(Top Banner Ad)
devops
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

devops

UK: /dɪˈvɒps/ • US: /dɪˈvɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

Văn hóa Devops Phương pháp Devops
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of practices that combines software development (Dev) and IT operations (Ops) to shorten the systems development life cycle and provide continuous delivery with high software quality.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các phương pháp kết hợp phát triển phần mềm (Dev) và vận hành CNTT (Ops) để rút ngắn vòng đời phát triển hệ thống và cung cấp phân phối liên tục với chất lượng phần mềm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing DevOps principles has significantly improved our team's efficiency."

    "Việc triển khai các nguyên tắc DevOps đã cải thiện đáng kể hiệu quả của nhóm chúng tôi."

  • "DevOps engineers are responsible for automating deployment processes."

    "Các kỹ sư DevOps chịu trách nhiệm tự động hóa các quy trình triển khai."

  • "Many companies are adopting DevOps practices to improve their software development lifecycle."

    "Nhiều công ty đang áp dụng các phương pháp DevOps để cải thiện vòng đời phát triển phần mềm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DevOps engineer Kỹ sư DevOps
Noun DevOps culture Văn hóa DevOps
Noun DevSecOps DevSecOps (phương pháp tích hợp bảo mật vào DevOps)
Noun MLOps MLOps (DevOps cho học máy)
Adjective DevOps-driven Định hướng theo DevOps

Synonyms

CI/CD (Tích hợp liên tục/Phân phối liên tục)

Related Words

Agile (Linh hoạt (trong quản lý dự án))Automation (Tự động hóa)Infrastructure as Code (Cơ sở hạ tầng dưới dạng mã)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Development
English
Operations
English
DevOps (blend)

Sự ra đời của DevOps

DevOps là một thuật ngữ kết hợp giữa 'Development' (phát triển phần mềm) và 'Operations' (vận hành hệ thống). Nó ra đời vào cuối những năm 2000 như một phong trào văn hóa và chuyên môn nhằm khắc phục những bất đồng và tăng cường sự hợp tác giữa hai nhóm này. Mục tiêu chính là rút ngắn chu kỳ phát triển hệ thống, cung cấp phần mềm liên tục với chất lượng cao và độ tin cậy được cải thiện.

Usage Note

DevOps không chỉ là một công cụ hay một quy trình mà là một triết lý văn hóa, nhấn mạnh sự hợp tác, giao tiếp và tự động hóa giữa các đội phát triển và vận hành. Mục tiêu là tạo ra một quy trình làm việc hiệu quả, linh hoạt và có khả năng đáp ứng nhanh chóng với những thay đổi.

Prepositions

in with for

‘in DevOps’ thường dùng để chỉ một vai trò hoặc chức năng trong một môi trường DevOps (ví dụ: ‘working in DevOps’).
'with DevOps' thường được sử dụng để mô tả các công cụ và quy trình được sử dụng (ví dụ: 'build pipelines with DevOps').
'for DevOps' thường chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'tools for DevOps').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DevOps
  • implement implement DevOps
    (triển khai DevOps)
  • adopt adopt DevOps
    (áp dụng DevOps)
  • practice practice DevOps
    (thực hành DevOps)
  • embrace embrace DevOps
    (đón nhận/thực hiện DevOps)
Adjective + DevOps
  • effective effective DevOps
    (DevOps hiệu quả)
  • successful successful DevOps
    (DevOps thành công)
  • agile agile DevOps
    (DevOps linh hoạt)
  • modern modern DevOps
    (DevOps hiện đại)
DevOps + Noun
  • culture DevOps culture
    (văn hóa DevOps)
  • tools DevOps tools
    (công cụ DevOps)
  • practices DevOps practices
    (các thực hành DevOps)
  • pipeline DevOps pipeline
    (quy trình DevOps)
  • team DevOps team
    (đội ngũ DevOps)

Idioms

  • DevOps pipeline

    Quy trình DevOps (chuỗi các bước tự động để phát triển và triển khai phần mềm)

    "Our team optimized the DevOps pipeline to accelerate software delivery."

    (Nhóm của chúng tôi đã tối ưu hóa quy trình DevOps để tăng tốc việc phát triển và phân phối phần mềm.)

  • Shift left in DevOps

    Di chuyển sang trái trong DevOps (phát hiện và giải quyết vấn đề sớm hơn trong chu kỳ phát triển)

    "Adopting a 'shift left' approach in DevOps helps us catch bugs earlier."

    (Việc áp dụng phương pháp 'di chuyển sang trái' trong DevOps giúp chúng tôi phát hiện lỗi sớm hơn.)

  • Culture of shared responsibility

    Văn hóa chia sẻ trách nhiệm (tinh thần hợp tác giữa các nhóm phát triển và vận hành)

    "A key tenet of DevOps is fostering a culture of shared responsibility between teams."

    (Một nguyên lý cốt lõi của DevOps là thúc đẩy văn hóa chia sẻ trách nhiệm giữa các đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devops

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các phương pháp kết hợp phát triển phần mềm (Dev) và vận hành CNTT (Ops) để rút ngắn vòng đời phát triển hệ thống và cung cấp phân phối liên tục với chất lượng phần mềm cao.

"Implementing DevOps principles has significantly improved our team's efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devops".

Thay đổi tư duy làm việc

DevOps không chỉ là một bộ công cụ hay quy trình, mà còn là một sự thay đổi văn hóa. Nó khuyến khích sự hợp tác, giao tiếp cởi mở và chia sẻ trách nhiệm giữa các nhóm phát triển (Dev) và vận hành (Ops), phá vỡ các rào cản truyền thống để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và gắn kết hơn.

Tác động đến ngành công nghệ

DevOps đã trở thành một trong những phương pháp luận tiêu chuẩn trong ngành công nghệ thông tin. Nó giúp các công ty cung cấp sản phẩm và dịch vụ nhanh hơn, tăng cường độ tin cậy của hệ thống và phản ứng linh hoạt hơn với yêu cầu thị trường. Điều này cũng dẫn đến nhu cầu cao về các chuyên gia DevOps trên toàn cầu.