Germany
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Germany is known for its rich history and culture."
"Đức nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"I am planning a trip to Germany next summer."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đức vào mùa hè tới."
-
"Germany's economy is one of the strongest in Europe."
"Nền kinh tế của Đức là một trong những nền kinh tế mạnh nhất ở Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Germany là tên một quốc gia có chủ quyền, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và văn hóa. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý ngoài việc chỉ định quốc gia cụ thể này.
Prepositions
* **in Germany:** Dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'I live in Germany').
* **to Germany:** Dùng để chỉ sự di chuyển đến (ví dụ: 'I'm going to Germany').
* **from Germany:** Dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ (ví dụ: 'I'm from Germany').
Collocations (Từ đi kèm)
-
united united Germany (nước Đức thống nhất)
-
modern modern Germany (nước Đức hiện đại)
-
West West Germany (Tây Đức (trước năm 1990))
-
East East Germany (Đông Đức (trước năm 1990))
-
visit visit Germany (thăm Đức)
-
travel to travel to Germany (du lịch đến Đức)
-
export to export to Germany (xuất khẩu sang Đức)
-
located in located in Germany (nằm ở Đức)
-
economy of the economy of Germany (kinh tế của Đức)
-
capital of the capital of Germany (thủ đô của Đức)
-
border with border with Germany (biên giới với Đức)
Idioms
-
Made in Germany
Sản xuất tại Đức (dùng để chỉ chất lượng cao, độ bền và độ tin cậy của sản phẩm)
"Many consumers trust products with the 'Made in Germany' label for their durability and precision."
(Nhiều người tiêu dùng tin tưởng các sản phẩm có nhãn 'Made in Germany' vì độ bền và độ chính xác của chúng.)
-
German engineering
Kỹ thuật Đức (ám chỉ sự chính xác, đổi mới, độ bền và chất lượng cao trong lĩnh vực kỹ thuật)
"BMW and Mercedes cars are famous for their German engineering."
(Các dòng xe BMW và Mercedes nổi tiếng nhờ kỹ thuật Đức của chúng.)
-
the reunification of Germany
Sự thống nhất nước Đức (ám chỉ sự kiện lịch sử năm 1990 khi Đông và Tây Đức sáp nhập sau Chiến tranh Lạnh)
"The fall of the Berlin Wall in 1989 paved the way for the reunification of Germany."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin vào năm 1989 đã mở đường cho sự thống nhất nước Đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Germany
Danh từMột quốc gia ở Trung Âu.
"Germany is known for its rich history and culture."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have been studying German for five years. |
Đến năm sau, tôi sẽ đã học tiếng Đức được năm năm. |
| Phủ định | By the time they arrive, we won't have been visiting Germany for very long. |
Vào thời điểm họ đến, chúng tôi sẽ chưa tham quan nước Đức được lâu. |
| Nghi vấn | Will you have been living in Germany for a decade by 2030? |
Đến năm 2030, bạn sẽ đã sống ở Đức được một thập kỷ phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already visited Germany before she moved to France. |
Cô ấy đã đến thăm nước Đức trước khi cô ấy chuyển đến Pháp. |
| Phủ định | They had not expected the German team to win the championship. |
Họ đã không mong đợi đội Đức sẽ vô địch giải đấu. |
| Nghi vấn | Had he learned German before his trip to Berlin? |
Anh ấy đã học tiếng Đức trước chuyến đi đến Berlin chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could speak German fluently. |
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Đức một cách trôi chảy. |
| Phủ định | If only Germany hadn't lost World War II. |
Giá mà nước Đức không thua trong Thế chiến thứ hai. |
| Nghi vấn | If only Germany would invest more in renewable energy. Do you think they will? |
Giá mà nước Đức đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Germany".
