(Top Banner Ad)
skill erosion
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

skill erosion

UK: /ˈskɪl ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈskɪl ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xói mòn kỹ năng sự mai một kỹ năng sự suy giảm kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual loss of skills or knowledge over time, typically due to lack of practice or use.

Vietnamese Meaning

Sự mất dần kỹ năng hoặc kiến thức theo thời gian, thường là do thiếu thực hành hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in training programs to combat skill erosion among its employees."

    "Công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để chống lại sự xói mòn kỹ năng của nhân viên."

  • "Without regular practice, skill erosion can significantly impact performance."

    "Nếu không luyện tập thường xuyên, sự xói mòn kỹ năng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất."

  • "The rapid pace of technological change contributes to skill erosion in many industries."

    "Tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ góp phần vào sự xói mòn kỹ năng trong nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự thành thạo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Noun skillfulness sự khéo léo, sự thành thạo
Verb erode xói mòn, ăn mòn, làm hao mòn
Noun erosion sự xói mòn, sự ăn mòn, sự hao mòn
Adjective erosive có tính xói mòn, ăn mòn

Synonyms

skill decay (sự suy giảm kỹ năng)knowledge loss (sự mất mát kiến thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Old English
scyl
Middle English
skil
Modern English
skill
Latin
erodere
French
érosion
Modern English (compound)
skill erosion

Nguồn gốc của 'Skill Erosion'

Cụm từ 'skill erosion' là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ hai gốc rễ khác nhau. 'Skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, nhận thức'. Nó đi vào tiếng Anh cổ rồi phát triển thành nghĩa 'khả năng làm điều gì đó tốt'. Còn 'erosion' (sự xói mòn) lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'erodere', nghĩa là 'gặm mòn, ăn mòn', rồi qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'skill erosion' mô tả một hiện tượng đáng lo ngại trong thế giới hiện đại: sự mai một dần hoặc mất đi các kỹ năng mà một người sở hữu, thường là do không được sử dụng, cập nhật hoặc do sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động.

Usage Note

Thuật ngữ 'skill erosion' nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần, không phải sự mất mát đột ngột. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi kỹ năng cụ thể. Khác với 'skill atrophy' (sự teo tóp kỹ năng) thường mang ý nghĩa sự suy giảm nghiêm trọng hơn và có thể liên quan đến các yếu tố sinh học hoặc bệnh lý.

Prepositions

of in

‘Erosion of skills’: Nhấn mạnh sự mất mát chung của kỹ năng. Ví dụ: 'The erosion of his programming skills was evident after years of management.'
‘Erosion in skills’: Nhấn mạnh sự suy giảm trong một lĩnh vực kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'There has been an erosion in mathematical skills among high school students.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skill erosion
  • prevent prevent skill erosion
    (ngăn chặn sự mai một kỹ năng)
  • combat combat skill erosion
    (chống lại sự mai một kỹ năng)
  • address address skill erosion
    (giải quyết vấn đề mai một kỹ năng)
  • mitigate mitigate skill erosion
    (làm giảm nhẹ sự mai một kỹ năng)
  • experience experience skill erosion
    (trải qua sự mai một kỹ năng)
  • reverse reverse skill erosion
    (đảo ngược sự mai một kỹ năng)
Adjective + skill erosion
  • rapid rapid skill erosion
    (sự mai một kỹ năng nhanh chóng)
  • significant significant skill erosion
    (sự mai một kỹ năng đáng kể)
  • potential potential skill erosion
    (sự mai một kỹ năng tiềm tàng)
  • gradual gradual skill erosion
    (sự mai một kỹ năng dần dần)

Idioms

  • combat skill erosion

    chống lại sự mai một kỹ năng

    "Companies are investing in training programs to combat skill erosion among their employees."

    (Các công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để chống lại sự mai một kỹ năng của nhân viên.)

  • preventing skill erosion

    ngăn ngừa sự mai một kỹ năng

    "Continuous learning is key to preventing skill erosion in a fast-changing job market."

    (Học tập liên tục là chìa khóa để ngăn ngừa sự mai một kỹ năng trong một thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.)

  • addressing skill erosion

    giải quyết vấn đề mai một kỹ năng

    "Governments are looking into policies for addressing skill erosion in industries impacted by automation."

    (Các chính phủ đang xem xét các chính sách để giải quyết vấn đề mai một kỹ năng trong các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi tự động hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill erosion

Noun
Lật mặt

Sự mất dần kỹ năng hoặc kiến thức theo thời gian, thường là do thiếu thực hành hoặc sử dụng.

"The company invested in training programs to combat skill erosion among its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skill erosion is a significant concern in rapidly evolving industries: Continuous learning is crucial to stay relevant.
Sự xói mòn kỹ năng là một mối lo ngại đáng kể trong các ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng: Học tập liên tục là rất quan trọng để duy trì sự phù hợp.
Phủ định
Companies often underestimate the impact of skill erosion: Ignoring training needs can lead to decreased productivity and innovation.
Các công ty thường đánh giá thấp tác động của sự xói mòn kỹ năng: Bỏ qua nhu cầu đào tạo có thể dẫn đến giảm năng suất và đổi mới.
Nghi vấn
Is skill erosion inevitable in today's workforce: proactive measures like upskilling and reskilling programs are essential for maintaining competitiveness.
Liệu sự xói mòn kỹ năng có phải là không thể tránh khỏi trong lực lượng lao động ngày nay: Các biện pháp chủ động như các chương trình nâng cao kỹ năng và đào tạo lại là rất cần thiết để duy trì khả năng cạnh tranh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill erosion".

Học tập suốt đời và Sự thích nghi

Khái niệm 'skill erosion' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời (lifelong learning) trong xã hội hiện đại. Do công nghệ phát triển nhanh chóng, các kỹ năng có thể trở nên lỗi thời rất nhanh chóng. Việc duy trì và phát triển kỹ năng thông qua các khóa học, đào tạo lại (reskilling) hoặc nâng cao kỹ năng (upskilling) đã trở thành một chuẩn mực quan trọng để cá nhân và tổ chức có thể thích nghi và cạnh tranh hiệu quả trong thị trường lao động toàn cầu.

Tự động hóa và Thay đổi Thị trường Lao động

Sự tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi đáng kể cấu trúc việc làm ở các nước phương Tây và toàn cầu. Nhiều công việc lặp đi lặp lại hoặc dựa trên kỹ năng cơ bản có nguy cơ bị thay thế, dẫn đến 'skill erosion' cho những người lao động không cập nhật kỹ năng. Điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận sâu rộng về tương lai việc làm, tầm quan trọng của giáo dục nghề nghiệp và trách nhiệm của các công ty trong việc đào tạo lại lực lượng lao động của mình để đối phó với những thách thức này.