(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ desirous
C1

desirous

adjective

Nghĩa tiếng Việt

khao khát mong muốn thèm muốn ước ao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desirous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mong muốn, khao khát, thèm muốn; có mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó; hăm hở đạt được điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Having or characterized by desire; wanting something; eager to obtain something.

Ví dụ Thực tế với 'Desirous'

  • "He was desirous of making a good impression."

    "Anh ấy rất mong muốn tạo một ấn tượng tốt."

  • "Many young people are desirous of a university education."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát có được một nền giáo dục đại học."

  • "She was desirous of seeing her family again."

    "Cô ấy mong muốn được gặp lại gia đình mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Desirous'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: desirous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

eager(hăm hở, háo hức)
keen(nhiệt tình, hăng hái)
wanting(muốn, mong muốn)
wishing(ước ao)

Trái nghĩa (Antonyms)

averse(không thích, chống đối)
unwilling(không sẵn lòng)
indifferent(thờ ơ, lãnh đạm)

Từ liên quan (Related Words)

ambition(tham vọng)
longing(sự khao khát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Desirous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'desirous' thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc hình thức. Nó nhấn mạnh sự mong muốn mạnh mẽ và thường đi kèm với một đối tượng cụ thể được mong muốn. So với 'wanting' hay 'eager', 'desirous' mang sắc thái trang trọng và đôi khi thể hiện sự khát khao sâu sắc hơn. Ví dụ, 'desirous of success' thể hiện sự khao khát thành công mạnh mẽ hơn so với 'wanting success'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

Khi đi với 'of', nó biểu thị đối tượng được mong muốn (e.g., 'desirous of knowledge'). Khi đi với 'to' (thường là 'desirous to do something'), nó biểu thị hành động mà người đó mong muốn thực hiện (e.g., 'desirous to help').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Desirous'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is desirous of a new car.
Cô ấy khao khát một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
They are not desirous of attending the meeting.
Họ không mong muốn tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Are you desirous of learning a new language?
Bạn có mong muốn học một ngôn ngữ mới không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be desirous of a promotion after her excellent performance.
Cô ấy sẽ khao khát được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc của mình.
Phủ định
They are not going to be desirous of joining the team if the work environment is toxic.
Họ sẽ không mong muốn tham gia đội nếu môi trường làm việc độc hại.
Nghi vấn
Are you going to be desirous of learning a new language before your trip?
Bạn có định mong muốn học một ngôn ngữ mới trước chuyến đi của mình không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been desirous of a scholarship for years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã khao khát có được học bổng trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have been desirous of any further changes.
Đến cuối dự án, cả đội sẽ không còn mong muốn có thêm bất kỳ thay đổi nào nữa.
Nghi vấn
Will he have been desirous of a leadership role before the next election?
Liệu anh ấy có khao khát một vai trò lãnh đạo trước cuộc bầu cử tới không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been being desirous of this job for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã khao khát công việc này trong năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been being desirous of owning a car for very long.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không khao khát sở hữu một chiếc xe hơi trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will they have been being desirous of a change in scenery before they move?
Liệu họ có đang khao khát một sự thay đổi về cảnh quan trước khi họ chuyển đi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)