(Top Banner Ad)
development economics
C1
Danh từ C1 Kinh tế

development economics

UK: /dɪˈveləpmənt ˌiːkəˈnɒmɪks/ • US: /dɪˈveləpmənt ˌekəˈnɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học phát triển kinh tế phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of economics that deals with the economic aspects of the development process in low-income countries.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế học nghiên cứu các khía cạnh kinh tế của quá trình phát triển ở các quốc gia có thu nhập thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Development economics seeks to understand the factors that contribute to economic growth in developing countries."

    "Kinh tế phát triển tìm cách hiểu các yếu tố đóng góp vào tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển."

  • "A key focus of development economics is poverty reduction and improving living standards."

    "Một trọng tâm chính của kinh tế phát triển là giảm nghèo và cải thiện mức sống."

  • "Development economics considers the role of institutions in fostering economic growth."

    "Kinh tế phát triển xem xét vai trò của các thể chế trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economist nhà kinh tế học
Noun developed nation quốc gia phát triển
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển
Adjective developmental (thuộc) sự phát triển
Adjective economic (thuộc) kinh tế
Verb develop phát triển, tiến hành

Synonyms

growth economics (kinh tế tăng trưởng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (quản lý hộ gia đình)
Latin
oeconomia
English
economics (TK 18)
Old French
desveloper (tháo dỡ, mở ra)
English
development (TK 17/18)
English
development economics (c. 1950s)

Sự ra đời sau Thế chiến II

Thuật ngữ 'development economics' (Kinh tế học phát triển) ra đời và trở nên quan trọng sau Thế chiến II, khi các quốc gia mới giành độc lập phải đối mặt với thách thức lớn về nghèo đói và tăng trưởng kinh tế. Các nhà kinh tế học bắt đầu tập trung vào việc tạo ra các mô hình và chiến lược chuyên biệt để giúp các nước này thoát khỏi bẫy nghèo, khác biệt với kinh tế học vĩ mô và vi mô truyền thống.

Kết hợp hai ngành lớn

Từ này là sự kết hợp của 'development' (phát triển) – chỉ sự tiến bộ xã hội và kinh tế của một quốc gia, và 'economics' (kinh tế học) – nghiên cứu về cách thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng tài nguyên. Việc kết hợp này tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu nhằm tối đa hóa phúc lợi xã hội ở các quốc gia có thu nhập thấp.

Usage Note

Development economics tập trung vào các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và cải thiện mức sống ở các nước đang phát triển. Nó bao gồm nhiều chủ đề như tăng trưởng kinh tế, nghèo đói, bất bình đẳng, giáo dục, y tế và thể chế.

Prepositions

in of

‘In’: Đề cập đến phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng, ví dụ: "Research in development economics."
‘Of’: Thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của một vấn đề, ví dụ: "The challenges of development economics."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development economics
  • rigorous rigorous development economics
    (kinh tế học phát triển chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • contemporary contemporary development economics
    (kinh tế học phát triển đương đại)
  • applied applied development economics
    (kinh tế học phát triển ứng dụng)
Verb + development economics
  • study study development economics
    (nghiên cứu/học kinh tế học phát triển)
  • specialize in specialize in development economics
    (chuyên sâu về kinh tế học phát triển)
  • advance advance development economics
    (thúc đẩy kinh tế học phát triển)
Noun + of development economics
  • theories theories of development economics
    (các lý thuyết của kinh tế học phát triển)
  • challenges the challenges of development economics
    (các thách thức của kinh tế học phát triển)

Idioms

  • The New Development Economics

    Trường phái Kinh tế Phát triển Mới (nhấn mạnh vào các phương pháp thực nghiệm và bằng chứng)

    "The New Development Economics shifts focus to micro-level interventions tested by RCTs."

    (Trường phái Kinh tế Phát triển Mới chuyển trọng tâm sang các can thiệp cấp độ vi mô được kiểm chứng bằng thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCTs).)

  • The core questions of development economics

    Các câu hỏi cốt lõi của kinh tế học phát triển

    "Addressing poverty traps remains one of the core questions of development economics."

    (Giải quyết bẫy nghèo vẫn là một trong những câu hỏi cốt lõi của kinh tế học phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development economics

Danh từ
Lật mặt

Ngành kinh tế học nghiên cứu các khía cạnh kinh tế của quá trình phát triển ở các quốc gia có thu nhập thấp.

"Development economics seeks to understand the factors that contribute to economic growth in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied development economics, I would understand the complexities of global poverty better.
Nếu tôi học kinh tế phát triển, tôi sẽ hiểu rõ hơn về sự phức tạp của nghèo đói toàn cầu.
Phủ định
If developing countries didn't focus on development economics, they wouldn't be able to create effective poverty reduction strategies.
Nếu các nước đang phát triển không tập trung vào kinh tế phát triển, họ sẽ không thể tạo ra các chiến lược giảm nghèo hiệu quả.
Nghi vấn
Would the government invest more in education if they understood development economics better?
Liệu chính phủ có đầu tư nhiều hơn vào giáo dục nếu họ hiểu rõ hơn về kinh tế phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development economics".

Giải Nobel và Phương pháp Thực nghiệm

Kinh tế học phát triển đã tạo ra tác động lớn khi các nhà nghiên cứu như Esther Duflo, Abhijit Banerjee và Michael Kremer nhận giải Nobel Kinh tế năm 2019 nhờ việc sử dụng các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCTs) để tìm ra giải pháp hiệu quả chống lại nghèo đói toàn cầu. Phương pháp này hiện là chuẩn mực trong lĩnh vực này.

Từ Bẫy Nghèo (Poverty Trap) đến Tăng trưởng Toàn diện

Một trong những khái niệm quan trọng nhất của Kinh tế học phát triển là 'bẫy nghèo' (poverty trap), chỉ một cơ chế tự củng cố khiến người nghèo không thể thoát khỏi tình trạng kinh tế khó khăn. Lĩnh vực này tập trung vào việc thiết kế các chính sách nhằm thúc đẩy 'tăng trưởng toàn diện' (inclusive growth), tức là tăng trưởng mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp xã hội.