(Top Banner Ad)
Germany
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Germany

UK: /ˈdʒɜːməni/ • US: /ˈdʒɜːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

Đức Nước Đức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany is known for its rich history and culture."

    "Đức nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "I am planning a trip to Germany next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đức vào mùa hè tới."

  • "Germany's economy is one of the strongest in Europe."

    "Nền kinh tế của Đức là một trong những nền kinh tế mạnh nhất ở Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun German Người Đức; tiếng Đức
Adjective German Thuộc về nước Đức, người Đức hoặc tiếng Đức
Adjective Germanic Thuộc về các ngôn ngữ hoặc văn hóa gốc Đức

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*germani*
Latin
Germania
English
Germany

Tên gọi 'Germany' bắt nguồn từ đâu?

Người La Mã cổ đại đã gọi vùng đất phía đông sông Rhine là 'Germania' và những người dân ở đó là 'Germani'. Nhiều học giả tin rằng từ 'Germani' có thể xuất phát từ một từ Gaulish cổ, mang ý nghĩa 'những người hàng xóm'. Đó là cách mà tên gọi 'Germany' đã ra đời và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh ngày nay, mô tả quốc gia châu Âu này.

Usage Note

Germany là tên một quốc gia có chủ quyền, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và văn hóa. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý ngoài việc chỉ định quốc gia cụ thể này.

Prepositions

in to from

* **in Germany:** Dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'I live in Germany').
* **to Germany:** Dùng để chỉ sự di chuyển đến (ví dụ: 'I'm going to Germany').
* **from Germany:** Dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ (ví dụ: 'I'm from Germany').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Germany
  • united united Germany
    (nước Đức thống nhất)
  • modern modern Germany
    (nước Đức hiện đại)
  • West West Germany
    (Tây Đức (trước năm 1990))
  • East East Germany
    (Đông Đức (trước năm 1990))
Verb + Germany
  • visit visit Germany
    (thăm Đức)
  • travel to travel to Germany
    (du lịch đến Đức)
  • export to export to Germany
    (xuất khẩu sang Đức)
  • located in located in Germany
    (nằm ở Đức)
Noun + Germany
  • economy of the economy of Germany
    (kinh tế của Đức)
  • capital of the capital of Germany
    (thủ đô của Đức)
  • border with border with Germany
    (biên giới với Đức)

Idioms

  • Made in Germany

    Sản xuất tại Đức (dùng để chỉ chất lượng cao, độ bền và độ tin cậy của sản phẩm)

    "Many consumers trust products with the 'Made in Germany' label for their durability and precision."

    (Nhiều người tiêu dùng tin tưởng các sản phẩm có nhãn 'Made in Germany' vì độ bền và độ chính xác của chúng.)

  • German engineering

    Kỹ thuật Đức (ám chỉ sự chính xác, đổi mới, độ bền và chất lượng cao trong lĩnh vực kỹ thuật)

    "BMW and Mercedes cars are famous for their German engineering."

    (Các dòng xe BMW và Mercedes nổi tiếng nhờ kỹ thuật Đức của chúng.)

  • the reunification of Germany

    Sự thống nhất nước Đức (ám chỉ sự kiện lịch sử năm 1990 khi Đông và Tây Đức sáp nhập sau Chiến tranh Lạnh)

    "The fall of the Berlin Wall in 1989 paved the way for the reunification of Germany."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin vào năm 1989 đã mở đường cho sự thống nhất nước Đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Germany

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Âu.

"Germany is known for its rich history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have been studying German for five years.
Đến năm sau, tôi sẽ đã học tiếng Đức được năm năm.
Phủ định
By the time they arrive, we won't have been visiting Germany for very long.
Vào thời điểm họ đến, chúng tôi sẽ chưa tham quan nước Đức được lâu.
Nghi vấn
Will you have been living in Germany for a decade by 2030?
Đến năm 2030, bạn sẽ đã sống ở Đức được một thập kỷ phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already visited Germany before she moved to France.
Cô ấy đã đến thăm nước Đức trước khi cô ấy chuyển đến Pháp.
Phủ định
They had not expected the German team to win the championship.
Họ đã không mong đợi đội Đức sẽ vô địch giải đấu.
Nghi vấn
Had he learned German before his trip to Berlin?
Anh ấy đã học tiếng Đức trước chuyến đi đến Berlin chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could speak German fluently.
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Đức một cách trôi chảy.
Phủ định
If only Germany hadn't lost World War II.
Giá mà nước Đức không thua trong Thế chiến thứ hai.
Nghi vấn
If only Germany would invest more in renewable energy. Do you think they will?
Giá mà nước Đức đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Germany".

Oktoberfest: Lễ hội bia và dân gian lớn nhất thế giới

Oktoberfest là lễ hội bia và hội chợ dân gian lớn nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Munich, Bavaria, Đức. Kéo dài khoảng 16 đến 18 ngày vào cuối tháng 9 và đầu tháng 10, lễ hội này thu hút hàng triệu du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thưởng thức bia truyền thống, ẩm thực Đức, và tham gia các hoạt động giải trí sôi động.

Vùng đất của các nhà phát minh và triết gia vĩ đại

Germany nổi tiếng là cái nôi của nhiều nhà phát minh, khoa học gia và triết gia vĩ đại, đóng góp to lớn cho nhân loại. Một số cái tên tiêu biểu bao gồm Albert Einstein (thuyết tương đối), Johannes Gutenberg (người phát minh máy in), Martin Luther (Cải cách Tin lành), Immanuel Kant (triết học Khai sáng) và Johann Wolfgang von Goethe (văn học). Đất nước này có một lịch sử phong phú về tư duy và đổi mới.