(Top Banner Ad)
averse
C1
adjective C1 Tổng quát

averse

UK: /əˈvɜːs/ • US: /əˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

không thích ghét phản đối không muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong feeling of opposition, dislike, or unwillingness.

Vietnamese Meaning

Có cảm giác mạnh mẽ phản đối, không thích hoặc không sẵn lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am averse to working on weekends."

    "Tôi không thích làm việc vào cuối tuần."

  • "She is averse to any form of exercise."

    "Cô ấy không thích bất kỳ hình thức tập thể dục nào."

  • "Many people are averse to the idea of paying higher taxes."

    "Nhiều người không thích ý tưởng phải trả thuế cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective averse chống đối, không thích, có ác cảm
Noun aversion sự ác cảm, sự ghét
Verb avert quay đi, ngoảnh đi; ngăn chặn (một điều gì xấu)
Adverb aversely một cách chống đối, một cách bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere (ab 'away' + vertere 'to turn')
Latin (Past Participle)
āversus
Middle French
avers
English
averse

Nguồn gốc 'Quay lưng đi'

Từ 'averse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'āvertere', có nghĩa là 'quay đi'. Nó được ghép từ 'ab' (xa ra, khỏi) và 'vertere' (quay, xoay). Vì vậy, khi bạn 'averse' với điều gì đó, về mặt hình ảnh, bạn đang quay lưng lại với nó vì không thích hoặc phản đối mạnh mẽ. Ghi nhớ hình ảnh này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của từ.

Usage Note

Từ 'averse' thường được dùng để diễn tả sự không thích hoặc phản đối một điều gì đó, thường là vì lý do nguyên tắc hoặc sở thích cá nhân. Nó mạnh hơn 'dislike' nhưng nhẹ hơn 'loathe'. 'Averse' thường đi kèm với giới từ 'to'. Lưu ý sự khác biệt với 'adverse' (bất lợi, có hại).

Prepositions

to

Khi 'averse' đi kèm với 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc hành động mà người đó không thích hoặc phản đối. Ví dụ: 'I am averse to public speaking' (Tôi không thích nói trước đám đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + averse
  • strongly averse to taking risks
    (cực kỳ không thích việc mạo hiểm)
  • not averse to a little hard work
    (không ngại làm việc chăm chỉ một chút)
  • particularly averse to change
    (đặc biệt không thích sự thay đổi)
  • naturally averse to conflict
    (vốn dĩ không thích xung đột)
Noun + -averse (Compound Adjective)
  • risk -averse
    (ngại rủi ro, không thích mạo hiểm)
  • conflict -averse
    (ngại xung đột, né tránh mâu thuẫn)
  • debt -averse
    (ngại nợ nần)
  • change -averse
    (ngại thay đổi)

Idioms

  • not be averse to something

    Không phản đối hoặc ngại làm điều gì đó; sẵn lòng thử hoặc chấp nhận.

    "I'm not averse to the idea of moving to a new city for the right job."

    (Tôi không ngại ý tưởng chuyển đến một thành phố mới nếu có công việc phù hợp.)

  • be averse to doing something

    Rất không thích hoặc có ác cảm mạnh mẽ với việc làm gì đó.

    "She is deeply averse to asking her parents for money."

    (Cô ấy cực kỳ không thích việc phải hỏi xin tiền bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averse

adjective
Lật mặt

Có cảm giác mạnh mẽ phản đối, không thích hoặc không sẵn lòng.

"I am averse to working on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so averse to trying new foods; it limits my culinary experiences.
Tôi ước tôi không quá ác cảm với việc thử những món ăn mới; điều đó hạn chế trải nghiệm ẩm thực của tôi.
Phủ định
If only he weren't averse to seeking help, he could solve his problems more easily.
Giá mà anh ấy không ngại tìm kiếm sự giúp đỡ, anh ấy có thể giải quyết vấn đề của mình dễ dàng hơn.
Nghi vấn
I wish I knew why she was so averse to public speaking; is there a specific reason?
Tôi ước tôi biết tại sao cô ấy lại ghét nói trước công chúng đến vậy; có lý do cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averse".

Ngại Rủi Ro (Risk-Averse) trong Văn hóa Đầu tư

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'risk-averse' là một thuật ngữ cơ bản để phân loại nhà đầu tư. Một người 'risk-averse' thường ưu tiên sự an toàn và ổn định, chọn các kênh đầu tư có lợi nhuận thấp nhưng an toàn như trái phiếu chính phủ, thay vì các kênh mạo hiểm hơn như cổ phiếu. Hiểu được mức độ 'ngại rủi ro' của bản thân là bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân.

Ngại Xung Đột (Conflict-Averse) tại Công sở

Trong một số môi trường làm việc ở phương Tây, việc quá 'conflict-averse' (ngại xung đột) đôi khi bị coi là một điểm yếu. Mặc dù sự hòa nhã được coi trọng, nhưng khả năng tranh luận một cách xây dựng được xem là cần thiết cho sự sáng tạo và giải quyết vấn đề. Điều này có thể khác biệt với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc giữ gìn hòa khí thường được đặt lên hàng đầu.