(Top Banner Ad)
desirability
C1
noun C1 Kinh tế, Tâm lý học, Xã hội học

desirability

UK: /dɪˌzaɪərəˈbɪləti/ • US: /dɪˌzaɪərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đáng mong muốn mức độ mong muốn tính hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being desirable; the extent to which something is wanted or needed.

Vietnamese Meaning

Tính chất đáng mong muốn; mức độ mà một điều gì đó được muốn hoặc cần đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desirability of this product is based on its perceived quality and brand image."

    "Tính đáng mong muốn của sản phẩm này dựa trên chất lượng được nhận thức và hình ảnh thương hiệu của nó."

  • "The company conducted a survey to assess the desirability of their new product."

    "Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá tính đáng mong muốn của sản phẩm mới của họ."

  • "The desirability of owning a home is a common goal for many people."

    "Mong muốn sở hữu một ngôi nhà là một mục tiêu phổ biến của nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire Sự khao khát, mong muốn
Verb desire Khao khát, mong muốn
Adjective desirable Đáng khao khát, đáng mong muốn, hấp dẫn
Noun undesirability Sự không đáng mong muốn, sự không hấp dẫn
Adjective undesirable Không đáng mong muốn, không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

undesirability (tính không mong muốn)repulsiveness (tính ghê tởm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirer
English
desire
English
desirable
English
desirability

Ngôi Sao và Ước Nguyện

Từ 'desirability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'desiderare', nghĩa là 'mong mỏi, ước muốn'. Một giả thuyết thú vị cho rằng từ này xuất phát từ việc 'de-' (từ, xa rời) và 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu có thể mang nghĩa là 'mong chờ một ngôi sao xuất hiện' hoặc 'khao khát điều gì đó không có mặt, giống như nhìn ngắm bầu trời trống không không có ngôi sao mình mong đợi'. Điều này thể hiện một cảm giác khao khát sâu sắc đối với những gì được coi là có giá trị hoặc đáng có.

Usage Note

Desirability đề cập đến mức độ hấp dẫn hoặc mong muốn của một đối tượng, ý tưởng, hoặc kết quả. Nó thường liên quan đến giá trị chủ quan và có thể khác nhau tùy thuộc vào cá nhân hoặc bối cảnh. Khác với 'need' (nhu cầu) nhấn mạnh sự cần thiết, 'desirability' nhấn mạnh sự hấp dẫn và mong muốn sở hữu hoặc đạt được.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc phẩm chất mang tính đáng mong muốn (ví dụ: the desirability of a new car). 'for' thường đi kèm với lý do hoặc mục đích khiến điều gì đó trở nên đáng mong muốn (ví dụ: the desirability for increased efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desirability
  • high high desirability
    (mức độ đáng mong muốn cao)
  • low low desirability
    (mức độ đáng mong muốn thấp)
  • inherent inherent desirability
    (sự hấp dẫn vốn có)
  • commercial commercial desirability
    (giá trị thương mại, sự hấp dẫn về mặt thương mại)
  • market market desirability
    (sự hấp dẫn trên thị trường)
  • aesthetic aesthetic desirability
    (giá trị thẩm mỹ, sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ)
  • overall overall desirability
    (giá trị hấp dẫn tổng thể)
Verb + desirability
  • increase increase desirability
    (tăng tính hấp dẫn, tăng sự đáng mong muốn)
  • decrease decrease desirability
    (giảm tính hấp dẫn, giảm sự đáng mong muốn)
  • enhance enhance desirability
    (nâng cao tính hấp dẫn)
  • assess assess desirability
    (đánh giá mức độ đáng mong muốn)
  • evaluate evaluate desirability
    (đánh giá mức độ đáng mong muốn)
  • determine determine desirability
    (xác định mức độ đáng mong muốn)
  • question question desirability
    (nghi ngờ giá trị/tính đáng mong muốn)
Noun + of desirability
  • level level of desirability
    (mức độ đáng mong muốn)
  • factors factors of desirability
    (các yếu tố tạo nên sự hấp dẫn/đáng mong muốn)

Idioms

  • Assess the desirability of something

    Đánh giá mức độ đáng mong muốn của một điều gì đó

    "Before investing, we need to assess the desirability of the project."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta cần đánh giá mức độ đáng mong muốn của dự án.)

  • Increase/Enhance the desirability of

    Tăng/Nâng cao tính hấp dẫn của cái gì đó

    "Renovating the house will significantly increase its desirability on the market."

    (Việc cải tạo ngôi nhà sẽ làm tăng đáng kể tính hấp dẫn của nó trên thị trường.)

  • Factors influencing desirability

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp dẫn/đáng mong muốn

    "Price, location, and condition are all factors influencing a property's desirability."

    (Giá cả, vị trí và tình trạng đều là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của một bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desirability

noun
Lật mặt

Tính chất đáng mong muốn; mức độ mà một điều gì đó được muốn hoặc cần đến.

"The desirability of this product is based on its perceived quality and brand image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desirability of living in the countryside was much higher then.
Sự hấp dẫn của việc sống ở vùng nông thôn đã cao hơn nhiều vào thời điểm đó.
Phủ định
The old house wasn't desirable because it was in a bad condition.
Ngôi nhà cũ không được mong muốn vì nó ở trong tình trạng tồi tệ.
Nghi vấn
Did they find the antique car desirably restored?
Họ có thấy chiếc xe cổ được phục chế một cách đáng mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirability".

Sự Chủ Quan Của Giá Trị

Khái niệm 'desirability' (sự đáng mong muốn/hấp dẫn) thường mang tính chủ quan sâu sắc và thay đổi theo từng cá nhân, nền văn hóa hay thời đại. Điều được coi là hấp dẫn ở một nơi hay thời điểm này có thể không được đánh giá cao ở nơi khác. Ví dụ, trong khi một số văn hóa coi sự giàu có là yếu tố hàng đầu tạo nên sự đáng mong muốn, thì những nền văn hóa khác lại ưu tiên trí tuệ hay đạo đức.

Tiếp Thị và Tạo Dựng Mong Muốn

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, các chiến lược tiếp thị (marketing) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và thậm chí tạo ra 'desirability' cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Quảng cáo thường không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn gắn liền chúng với các giá trị, phong cách sống, hoặc địa vị xã hội mà người tiêu dùng khao khát, từ đó nâng cao tính hấp dẫn của chúng.