(Top Banner Ad)
diatonic
C1
adjective C1 Âm nhạc

diatonic

UK: /ˌdaɪ.əˈtɒn.ɪk/ • US: /ˌdaɪ.əˈtɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc âm giai thuộc điệu thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving only the notes of a prevailing major or minor scale and without chromatic alteration.

Vietnamese Meaning

Chỉ liên quan đến các nốt của một thang âm trưởng hoặc thứ đang thịnh hành và không có sự thay đổi nửa cung (chromatic).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody is entirely diatonic, staying within the key of C major."

    "Giai điệu hoàn toàn diatonic, nằm trong phạm vi âm giai Đô trưởng."

  • "Diatonic harmony is a fundamental element of Western music."

    "Hòa âm diatonic là một yếu tố cơ bản của âm nhạc phương Tây."

  • "The song uses a simple diatonic chord progression."

    "Bài hát sử dụng một chuỗi hợp âm diatonic đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb diatonically Theo thang âm diatonic; một cách diatonic (ví dụ: các nốt được sắp xếp diatonically)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διάτονος (diatonos)
Latin
diatonicus
English
diatonic

Nguồn Gốc Âm Nhạc

Từ 'diatonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diatonikos', có nghĩa là 'tiến qua các nốt' hoặc 'kéo dài qua các âm'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một hệ thống các nốt nhạc được sắp xếp theo một trình tự cụ thể, tạo nên những thang âm cơ bản như trưởng và thứ, là nền tảng của hầu hết âm nhạc phương Tây truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'diatonic' dùng để mô tả các nốt, hợp âm hoặc giai điệu thuộc về một thang âm cụ thể mà không sử dụng các nốt ngoài thang âm đó (các nốt được nâng hoặc hạ nửa cung). Nó thường được dùng để phân biệt với 'chromatic', nghĩa là sử dụng các nốt ngoài thang âm gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Diatonic + Noun
  • scale diatonic scale
    (thang âm diatonic (một chuỗi tám nốt nhạc cụ thể, ví dụ: Đô trưởng))
  • chord diatonic chord
    (hợp âm diatonic (hợp âm được xây dựng từ các nốt trong một thang âm diatonic))
  • harmony diatonic harmony
    (hòa âm diatonic (hệ thống hòa âm dựa trên các nốt của thang âm diatonic))
  • interval diatonic interval
    (quãng diatonic (khoảng cách giữa hai nốt trong một thang âm diatonic))
Verb + Diatonic Noun
  • play play a diatonic scale
    (chơi một thang âm diatonic)
  • compose compose in diatonic harmony
    (sáng tác theo hòa âm diatonic)

Idioms

  • diatonic scale

    thang âm diatonic (chuỗi tám nốt cơ bản trong âm nhạc phương Tây, ví dụ: Đô trưởng)

    "Beginners often learn to play the diatonic scale first."

    (Người mới học thường bắt đầu bằng việc chơi thang âm diatonic.)

  • in diatonic harmony

    trong hòa âm diatonic (sử dụng các nguyên tắc hòa âm dựa trên thang âm diatonic)

    "Many folk songs are composed in diatonic harmony."

    (Nhiều bài dân ca được sáng tác theo hòa âm diatonic.)

  • diatonic major/minor

    trưởng/thứ diatonic (chỉ các thang âm trưởng hoặc thứ tiêu chuẩn)

    "The piece primarily uses diatonic major and minor scales."

    (Bản nhạc chủ yếu sử dụng các thang âm trưởng và thứ diatonic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diatonic

adjective
Lật mặt

Chỉ liên quan đến các nốt của một thang âm trưởng hoặc thứ đang thịnh hành và không có sự thay đổi nửa cung (chromatic).

"The melody is entirely diatonic, staying within the key of C major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This composition uses a diatonic scale.
Tác phẩm này sử dụng thang âm diatonic.
Phủ định
That melody isn't diatonic; it includes chromatic notes.
Giai điệu đó không phải là diatonic; nó bao gồm các nốt chromatic.
Nghi vấn
Is this piece diatonic, or does it modulate to another key?
Bản nhạc này có phải là diatonic không, hay nó chuyển sang một cung khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music student will be practicing diatonic scales all afternoon.
Sinh viên âm nhạc sẽ luyện tập các thang âm điệu thức cả buổi chiều.
Phủ định
The composer won't be using a diatonic melody in his next piece.
Nhà soạn nhạc sẽ không sử dụng giai điệu điệu thức trong tác phẩm tiếp theo của anh ấy.
Nghi vấn
Will the choir be singing a diatonic harmony at the concert?
Dàn hợp xướng có hát một bản hòa âm điệu thức tại buổi hòa nhạc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The melody was diatonic, creating a simple and pleasing sound.
Giai điệu mang tính chất diatonic, tạo ra một âm thanh đơn giản và dễ chịu.
Phủ định
The composer's later works were not always diatonic; he often experimented with chromaticism.
Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc không phải lúc nào cũng mang tính diatonic; ông thường thử nghiệm với âm sắc bán cung.
Nghi vấn
Was the scale used in that ancient song diatonic, or did it incorporate other intervals?
Thang âm được sử dụng trong bài hát cổ đó có mang tính diatonic không, hay nó kết hợp các quãng khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diatonic".

Nền Tảng Âm Nhạc Phương Tây

Thang âm diatonic là nền tảng của hầu hết âm nhạc phương Tây truyền thống và hiện đại, bao gồm nhạc cổ điển, nhạc pop, rock và nhạc dân gian. Sự quen thuộc của chúng giúp âm nhạc nghe 'tự nhiên' và dễ chịu đối với tai người nghe phương Tây.

Sự Khác Biệt Với Thang Âm Chromatic

Trong khi thang âm diatonic tạo ra cảm giác ổn định và hài hòa, thang âm chromatic (sử dụng tất cả 12 nốt) thường được dùng để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính hoặc một cảm giác 'hiện đại' hơn trong âm nhạc, mở rộng khả năng biểu đạt cảm xúc.