(Top Banner Ad)
diabetes insipidus
Y học

diabetes insipidus

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diabetic Người mắc bệnh tiểu đường (chỉ chung cho cả hai loại), hoặc người cần tuân thủ chế độ ăn kiêng dành cho bệnh tiểu đường.
Adjective diabetic Liên quan đến bệnh tiểu đường.
Adjective insipid Không vị, nhạt nhẽo (gốc từ 'insipidus' chỉ đặc tính nước tiểu).

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διαβήτης (diabētēs)
Latin
diabetes
Latin
insipidus
English (17th c.)
diabetes insipidus

Tên gọi 'Diabetes' bí ẩn

Từ 'diabetes' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diabētēs', có nghĩa là 'người đi xuyên qua' hoặc 'ống siphon'. Các bác sĩ thời cổ đại nhận thấy người bệnh tiểu đường đi tiểu rất nhiều, như thể nước chỉ chảy thẳng qua cơ thể mà không được giữ lại, giống như một cái siphon hút nước.

Vị giác cổ xưa: 'Insipidus' và sự phân biệt

Để phân biệt loại tiểu đường này với 'tiểu đường ngọt' (diabetes mellitus) mà nước tiểu có vị ngọt do đường, các bác sĩ đã thêm từ 'insipidus' từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không vị' hoặc 'nhạt nhẽo'. Điều này ám chỉ nước tiểu của người bệnh tiểu đường insipidus rất loãng và không có vị ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diabetes insipidus
  • diagnose diagnose diabetes insipidus
    (chẩn đoán bệnh tiểu đường vô niệu)
  • treat treat diabetes insipidus
    (điều trị bệnh tiểu đường vô niệu)
  • manage manage diabetes insipidus
    (kiểm soát/quản lý bệnh tiểu đường vô niệu)
  • develop develop diabetes insipidus
    (phát triển/mắc bệnh tiểu đường vô niệu)
  • suffer from suffer from diabetes insipidus
    (mắc bệnh/chịu đựng bệnh tiểu đường vô niệu)
Adjective + diabetes insipidus
  • central central diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu trung ương)
  • nephrogenic nephrogenic diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu do thận)
  • gestational gestational diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu thai kỳ)
  • idiopathic idiopathic diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu vô căn)
  • severe severe diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu thể nặng)
  • mild mild diabetes insipidus
    (tiểu đường vô niệu thể nhẹ)
Noun + of + diabetes insipidus
  • symptoms of symptoms of diabetes insipidus
    (triệu chứng của bệnh tiểu đường vô niệu)
  • causes of causes of diabetes insipidus
    (nguyên nhân của bệnh tiểu đường vô niệu)
  • diagnosis of diagnosis of diabetes insipidus
    (chẩn đoán bệnh tiểu đường vô niệu)

Idioms

  • to be diagnosed with diabetes insipidus

    được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường vô niệu

    "She was diagnosed with diabetes insipidus after experiencing extreme thirst and frequent urination."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường vô niệu sau khi trải qua cảm giác khát nước cực độ và đi tiểu thường xuyên.)

  • to manage diabetes insipidus

    kiểm soát/quản lý bệnh tiểu đường vô niệu

    "Patients with diabetes insipidus often need medication to manage their symptoms effectively."

    (Bệnh nhân tiểu đường vô niệu thường cần dùng thuốc để kiểm soát triệu chứng hiệu quả.)

  • living with diabetes insipidus

    sống chung với bệnh tiểu đường vô niệu

    "Living with diabetes insipidus requires careful monitoring of fluid intake and output."

    (Sống chung với bệnh tiểu đường vô niệu đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận lượng dịch nạp vào và thải ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diabetes insipidus

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabetes insipidus".

Sự nhầm lẫn phổ biến: Diabetes Insipidus và Diabetes Mellitus

Trong tiếng Anh, từ 'diabetes' thường được hiểu là 'tiểu đường' nói chung, ám chỉ 'diabetes mellitus' (tiểu đường ngọt). Do đó, 'diabetes insipidus' dễ gây nhầm lẫn. Cần nhấn mạnh rằng hai bệnh này hoàn toàn khác nhau về nguyên nhân, cơ chế và điều trị, mặc dù cùng có triệu chứng tiểu nhiều và khát nước.

Phương pháp chẩn đoán 'cổ xưa': Nếm nước tiểu

Trước khi có các xét nghiệm y học hiện đại, các bác sĩ thời xưa đã dùng cách nếm nước tiểu của bệnh nhân để phân biệt các loại bệnh 'tiểu đường'. Nước tiểu của người mắc 'diabetes mellitus' có vị ngọt do đường, trong khi nước tiểu của người mắc 'diabetes insipidus' thì nhạt nhẽo, không vị. Đây chính là nguồn gốc của từ 'insipidus' (không vị).