(Top Banner Ad)
insipid
C1
adjective C1 General Vocabulary

insipid

UK: /ɪnˈsɪpɪd/ • US: /ɪnˈsɪpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhạt nhẽo vô vị tẻ nhạt thiếu sinh khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking flavor or taste; bland.

Vietnamese Meaning

Nhạt nhẽo, vô vị; thiếu hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was insipid and needed more salt."

    "Món súp nhạt nhẽo và cần thêm muối."

  • "I found the movie insipid and predictable."

    "Tôi thấy bộ phim tẻ nhạt và dễ đoán."

  • "His insipid personality made him difficult to like."

    "Tính cách nhạt nhẽo của anh ấy khiến người khác khó mà thích được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb insipidly một cách nhạt nhẽo, vô vị
Noun insipidness sự nhạt nhẽo, vô vị
Noun insipidity sự nhạt nhẽo, vô vị (ít dùng hơn insipidness)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insipidus (tasteless, foolish)
Old French
insipide
English
insipid

Vị nhạt nhẽo từ thuở xưa

Từ Latin, 'insipidus' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'sapidus' (có vị, ngon). 'Sapidus' lại bắt nguồn từ động từ 'sapere', có nghĩa là 'nếm, có vị' hoặc 'khôn ngoan'. Vì vậy, 'insipidus' ban đầu có nghĩa là 'không có vị', rồi sau đó mở rộng nghĩa thành 'thiếu khôn ngoan, ngu ngốc'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'insipide' và rồi vào tiếng Anh, từ này chủ yếu giữ nghĩa 'nhạt nhẽo, vô vị', ám chỉ cả món ăn lẫn tính cách hay tác phẩm nghệ thuật thiếu sức sống, gây nhàm chán.

Usage Note

Từ 'insipid' thường được dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống hoặc các trải nghiệm giác quan khác. Nó mang ý nghĩa thiếu sự kích thích, gây cảm giác nhàm chán. So với 'bland' (nhạt nhẽo), 'insipid' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự tẻ nhạt và thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Với Thức Ăn & Đồ Uống
  • insipid insipid food/dish
    (thức ăn/món ăn nhạt nhẽo)
  • insipid insipid soup
    (món súp nhạt nhẽo)
  • insipid insipid coffee
    (cà phê nhạt nhẽo)
  • insipid insipid tea
    (trà nhạt nhẽo)
Với Người & Tính Cách
  • insipid insipid personality
    (tính cách nhạt nhẽo)
  • insipid insipid character
    (tính cách/nhân vật vô vị)
  • insipid insipid dialogue
    (đoạn hội thoại nhạt nhẽo)
Với Nghệ Thuật & Giải Trí
  • insipid insipid story/plot
    (câu chuyện/cốt truyện nhạt nhẽo)
  • insipid insipid novel/film
    (tiểu thuyết/phim nhạt nhẽo)
  • insipid insipid performance
    (màn trình diễn nhạt nhẽo)
  • insipid insipid prose
    (văn xuôi nhạt nhẽo)

Idioms

  • insipid and bland

    nhạt nhẽo và vô vị (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hương vị, thiếu sức sống)

    "The dish was insipid and bland, even with the added spices."

    (Món ăn nhạt nhẽo và vô vị, ngay cả khi đã thêm gia vị.)

  • an insipid affair

    một sự việc/sự kiện tẻ nhạt, vô vị (thường ám chỉ một cuộc tụ họp, buổi tiệc, hoặc mối quan hệ)

    "The whole party was an insipid affair; nothing interesting happened."

    (Cả bữa tiệc thật tẻ nhạt; chẳng có gì thú vị xảy ra.)

  • insipid comments

    những lời bình luận vô vị, thiếu sâu sắc

    "His insipid comments contributed nothing to the debate."

    (Những bình luận vô vị của anh ấy chẳng đóng góp gì cho cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insipid

adjective
Lật mặt

Nhạt nhẽo, vô vị; thiếu hương vị.

