(Top Banner Ad)
deutsch
A1
Tính từ A1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

deutsch

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Đức người Đức thuộc về nước Đức
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

German

Vietnamese Meaning

Tiếng Đức, thuộc về nước Đức, người Đức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am learning the deutsch language."

    "Tôi đang học tiếng Đức."

  • "She speaks deutsch fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Đức trôi chảy."

  • "He is a deutsch engineer."

    "Anh ấy là một kỹ sư người Đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective German thuộc về Đức, người Đức (dùng trong tiếng Anh)
Noun German tiếng Đức, người Đức (dùng trong tiếng Anh)
Noun Germany nước Đức (tên gọi trong tiếng Anh)
Noun Deutschland Đức (tên nước Đức trong tiếng Đức, đôi khi được dùng trong tiếng Anh)
Noun Deutschmark Đồng Mác Đức (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teutā- (people, tribe)
Proto-Germanic
*þiudiskaz (of the people, tribal)
Old High German
diutisc (popular, vernacular)
German
deutsch (German)

Nguồn gốc của 'Deutsch'

Từ "Deutsch" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, "diutisc", mang nghĩa là "của dân chúng" hoặc "ngôn ngữ của người dân". Từ này được dùng để phân biệt tiếng nói bản địa với tiếng Latin, ngôn ngữ của giáo hội và giới trí thức. Do đó, "Deutsch" ban đầu là chỉ "ngôn ngữ của người Đức", và sau này phát triển thành tên gọi cho cả dân tộc và đất nước.

Usage Note

Từ "deutsch" thường được sử dụng như một tính từ để chỉ ngôn ngữ, văn hóa hoặc quốc tịch Đức. Nó có thể được dùng để mô tả người, vật hoặc ý tưởng có nguồn gốc từ Đức hoặc liên quan đến nước Đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with Deutsch
  • speak speak Deutsch
    (nói tiếng Đức)
  • learn learn Deutsch
    (học tiếng Đức)
  • study study Deutsch
    (nghiên cứu/học tiếng Đức)
Prepositions with Deutsch
  • in in Deutsch
    (bằng tiếng Đức)
Compound forms/Descriptors
  • Deutsch-speaking Deutsch-speaking countries
    (các quốc gia nói tiếng Đức)
  • Deutsch Deutsch quality
    (chất lượng Đức (ám chỉ sự chính xác, độ bền cao))

Idioms

  • auf Deutsch

    bằng tiếng Đức

    "Could you explain that auf Deutsch?"

    (Bạn có thể giải thích điều đó bằng tiếng Đức được không?)

  • Sprechen Sie Deutsch?

    Bạn có nói tiếng Đức không?

    "She asked the tourist, 'Sprechen Sie Deutsch?'"

    (Cô ấy hỏi người du khách, 'Bạn có nói tiếng Đức không?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deutsch

Tính từ
Lật mặt

Tiếng Đức, thuộc về nước Đức, người Đức

"I am learning the deutsch language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the book is deutsch is evident to anyone who understands languages.
Việc cuốn sách đó là tiếng Đức là điều hiển nhiên với bất kỳ ai hiểu ngôn ngữ.
Phủ định
That the sign was deutsch was not immediately obvious to the tourists.
Việc biển báo đó là tiếng Đức không lập tức rõ ràng với khách du lịch.
Nghi vấn
Whether the original document is deutsch is still under investigation.
Liệu tài liệu gốc có phải là tiếng Đức hay không vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deutsch".

Ngôn ngữ của Triết học và Khoa học

Tiếng Đức, hay "Deutsch", là ngôn ngữ chính của Đức, Áo và một phần Thụy Sĩ. Nó nổi tiếng với cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhưng logic, và là ngôn ngữ của nhiều nhà triết học, nhà khoa học và nhà văn vĩ đại như Goethe, Kant, Einstein. Việc học tiếng Đức mở ra cánh cửa đến kho tàng tri thức và văn hóa phong phú.

Chất lượng Đức: 'Deutsch Qualität'

Khái niệm "Chất lượng Đức" (Deutsch Qualität) được công nhận rộng rãi trên thế giới, ám chỉ sự chính xác, độ bền, độ tin cậy và kỹ thuật tiên tiến trong sản phẩm và dịch vụ của Đức. Đây là một yếu tố quan trọng góp phần vào danh tiếng toàn cầu của các ngành công nghiệp Đức như ô tô, máy móc và công nghệ.