(Top Banner Ad)
despondent
C1
adjective C1 Tâm lý học/Cảm xúc

despondent

UK: /dɪˈspɒndənt/ • US: /dɪˈspɑːndənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vọng chán chường mất hết hy vọng suy sụp tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In low spirits from loss of hope or courage.

Vietnamese Meaning

Mất hết hy vọng và can đảm, dẫn đến tinh thần suy sụp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became despondent after losing his job."

    "Anh ấy trở nên tuyệt vọng sau khi mất việc."

  • "She felt despondent after the long illness."

    "Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau một thời gian dài bị bệnh."

  • "The team was despondent after losing the championship game."

    "Cả đội đều tuyệt vọng sau khi thua trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb despond Mất hy vọng, chán nản, tuyệt vọng
Noun despondency Sự chán nản, sự tuyệt vọng, tình trạng buồn bã và mất hết hy vọng
Adverb despondently Một cách chán nản, một cách tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
despondere
Latin
despondens
English
despondent

Nguồn gốc của sự chán nản

Từ 'despondent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'despondere', nghĩa là 'từ bỏ một lời hứa' hoặc 'mất hy vọng'. Nó bao gồm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'khỏi') và 'spondere' (nghĩa là 'hứa hẹn', 'cam kết'). Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả cảm giác mất đi lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn, dẫn đến sự chán nản và tuyệt vọng.

Usage Note

Từ 'despondent' mang sắc thái mạnh hơn 'sad' (buồn) hoặc 'unhappy' (không vui). Nó gợi ý một trạng thái tuyệt vọng, thường kéo dài và ảnh hưởng lớn đến tinh thần và hành vi. So với 'depressed' (trầm cảm), 'despondent' có thể ám chỉ một trạng thái tạm thời, phản ứng với một sự kiện cụ thể, trong khi 'depressed' thường là một tình trạng kéo dài và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

about over at because of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự tuyệt vọng.
- 'despondent about': Tuyệt vọng về điều gì đó (ví dụ: despondent about the future).
- 'despondent over': Tương tự như 'about', nhấn mạnh vào sự việc gây ra (ví dụ: despondent over the loss of his job).
- 'despondent at': Thường dùng khi phản ứng với một kết quả hoặc tin tức cụ thể (ví dụ: despondent at the election results).
- 'despondent because of': Chỉ rõ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: despondent because of the bad weather).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + despondent
  • deeply deeply despondent
    (chán nản sâu sắc)
  • utterly utterly despondent
    (hoàn toàn tuyệt vọng)
  • increasingly increasingly despondent
    (ngày càng chán nản)
Verb + despondent
  • become become despondent
    (trở nên chán nản)
  • feel feel despondent
    (cảm thấy chán nản)
  • remain remain despondent
    (vẫn giữ sự chán nản)
Despondent + Preposition
  • despondent about despondent about the future
    (chán nản về tương lai)
  • despondent over despondent over the failure
    (chán nản vì thất bại)

Idioms

  • sink into despondency

    chìm sâu vào sự chán nản/tuyệt vọng

    "After losing his job, he began to sink into despondency."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu chìm sâu vào sự tuyệt vọng.)

  • fall into a despondent mood

    rơi vào tâm trạng chán nản/buồn bã

    "She fell into a despondent mood after the bad news."

    (Cô ấy rơi vào tâm trạng chán nản sau tin tức không vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

despondent

adjective
Lật mặt

Mất hết hy vọng và can đảm, dẫn đến tinh thần suy sụp.

"He became despondent after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the team lost, John wasn't despondent because he knew they'd played their best.
Mặc dù đội đã thua, John không chán nản vì anh biết họ đã chơi hết mình.
Phủ định
Even though she had failed the exam, she wasn't despondent until she realized she had no time to retake it.
Mặc dù cô ấy đã trượt kỳ thi, cô ấy đã không chán nản cho đến khi cô ấy nhận ra rằng cô ấy không có thời gian để thi lại.
Nghi vấn
Were you despondent after the presentation, even though your boss praised your efforts?
Bạn có chán nản sau buổi thuyết trình không, mặc dù sếp của bạn đã khen ngợi những nỗ lực của bạn?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel despondent after failing an exam is a common reaction.
Cảm thấy chán nản sau khi trượt kỳ thi là một phản ứng phổ biến.
Phủ định
It's important not to become despondent when facing challenges.
Điều quan trọng là không trở nên chán nản khi đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Is it wise to be despondent about things you cannot control?
Có khôn ngoan không khi chán nản về những điều bạn không thể kiểm soát?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, he will have been feeling despondent for three days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, anh ấy đã cảm thấy chán nản trong ba ngày.
Phủ định
She won't have been feeling despondent about the job interview if she had prepared better.
Cô ấy sẽ không cảm thấy chán nản về buổi phỏng vấn xin việc nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have been feeling despondent about the project's failure for long before they decide to move on?
Liệu họ có cảm thấy chán nản về sự thất bại của dự án trong một thời gian dài trước khi họ quyết định bước tiếp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' despondent mood reflected the difficulty of the exam.
Tâm trạng chán nản của các học sinh phản ánh độ khó của bài kiểm tra.
Phủ định
My boss's despondent attitude didn't affect the team's morale.
Thái độ chán nản của sếp tôi không ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
Nghi vấn
Does Sarah's despondent look mean she didn't get the job?
Vẻ mặt chán nản của Sarah có nghĩa là cô ấy đã không nhận được công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despondent".

Sự chán nản trong văn hóa và nghệ thuật

Cảm giác chán nản đã được khám phá rộng rãi trong văn học, triết học và nghệ thuật phương Tây qua nhiều thời đại. Từ hình ảnh 'melancholy' (u sầu) trong thời Phục hưng đến các tác phẩm lãng mạn, despondency thường được mô tả như một trạng thái tâm lý sâu sắc, đôi khi được coi là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo hoặc là một phần không thể tránh khỏi của kiếp người.

Despondency và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa hiện đại, việc phân biệt giữa sự chán nản tạm thời (despondency) và các tình trạng nghiêm trọng hơn như trầm cảm lâm sàng là rất quan trọng. Mặc dù cả hai đều liên quan đến cảm giác buồn bã và mất hy vọng, despondency thường phản ứng với các sự kiện cụ thể và có thể qua đi, trong khi trầm cảm có thể cần sự can thiệp y tế chuyên nghiệp.