trong tình trạng tồi tệ. |
| Nghi vấn | Did they find the antique car desirably restored? |
Họ có thấy chiếc xe cổ được phục chế một cách đáng mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirability".
