desirous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or characterized by desire; wanting something; eager to obtain something.
Vietnamese Meaning
Mong muốn, khao khát, thèm muốn; có mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó; hăm hở đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was desirous of making a good impression."
"Anh ấy rất mong muốn tạo một ấn tượng tốt."
-
"Many young people are desirous of a university education."
"Nhiều người trẻ tuổi khao khát có được một nền giáo dục đại học."
-
"She was desirous of seeing her family again."
"Cô ấy mong muốn được gặp lại gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desire | mong muốn, khao khát |
| Noun | desire | sự mong muốn, sự khao khát |
| Adverb | desirably | một cách đáng mong muốn |
| Noun | desirability | tính đáng mong muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'desirous' thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc hình thức. Nó nhấn mạnh sự mong muốn mạnh mẽ và thường đi kèm với một đối tượng cụ thể được mong muốn. So với 'wanting' hay 'eager', 'desirous' mang sắc thái trang trọng và đôi khi thể hiện sự khát khao sâu sắc hơn. Ví dụ, 'desirous of success' thể hiện sự khao khát thành công mạnh mẽ hơn so với 'wanting success'.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó biểu thị đối tượng được mong muốn (e.g., 'desirous of knowledge'). Khi đi với 'to' (thường là 'desirous to do something'), nó biểu thị hành động mà người đó mong muốn thực hiện (e.g., 'desirous to help').
Collocations (Từ đi kèm)
-
keenly keenly desirous of (vô cùng mong muốn)
-
eagerly eagerly desirous of (háo hức mong muốn)
-
acutely acutely desirous of (rất tha thiết mong muốn)
-
become become desirous of (trở nên mong muốn)
-
feel feel desirous of (cảm thấy mong muốn)
Idioms
-
to be desirous of something
mong muốn điều gì đó
"She was desirous of a new car."
(Cô ấy mong muốn có một chiếc xe hơi mới.)
-
desirous to do something
mong muốn làm điều gì đó
"He was desirous to help others."
(Anh ấy mong muốn giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desirous
adjectiveMong muốn, khao khát, thèm muốn; có mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó; hăm hở đạt được điều gì đó.
"He was desirous of making a good impression."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is desirous of a new car. |
Cô ấy khao khát một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | They are not desirous of attending the meeting. |
Họ không mong muốn tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you desirous of learning a new language? |
Bạn có mong muốn học một ngôn ngữ mới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be desirous of a promotion after her excellent performance. |
Cô ấy sẽ khao khát được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc của mình. |
| Phủ định | They are not going to be desirous of joining the team if the work environment is toxic. |
Họ sẽ không mong muốn tham gia đội nếu môi trường làm việc độc hại. |
| Nghi vấn | Are you going to be desirous of learning a new language before your trip? |
Bạn có định mong muốn học một ngôn ngữ mới trước chuyến đi của mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been desirous of a scholarship for years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã khao khát có được học bổng trong nhiều năm. |
| Phủ định | By the end of the project, the team won't have been desirous of any further changes. |
Đến cuối dự án, cả đội sẽ không còn mong muốn có thêm bất kỳ thay đổi nào nữa. |
| Nghi vấn | Will he have been desirous of a leadership role before the next election? |
Liệu anh ấy có khao khát một vai trò lãnh đạo trước cuộc bầu cử tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been being desirous of this job for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã khao khát công việc này trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, he won't have been being desirous of owning a car for very long. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không khao khát sở hữu một chiếc xe hơi trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will they have been being desirous of a change in scenery before they move? |
Liệu họ có đang khao khát một sự thay đổi về cảnh quan trước khi họ chuyển đi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been desirous of traveling to Europe before she decided to study abroad. |
Cô ấy đã mong muốn được đi du lịch châu Âu trước khi quyết định đi du học. |
| Phủ định | They had not been desirous of selling their house until they received a better offer. |
Họ đã không mong muốn bán nhà cho đến khi họ nhận được một lời đề nghị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Had he been desirous of a promotion before he started looking for a new job? |
Anh ấy đã mong muốn được thăng chức trước khi bắt đầu tìm kiếm một công việc mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirous".
