(Top Banner Ad)
poverty reduction
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế phát triển

poverty reduction

UK: /ˈpɒvəti rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈpɑːvərti rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nghèo xóa đói giảm nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing or alleviating poverty.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm thiểu hoặc xóa bỏ đói nghèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has implemented several policies aimed at poverty reduction."

    "Chính phủ đã thực hiện một số chính sách nhằm mục đích giảm nghèo."

  • "The UN is committed to poverty reduction worldwide."

    "Liên Hợp Quốc cam kết giảm nghèo trên toàn thế giới."

  • "Education plays a vital role in long-term poverty reduction."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ
Adjective poor nghèo, nghèo nàn, khốn khổ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun pauper người rất nghèo, kẻ bần cùng
Verb reduce giảm, cắt giảm, hạ bớt
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn
Noun reducer người làm giảm, chất giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paupertas (poorness)
Old French
povrete
English
poverty
Latin
reductio (a leading back)
Old French
reduction
English
reduction
English
poverty reduction (compound)

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', mang nghĩa 'sự nghèo khó' hoặc 'sự thiếu thốn'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'povrete' trước khi trở thành 'poverty' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả tình trạng thiếu thốn các tài nguyên cơ bản và điều kiện sống.

Nguồn gốc của 'Reduction'

Từ 'reduction' (sự giảm bớt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reductio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự thu nhỏ'. Qua tiếng Pháp cổ 'reduction', nó đã phát triển thành 'reduction' trong tiếng Anh, ám chỉ hành động làm giảm bớt, thu nhỏ hoặc hạn chế một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, chính sách xã hội và các nỗ lực nhân đạo. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện điều kiện sống của những người nghèo khổ thông qua các biện pháp khác nhau như tăng thu nhập, cải thiện tiếp cận giáo dục và y tế, và trao quyền kinh tế.

Prepositions

in through by

in poverty reduction (trong lĩnh vực giảm nghèo); through poverty reduction (thông qua giảm nghèo); by poverty reduction (bằng cách giảm nghèo). Ví dụ: progress in poverty reduction; strategies through poverty reduction; impacted by poverty reduction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poverty reduction
  • significant significant poverty reduction
    (giảm nghèo đáng kể)
  • effective effective poverty reduction
    (giảm nghèo hiệu quả)
  • sustainable sustainable poverty reduction
    (giảm nghèo bền vững)
  • extreme extreme poverty reduction
    (giảm nghèo cùng cực)
  • global global poverty reduction efforts
    (những nỗ lực giảm nghèo toàn cầu)
Verb + poverty reduction
  • achieve achieve poverty reduction
    (đạt được mục tiêu giảm nghèo)
  • promote promote poverty reduction
    (thúc đẩy giảm nghèo)
  • contribute to contribute to poverty reduction
    (đóng góp vào công cuộc giảm nghèo)
  • prioritize prioritize poverty reduction
    (ưu tiên giảm nghèo)
  • tackle tackle poverty reduction
    (giải quyết vấn đề giảm nghèo)
Noun + poverty reduction
  • strategies strategies for poverty reduction
    (các chiến lược giảm nghèo)
  • programs programs for poverty reduction
    (các chương trình giảm nghèo)
  • goals goals of poverty reduction
    (các mục tiêu giảm nghèo)
  • efforts national efforts for poverty reduction
    (những nỗ lực quốc gia để giảm nghèo)

Idioms

  • National strategy for poverty reduction

    Chiến lược quốc gia về giảm nghèo

    "Many developing countries have implemented a national strategy for poverty reduction."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã thực hiện chiến lược quốc gia về giảm nghèo.)

  • Sustainable poverty reduction

    Giảm nghèo bền vững

    "The long-term goal is to achieve sustainable poverty reduction globally."

    (Mục tiêu dài hạn là đạt được sự giảm nghèo bền vững trên toàn cầu.)

  • Poverty reduction targets

    Các mục tiêu giảm nghèo

    "The government set ambitious poverty reduction targets for the next decade."

    (Chính phủ đã đặt ra các mục tiêu giảm nghèo đầy tham vọng cho thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty reduction

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm thiểu hoặc xóa bỏ đói nghèo.

"The government has implemented several policies aimed at poverty reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That poverty reduction is a global priority is undeniable.
Việc giảm nghèo là một ưu tiên toàn cầu là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the government's reduced investment will hinder poverty reduction remains to be seen.
Liệu việc chính phủ giảm đầu tư có cản trở công cuộc giảm nghèo hay không vẫn còn phải xem xét.
Nghi vấn
How the new policies will reduce poverty is the question on everyone's mind.
Các chính sách mới sẽ giảm nghèo như thế nào là câu hỏi mà mọi người quan tâm.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented effective policies earlier, poverty reduction would be more noticeable now.
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách hiệu quả sớm hơn, thì việc giảm nghèo sẽ đáng chú ý hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't focused on sustainable development, poverty reduction wouldn't be a long-term solution.
Nếu chúng ta không tập trung vào phát triển bền vững, thì việc giảm nghèo sẽ không phải là một giải pháp lâu dài.
Nghi vấn
If NGOs had received more funding, would poverty reduction have been significantly accelerated?
Nếu các tổ chức phi chính phủ nhận được nhiều tài trợ hơn, liệu việc giảm nghèo có được đẩy nhanh đáng kể không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the government will have reduced poverty significantly through effective social programs.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ giảm nghèo đáng kể thông qua các chương trình xã hội hiệu quả.
Phủ định
The new policy won't have reduced poverty if it isn't implemented correctly.
Chính sách mới sẽ không giảm được nghèo nếu nó không được thực hiện đúng cách.
Nghi vấn
Will the organization have achieved significant poverty reduction by the end of the decade?
Liệu tổ chức có đạt được sự giảm nghèo đáng kể vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty reduction".

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 1: Không còn Nghèo đói

Poverty reduction là trọng tâm của Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) số 1 của Liên Hợp Quốc: 'Không còn Nghèo đói'. Mục tiêu này kêu gọi chấm dứt mọi hình thức nghèo đói trên toàn thế giới vào năm 2030, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an sinh xã hội và cơ hội kinh tế cho tất cả mọi người.

Vai trò của các Tổ chức Quốc tế

Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đóng vai trò then chốt trong công cuộc giảm nghèo toàn cầu. Họ cung cấp tài chính, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách để giúp các quốc gia phát triển xây dựng năng lực và thực hiện các chương trình giảm nghèo hiệu quả.