"The soup was insipid and needed more salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup, lacking salt and spices, tasted insipid, and nobody wanted a second bowl.
Món súp thiếu muối và gia vị, có vị nhạt nhẽo, và không ai muốn ăn bát thứ hai.
Phủ định
Despite her efforts, the performance felt insipidly staged, not genuinely heartfelt, and the audience remained unmoved.
Mặc dù đã rất cố gắng, buổi biểu diễn có cảm giác được dàn dựng một cách nhạt nhẽo, không thực sự chân thành, và khán giả vẫn không hề cảm động.
Nghi vấn
John, after all that hard work, did the critics still describe your masterpiece as insipid, a bland imitation of the classics?
John, sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ đó, liệu các nhà phê bình vẫn mô tả kiệt tác của anh là nhạt nhẽo, một bản sao nhạt nhẽo của những tác phẩm kinh điển?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was insipid.
Món súp nhạt nhẽo.
Phủ định
The chef did not want the dish to taste insipid.
Đầu bếp không muốn món ăn có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Was the tea insipid?
Trà có nhạt nhẽo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef adds too much water, the soup tastes insipid.
Nếu đầu bếp thêm quá nhiều nước, món súp sẽ có vị nhạt nhẽo.
Phủ định
When the food is insipid, people don't enjoy eating it.
Khi đồ ăn nhạt nhẽo, mọi người không thích ăn nó.
Nghi vấn
If the sauce is insipid, do you usually add more spices?
Nếu nước sốt nhạt nhẽo, bạn có thường thêm gia vị không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was insipid; it lacked any real flavor.
Món súp nhạt nhẽo; nó thiếu bất kỳ hương vị thực sự nào.
Phủ định
Not only was the food insipid, but also the service was terrible.
Không chỉ đồ ăn nhạt nhẽo, mà dịch vụ cũng rất tệ.
Nghi vấn
Should the dish be insipid, would you add more spices?
Nếu món ăn nhạt nhẽo, bạn có thêm gia vị không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was insipid, lacking any real flavor.
Món súp nhạt nhẽo, thiếu bất kỳ hương vị thực sự nào.
Phủ định
The chef doesn't cook insipidly; he always adds plenty of spices.
Đầu bếp không nấu ăn một cách nhạt nhẽo; anh ấy luôn thêm nhiều gia vị.
Nghi vấn
Is the tea insipid because you forgot to add sugar?
Trà có nhạt nhẽo không vì bạn quên thêm đường?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soup is less insipid than that one; at least it has some salt.
Món súp này ít nhạt nhẽo hơn món kia; ít nhất nó có chút muối.
Phủ định
The new dish wasn't as insipid as I expected; it actually had some flavor.
Món ăn mới không nhạt nhẽo như tôi mong đợi; nó thực sự có một chút hương vị.
Nghi vấn
Is this coffee the least insipid of all the options available?
Liệu cà phê này có phải là ít nhạt nhẽo nhất trong tất cả các lựa chọn có sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insipid".

Sự Nhạt Nhẽo trong Ẩm Thực Phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'insipid' thường được dùng để chỉ những món ăn thiếu gia vị, không có hương vị đặc trưng, hoặc bị chế biến kém. Điều này trái ngược với các nền ẩm thực khác nơi 'độ nhạt' đôi khi được coi là tinh tế, nhưng ở đây nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong nấu nướng.

Thiếu Sức Sống trong Văn hóa Phê bình

'Insipid' còn được áp dụng rộng rãi trong phê bình nghệ thuật, văn học, hoặc giải trí. Khi một bộ phim, cuốn sách, hay màn trình diễn bị gọi là 'insipid', điều đó có nghĩa là nó thiếu sự sáng tạo, cảm xúc, hoặc cốt truyện hấp dẫn, khiến khán giả hoặc độc giả cảm thấy nhàm chán và không có ấn tượng gì.