(Top Banner Ad)
deskilling
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

deskilling

UK: /ˌdiːˈskɪlɪŋ/ • US: /ˌdiːˈskɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm kỹ năng giảm trình độ kỹ năng mất giá trị kỹ năng hạ thấp kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which skilled labor within an industry or economy is eliminated by the introduction of technologies operated by semiskilled or unskilled workers.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà lực lượng lao động có kỹ năng trong một ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế bị loại bỏ do việc giới thiệu các công nghệ được vận hành bởi công nhân bán lành nghề hoặc không có kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deskilling of manufacturing jobs has led to lower wages for many workers."

    "Sự suy giảm kỹ năng trong các công việc sản xuất đã dẫn đến tiền lương thấp hơn cho nhiều công nhân."

  • "The introduction of computer-controlled machines led to the deskilling of many machinists."

    "Việc giới thiệu máy móc điều khiển bằng máy tính đã dẫn đến việc giảm kỹ năng của nhiều thợ máy."

  • "Deskilling can have negative consequences for workers' job satisfaction and wages."

    "Sự suy giảm kỹ năng có thể gây ra hậu quả tiêu cực đối với sự hài lòng trong công việc và tiền lương của người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deskill Làm giảm yêu cầu kỹ năng của một công việc (làm mất kỹ năng).
Noun skill Kỹ năng.
Adjective skilled Có kỹ năng.
Adjective unskilled Không có kỹ năng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
skill
English
deskill
English
deskilling

Nguồn gốc của 'Deskilling'

Từ 'deskilling' xuất hiện để mô tả quá trình mà công việc trở nên đơn giản hơn, đòi hỏi ít kỹ năng hơn từ người lao động. Điều này thường xảy ra do tự động hóa hoặc chia nhỏ các nhiệm vụ phức tạp thành các bước dễ thực hiện, làm giảm giá trị của kỹ năng chuyên môn.

Usage Note

Deskilling thường được sử dụng để mô tả tác động của tự động hóa và công nghệ mới đối với thị trường lao động. Nó có thể đề cập đến cả việc giảm mức lương và sự suy giảm cơ hội việc làm cho người lao động có kỹ năng. Khái niệm này liên quan đến sự thay đổi trong yêu cầu công việc, đòi hỏi ít kỹ năng chuyên môn hơn.

Prepositions

of in

Deskilling *of* a job hoặc task: mô tả việc giảm yêu cầu kỹ năng của công việc cụ thể đó. Deskilling *in* an industry: mô tả sự suy giảm kỹ năng chung trong một ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deskilling
  • rapid rapid deskilling
    (sự giảm kỹ năng nhanh chóng)
  • gradual gradual deskilling
    (sự giảm kỹ năng từ từ)
Verb + deskilling
  • cause cause deskilling
    (gây ra sự giảm kỹ năng)
  • lead to lead to deskilling
    (dẫn đến sự giảm kỹ năng)
  • experience experience deskilling
    (trải qua sự giảm kỹ năng)

Idioms

  • the deskilling of the workforce

    sự giảm sút kỹ năng của lực lượng lao động

    "The company's automation plans will result in the deskilling of the workforce."

    (Kế hoạch tự động hóa của công ty sẽ dẫn đến sự giảm sút kỹ năng của lực lượng lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deskilling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà lực lượng lao động có kỹ năng trong một ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế bị loại bỏ do việc giới thiệu các công nghệ được vận hành bởi công nhân bán lành nghề hoặc không có kỹ năng.

"The deskilling of manufacturing jobs has led to lower wages for many workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in employee training, they wouldn't deskill workers by implementing automation now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo nhân viên, họ sẽ không làm giảm kỹ năng của công nhân bằng cách triển khai tự động hóa bây giờ.
Phủ định
If the union hadn't fought for better wages, the company would deskill more jobs to cut costs now.
Nếu công đoàn không đấu tranh cho mức lương tốt hơn, công ty sẽ làm giảm kỹ năng của nhiều công việc hơn để cắt giảm chi phí bây giờ.
Nghi vấn
If we had anticipated the rapid technological advancements, would we be considering deskilling our workforce in the current climate?
Nếu chúng ta đã dự đoán được những tiến bộ công nghệ nhanh chóng, liệu chúng ta có đang cân nhắc việc làm giảm kỹ năng của lực lượng lao động trong tình hình hiện tại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be deskilling its workforce by automating routine tasks.
Công ty sẽ giảm kỹ năng lực lượng lao động của mình bằng cách tự động hóa các công việc thường ngày.
Phủ định
The union won't be deskilling its members through inadequate training programs.
Công đoàn sẽ không làm giảm kỹ năng của các thành viên thông qua các chương trình đào tạo không đầy đủ.
Nghi vấn
Will the new software be deskilling employees or empowering them?
Phần mềm mới sẽ làm giảm kỹ năng của nhân viên hay trao quyền cho họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deskilling".

Tác động của tự động hóa

Sự phát triển của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang gây ra những lo ngại về 'deskilling', khi máy móc có thể thực hiện nhiều công việc trước đây đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. Điều này có thể dẫn đến thay đổi trong thị trường lao động và yêu cầu người lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng của mình.