(Top Banner Ad)
incarceration
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

incarceration

UK: /ɪnˌkɑːsəˈreɪʃən/ • US: /ɪnˌkɑːrsəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giam cầm sự bỏ tù sự tống giam việc bỏ tù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being imprisoned or confined.

Vietnamese Meaning

Sự giam cầm, sự tống giam, tình trạng bị bỏ tù hoặc bị giam giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of incarceration in the United States is among the highest in the world."

    "Tỷ lệ giam cầm ở Hoa Kỳ thuộc hàng cao nhất trên thế giới."

  • "His incarceration led to a period of reflection and personal growth."

    "Việc anh ta bị giam cầm đã dẫn đến một giai đoạn suy ngẫm và phát triển cá nhân."

  • "The long-term effects of incarceration on individuals and communities are significant."

    "Những tác động lâu dài của việc giam cầm đối với cá nhân và cộng đồng là rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incarcerate tống giam, bỏ tù
Adjective incarcerated bị tống giam, bị bỏ tù
Noun incarcerator người tống giam, người bỏ tù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carcer
Latin
incarcerare
Old French
incarceracion
English
incarceration

Nguồn gốc từ vựng: Từ nhà tù Latin đến tiếng Anh hiện đại

Từ 'incarceration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carcer' (nhà tù) và tiền tố 'in-' (vào trong). Sự kết hợp này tạo ra động từ 'incarcerare' (tống giam). Từ ngữ này sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa là hành động giam giữ ai đó trong tù.

Usage Note

Từ 'incarceration' thường được dùng để chỉ việc giam giữ một người trong nhà tù hoặc một cơ sở giam giữ khác như một hình phạt cho một tội ác hoặc để bảo vệ xã hội. Nó có sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội. Nên phân biệt với 'imprisonment' (sự cầm tù), có nghĩa chung hơn, và 'detention' (sự tạm giam) - mang tính ngắn hạn để điều tra.

Prepositions

in during after

Ví dụ: 'incarceration in prison', 'incarceration during the trial', 'life after incarceration'. 'In' chỉ nơi giam giữ; 'during' chỉ thời gian bị giam giữ; 'after' nói về cuộc sống sau khi được thả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incarceration
  • mass mass incarceration
    (tình trạng giam giữ hàng loạt)
  • widespread widespread incarceration
    (việc giam giữ lan rộng)
  • unjust unjust incarceration
    (sự giam giữ bất công)
  • long-term long-term incarceration
    (việc giam giữ dài hạn)
  • pre-trial pre-trial incarceration
    (tạm giam trước xét xử)
Verb + incarceration
  • face face incarceration
    (đối mặt với việc bị bỏ tù)
  • impose impose incarceration
    (áp đặt án tù)
  • avoid avoid incarceration
    (tránh bị bỏ tù)
  • reduce reduce incarceration
    (giảm thiểu việc giam giữ)
Noun + of + incarceration
  • rates rates of incarceration
    (tỷ lệ giam giữ)
  • period period of incarceration
    (thời gian bị giam giữ)

Idioms

  • mass incarceration

    tình trạng giam giữ hàng loạt

    "The country is grappling with the issue of mass incarceration."

    (Đất nước đang vật lộn với vấn đề giam giữ hàng loạt.)

  • alternatives to incarceration

    các biện pháp thay thế việc giam giữ

    "Many reformers advocate for alternatives to incarceration, such as probation or community service."

    (Nhiều nhà cải cách ủng hộ các biện pháp thay thế việc giam giữ, như án treo hoặc lao động công ích.)

  • rates of incarceration

    tỷ lệ giam giữ

    "The report highlights the rising rates of incarceration among certain demographics."

    (Báo cáo nhấn mạnh tỷ lệ giam giữ gia tăng ở một số nhóm nhân khẩu học nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incarceration

Danh từ
Lật mặt

Sự giam cầm, sự tống giam, tình trạng bị bỏ tù hoặc bị giam giữ.

"The rate of incarceration in the United States is among the highest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prison, where incarceration rates are rising, faces overcrowding issues.
Nhà tù, nơi tỷ lệ giam giữ đang tăng lên, đối mặt với các vấn đề quá tải.
Phủ định
Incarceration, which does not always rehabilitate offenders, can be a costly endeavor for society.
Việc giam giữ, vốn không phải lúc nào cũng phục hồi người phạm tội, có thể là một nỗ lực tốn kém cho xã hội.
Nghi vấn
Is incarceration, which many believe is the only solution, truly effective in reducing crime rates?
Liệu việc giam giữ, điều mà nhiều người tin là giải pháp duy nhất, có thực sự hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to risk incarceration rather than betray his friends.
Anh ấy chọn mạo hiểm bị bỏ tù hơn là phản bội bạn bè.
Phủ định
They decided not to incarcerate him due to lack of evidence.
Họ quyết định không giam giữ anh ta vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Why did they decide to incarcerate the suspect?
Tại sao họ quyết định giam giữ nghi phạm?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge decided to incarcerate the defendant for five years.
Thẩm phán quyết định giam giữ bị cáo trong năm năm.
Phủ định
They did not incarcerate him, due to lack of evidence.
Họ đã không giam giữ anh ta, do thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Did the police incarcerate the suspect immediately after the arrest?
Cảnh sát có giam giữ nghi phạm ngay sau khi bắt giữ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life changed drastically after the incarceration: he lost his job, his house, and his family.
Cuộc sống của anh ấy thay đổi đáng kể sau khi bị giam cầm: anh ấy mất việc, mất nhà và mất gia đình.
Phủ định
Incarceration isn't always the answer: rehabilitation and community service can be more effective.
Giam cầm không phải lúc nào cũng là giải pháp: phục hồi chức năng và phục vụ cộng đồng có thể hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Is incarceration truly a deterrent: or does it simply perpetuate a cycle of crime?
Liệu việc giam cầm có thực sự là một biện pháp ngăn chặn: hay nó chỉ đơn giản là duy trì một vòng luẩn quẩn của tội phạm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person commits a serious crime, they face incarceration.
Nếu một người phạm tội nghiêm trọng, họ phải đối mặt với việc bị tống giam.
Phủ định
When the evidence is insufficient, the judge does not order incarceration.
Khi bằng chứng không đủ, thẩm phán không ra lệnh giam giữ.
Nghi vấn
If someone is incarcerated, does their family suffer?
Nếu ai đó bị tống giam, gia đình họ có phải chịu đựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incarceration".

Hệ thống tư pháp và vấn đề giam giữ hàng loạt

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, giam giữ là một vấn đề xã hội và chính trị lớn. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh 'tình trạng giam giữ hàng loạt', sự chênh lệch chủng tộc trong việc tuyên án, hiệu quả của nhà tù trong việc cải tạo so với trừng phạt, và chi phí kinh tế để duy trì số lượng lớn tù nhân. Nhiều nỗ lực được thực hiện để tìm 'các biện pháp thay thế việc giam giữ' nhằm giảm thiểu các vấn đề này.

Quyền con người trong việc giam giữ

Việc giam giữ phải tuân thủ các nguyên tắc về quyền con người, đảm bảo rằng tù nhân được đối xử nhân đạo và có quyền được xét xử công bằng. Các tổ chức quốc tế thường giám sát điều kiện nhà tù và vận động cho các cải cách nhằm bảo vệ quyền của những người bị tước đoạt tự do.