melancholy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of pensive sadness, typically with no obvious cause.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác buồn man mác, trầm tư, thường không có nguyên nhân rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A deep melancholy settled over him."
"Một nỗi buồn sâu lắng bao trùm lấy anh ta."
-
"The novel's melancholy tone reflected the author's own experiences."
"Giọng văn u sầu của cuốn tiểu thuyết phản ánh những trải nghiệm của chính tác giả."
-
"A melancholy autumn day."
"Một ngày thu buồn bã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | melancholic | Buồn bã, u uất (tính từ) |
| Noun | melancholia | Chứng trầm uất, nỗi buồn sâu lắng |
| Adverb | melancholically | Một cách buồn bã, u uất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một trạng thái cảm xúc kéo dài, sâu lắng hơn là một nỗi buồn thoáng qua. Nó mang sắc thái của sự suy tư, chiêm nghiệm về những điều đã qua hoặc những điều không thể đạt được. Sự 'melancholy' thường không gắn liền với một sự kiện cụ thể nào, mà là một tâm trạng bao trùm.
Prepositions
'Melancholy of': thường dùng để diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân (khó xác định) của nỗi buồn. 'Melancholy with': ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh sự đi kèm của một yếu tố nào đó với nỗi buồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep melancholy (nỗi buồn sâu sắc)
-
profound melancholy (nỗi buồn sâu thẳm)
-
overwhelming melancholy (nỗi buồn tràn ngập)
-
feel melancholy (cảm thấy buồn)
-
induce melancholy (gây ra nỗi buồn)
-
plunge into melancholy (chìm đắm trong nỗi buồn)
Idioms
-
a melancholy Dane
một người Đan Mạch u sầu (ám chỉ nhân vật Hamlet trong vở kịch cùng tên của Shakespeare)
"Hamlet is often referred to as the melancholy Dane."
(Hamlet thường được nhắc đến như là một người Đan Mạch u sầu.)
-
blue melancholy
nỗi buồn sâu thẳm, sự u uất tột độ
"A wave of blue melancholy washed over her as she remembered her childhood."
(Một làn sóng u uất tột độ ập đến khi cô nhớ về tuổi thơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melancholy
danh từMột cảm giác buồn man mác, trầm tư, thường không có nguyên nhân rõ ràng.
"A deep melancholy settled over him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, which stood on the hill, radiated a melancholy atmosphere that enveloped everyone who visited it. |
Ngôi nhà cổ, nằm trên ngọn đồi, tỏa ra một bầu không khí u sầu bao trùm tất cả những ai đến thăm nó. |
| Phủ định | She, who usually exudes happiness, didn't display the melancholy that one might expect after such a loss. |
Cô ấy, người thường toát ra vẻ hạnh phúc, đã không thể hiện sự u sầu mà người ta có thể mong đợi sau một mất mát như vậy. |
| Nghi vấn | Is there a reason why the character, whose past is shrouded in mystery, projects such a melancholy aura? |
Có lý do gì mà nhân vật, người có quá khứ chìm trong bí ẩn, lại toát ra một hào quang u sầu như vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A deep melancholy settled over her after the loss of her beloved pet. |
Một nỗi u sầu sâu sắc bao trùm cô ấy sau sự mất mát của thú cưng yêu quý. |
| Phủ định | There wasn't a trace of melancholy in his cheerful demeanor. |
Không có một dấu vết u sầu nào trong thái độ vui vẻ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is her melancholy a result of the changing seasons? |
Nỗi u sầu của cô ấy có phải là kết quả của sự thay đổi mùa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she listens to that sad song again, she will feel melancholy. |
Nếu cô ấy nghe lại bài hát buồn đó, cô ấy sẽ cảm thấy u sầu. |
| Phủ định | If he doesn't finish his work on time, he won't be in a melancholy mood tomorrow. |
Nếu anh ấy không hoàn thành công việc đúng hạn, anh ấy sẽ không ở trong tâm trạng u sầu vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will she overcome her melancholy if she goes on vacation? |
Liệu cô ấy có vượt qua được nỗi u sầu nếu cô ấy đi nghỉ mát không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky is gray, she feels melancholy. |
Nếu bầu trời xám xịt, cô ấy cảm thấy u sầu. |
| Phủ định | When he doesn't see the sun for days, his mood isn't melancholy. |
Khi anh ấy không thấy mặt trời trong nhiều ngày, tâm trạng của anh ấy không u sầu. |
| Nghi vấn | If the music is slow, does she feel melancholy? |
Nếu nhạc chậm, cô ấy có cảm thấy u sầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was melancholy after she finished reading the novel. |
Cô ấy buồn bã sau khi đọc xong cuốn tiểu thuyết. |
| Phủ định | He didn't seem melancholy at all during the party. |
Anh ấy dường như không hề buồn bã trong suốt bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Were you feeling melancholy when you listened to that song last night? |
Tối qua bạn có cảm thấy buồn bã khi nghe bài hát đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has often felt melancholy since her cat died. |
Cô ấy thường cảm thấy u sầu kể từ khi con mèo của cô ấy chết. |
| Phủ định | I have not felt melancholy since I started volunteering at the animal shelter. |
Tôi đã không cảm thấy u sầu kể từ khi tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật. |
| Nghi vấn | Has he ever been this melancholy before? |
Trước đây anh ấy đã từng u sầu như thế này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melancholy".
