detract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce or take away the worth or value of something; to diminish the importance, beauty, or effectiveness of something.
Vietnamese Meaning
Làm giảm giá trị, tầm quan trọng, vẻ đẹp hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm mất uy tín, làm giảm bớt sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graffiti really detracts from the beauty of the building."
"Những hình vẽ graffiti thực sự làm giảm đi vẻ đẹp của tòa nhà."
-
"These small errors don't really detract from the overall quality of the work."
"Những lỗi nhỏ này không thực sự làm giảm đi chất lượng tổng thể của công việc."
-
"His arrogance detracts from his achievements."
"Sự kiêu ngạo của anh ta làm giảm giá trị những thành tựu của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detract | làm giảm đi, làm mất đi (giá trị, danh tiếng, sự chú ý) |
| Noun | detraction | sự làm giảm đi, sự chê bai, sự bôi nhọ |
| Noun | detractor | người bôi nhọ, người chê bai, người hạ thấp |
| Adjective | detracting | có tính chất làm giảm đi, làm tổn hại (thường dùng trong 'detracting from') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Detract thường được dùng để chỉ hành động làm giảm đi một phẩm chất tích cực vốn có. Nó hàm ý một sự suy giảm, thường là từ từ hoặc không đáng kể, nhưng vẫn nhận thấy được. Cần phân biệt với 'distract' (làm xao nhãng) và 'subtract' (trừ đi). Trong khi 'subtract' mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn một số lượng hoặc giá trị, 'detract' chỉ làm giảm bớt đi. 'Distract' làm xao nhãng sự tập trung, không liên quan trực tiếp đến việc giảm giá trị.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'detract' có nghĩa là làm giảm giá trị hoặc sự hấp dẫn của điều gì đó. Cấu trúc thường là 'detract from something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from detract from (làm giảm đi, làm tổn hại đến (giá trị, chất lượng, danh tiếng, thành tựu))
-
greatly greatly detract from (làm giảm đi rất nhiều, tổn hại nghiêm trọng đến)
-
seriously seriously detract from (làm giảm đi một cách nghiêm trọng, tổn hại nặng nề đến)
-
not not detract from (không làm giảm đi, không làm tổn hại đến)
-
nothing nothing can detract from (không gì có thể làm giảm đi, không gì có thể tổn hại đến)
-
little do little to detract from (hầu như không làm giảm đi, không làm tổn hại đáng kể đến)
Idioms
-
detract from something
làm giảm đi, làm tổn hại đến giá trị, chất lượng, thành tựu của cái gì đó
"His poor attitude shouldn't detract from his excellent work."
(Thái độ tồi của anh ấy không nên làm giảm giá trị công việc xuất sắc của anh ấy.)
-
not detract one iota from
hoàn toàn không làm giảm đi dù chỉ một chút nào (giá trị, ý nghĩa)
"The small mistake did not detract one iota from the overall success of the project."
(Lỗi nhỏ đó không làm giảm đi dù chỉ một chút giá trị thành công chung của dự án.)
-
do nothing to detract from
không làm giảm đi điều gì, không ảnh hưởng xấu đến điều gì
"Her humble demeanor did nothing to detract from her immense talent."
(Thái độ khiêm tốn của cô ấy không hề làm giảm đi tài năng to lớn của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detract
Động từLàm giảm giá trị, tầm quan trọng, vẻ đẹp hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm mất uy tín, làm giảm bớt sự chú ý.
"The graffiti really detracts from the beauty of the building."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that his constant complaining detracted from the team's morale. |
Cô ấy nói rằng việc anh ta liên tục phàn nàn đã làm giảm tinh thần của đội. |
| Phủ định | He told me that the negative reviews didn't detract from his enjoyment of the movie. |
Anh ấy nói với tôi rằng những đánh giá tiêu cực không làm giảm sự thích thú của anh ấy đối với bộ phim. |
| Nghi vấn | She asked if the background noise had detracted from my ability to concentrate. |
Cô ấy hỏi liệu tiếng ồn xung quanh có làm giảm khả năng tập trung của tôi không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaining detracts from the team's morale, doesn't it? |
Việc anh ấy liên tục phàn nàn làm giảm tinh thần của đội, phải không? |
| Phủ định | Nothing can detract from her accomplishments, can it? |
Không gì có thể làm giảm giá trị những thành tựu của cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The negative reviews didn't detract from the film's success, did they? |
Những đánh giá tiêu cực đã không làm giảm sự thành công của bộ phim, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is detracting from the team's performance with his constant complaining. |
Anh ấy đang làm giảm hiệu suất của đội bằng những lời phàn nàn liên tục. |
| Phủ định | The negative reviews are not detracting from my enjoyment of the movie. |
Những đánh giá tiêu cực không làm giảm sự thích thú của tôi đối với bộ phim. |
| Nghi vấn | Is she detracting from the value of the house by not maintaining the garden? |
Cô ấy có đang làm giảm giá trị của ngôi nhà bằng cách không chăm sóc khu vườn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant negativity has been detracting from the team's morale. |
Sự tiêu cực liên tục đã và đang làm giảm tinh thần của cả đội. |
| Phủ định | His poor performance hasn't been detracting from the company's overall success. |
Phong độ kém của anh ấy đã không làm ảnh hưởng đến thành công chung của công ty. |
| Nghi vấn | Has the loud music been detracting from your ability to concentrate? |
Âm nhạc ồn ào có đang làm giảm khả năng tập trung của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detract".
