(Top Banner Ad)
detainee
C1
danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Nhân quyền

detainee

UK: /ˌdiːteɪˈniː/ • US: /ˌdiːteɪˈniː/

Nghĩa tiếng Việt

người bị giam giữ người bị tạm giam người bị câu lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person held in custody, especially for political reasons or during wartime.

Vietnamese Meaning

Một người bị giam giữ, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human rights organization demanded access to the detainees."

    "Tổ chức nhân quyền yêu cầu được tiếp cận những người bị giam giữ."

  • "The government has released several detainees."

    "Chính phủ đã thả một vài người bị giam giữ."

  • "The lawyers are fighting for the rights of the detainees."

    "Các luật sư đang đấu tranh cho quyền lợi của những người bị giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detain giam giữ, tạm giam, giữ lại
Noun detention sự giam giữ, sự tạm giam; sự cầm tù
Adjective detainable có thể bị giam giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detinere
Old French
detenir
English
detain
English
detainee

Người Bị Giam Giữ: Từ 'Giữ Lại' Đến 'Người Chịu Tác Động'

Từ 'detainee' trong tiếng Anh có gốc từ động từ 'detain', nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'ngăn cản'. 'Detain' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'detinere', được tạo thành từ 'de-' (nghĩa là 'xuống, đi' hoặc 'hoàn toàn') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh dùng để chỉ người chịu tác động của một hành động (tương tự như 'employee' là người được thuê). Vì vậy, 'detainee' là người bị giữ lại hoặc bị giam giữ, thường bởi cơ quan chức năng, có thể do nghi ngờ phạm tội hoặc vì lý do chính trị.

Usage Note

Từ 'detainee' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc quân sự để chỉ những người bị giam giữ mà không nhất thiết phải bị kết tội. Nó khác với 'prisoner' (tù nhân), người đã bị kết tội và đang thi hành án. 'Detainee' có thể bao gồm những người bị giam giữ để thẩm vấn, điều tra hoặc vì lý do an ninh.

Prepositions

of at in

- 'Detainee of': Chỉ người bị giam giữ bởi một tổ chức, quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'a detainee of the US government'.
- 'Detainee at': Chỉ địa điểm giam giữ. Ví dụ: 'a detainee at Guantanamo Bay'.
- 'Detainee in': Tương tự như 'at', chỉ địa điểm giam giữ, nhưng có thể nhấn mạnh việc giam giữ bên trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'a detainee in a high-security cell'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detainee
  • political political detainee
    (tù nhân chính trị)
  • illegal illegal detainee
    (người bị giam giữ bất hợp pháp)
  • suspected suspected detainee
    (nghi phạm bị giam giữ)
  • former former detainee
    (cựu người bị giam giữ)
  • released released detainee
    (người bị giam giữ đã được thả)
  • indefinite indefinite detainee
    (người bị giam giữ vô thời hạn)
Verb + detainee
  • release release a detainee
    (thả một người bị giam giữ)
  • question question a detainee
    (thẩm vấn một người bị giam giữ)
  • hold hold a detainee
    (giam giữ một người)
  • transfer transfer a detainee
    (chuyển một người bị giam giữ)
  • visit visit a detainee
    (thăm một người bị giam giữ)
Detainee + Noun (possessive)
  • rights detainee's rights
    (quyền của người bị giam giữ)
  • treatment detainee treatment
    (cách đối xử với người bị giam giữ)
  • lawyer detainee's lawyer
    (luật sư của người bị giam giữ)

Idioms

  • held as a detainee

    bị giam giữ với tư cách là người bị tạm giữ/giam giữ

    "He was held as a detainee without charge for several months, raising concerns about human rights."

    (Anh ta bị giam giữ như một người bị tạm giữ không bị buộc tội trong vài tháng, gây ra lo ngại về nhân quyền.)

  • rights of a detainee

    quyền của người bị giam giữ

    "International law mandates that all states must respect the fundamental rights of a detainee."

    (Luật pháp quốc tế quy định rằng tất cả các quốc gia phải tôn trọng các quyền cơ bản của người bị giam giữ.)

  • indefinite detainee

    người bị giam giữ vô thời hạn

    "Human rights organizations continue to protest against the practice of holding indefinite detainees."

    (Các tổ chức nhân quyền tiếp tục phản đối việc giam giữ những người bị giam giữ vô thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detainee

danh từ
Lật mặt

Một người bị giam giữ, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.

"The human rights organization demanded access to the detainees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detainee was questioned for hours.
Người bị giam giữ đã bị thẩm vấn hàng giờ.
Phủ định
The detainee was not given access to a lawyer.
Người bị giam giữ không được tiếp cận luật sư.
Nghi vấn
Was the detainee informed of their rights?
Người bị giam giữ có được thông báo về quyền của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detainee".

Quyền Con Người và Người Bị Giam Giữ

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây và theo luật pháp quốc tế, người bị giam giữ (detainee) có các quyền cơ bản được bảo vệ. Những quyền này bao gồm quyền được biết lý do bị giam, quyền được tiếp cận luật sư, quyền được xét xử công bằng trong một thời gian hợp lý, và quyền không bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo. Các quy định này nhằm đảm bảo công lý, ngăn chặn lạm dụng quyền lực và bảo vệ phẩm giá con người ngay cả khi bị hạn chế tự do.

Sự Khác Biệt Giữa 'Detainee' và 'Tù Binh Chiến Tranh'

Mặc dù thuật ngữ 'detainee' đôi khi được sử dụng rộng rãi, nhưng trong bối cảnh xung đột vũ trang quốc tế, các cá nhân bị bắt giữ có thể được gọi là 'tù binh chiến tranh' (prisoners of war - POWs). Tù binh chiến tranh được bảo vệ đặc biệt theo Công ước Geneva, một bộ luật quốc tế quy định về cách đối xử, quyền và nghĩa vụ của họ. Trong khi 'detainee' là một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ ai bị giam giữ, POWs có một vị thế pháp lý riêng biệt với các quyền và sự bảo vệ cụ thể, bao gồm quyền không bị thẩm vấn về thông tin chiến lược và quyền được trả tự do khi chiến tranh kết thúc.