(Top Banner Ad)
prevailing
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

prevailing

UK: /prɪˈveɪlɪŋ/ • US: /prɪˈveɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thịnh hành phổ biến chiếm ưu thế hiện hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or most common at a particular time.

Vietnamese Meaning

Hiện hành, thịnh hành, phổ biến, chiếm ưu thế vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing view is that interest rates will rise."

    "Quan điểm phổ biến hiện nay là lãi suất sẽ tăng."

  • "The prevailing winds in this area come from the west."

    "Gió chủ đạo ở khu vực này đến từ hướng tây."

  • "Despite some opposition, the prevailing attitude is one of optimism."

    "Mặc dù có một số phản đối, thái độ phổ biến vẫn là lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành, lan rộng
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành, tỷ lệ mắc
Adverb prevailingly một cách thịnh hành/phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere (prae- 'before, very' + valere 'to be strong, be able')
Old French
prevaloir
Middle English
prevailen
English
prevail (verb)
English
prevailing (adjective/participle)

Sức Mạnh Từ Gốc Latin

Từ 'prevailing' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'praevalere', mang ý nghĩa 'mạnh hơn, có khả năng hơn, chiếm ưu thế'. Điều này giải thích tại sao 'prevailing' thường được dùng để mô tả những gì đang thịnh hành, chiếm phần lớn hoặc đang diễn ra một cách mạnh mẽ trong một bối cảnh nhất định.

Usage Note

Tính từ 'prevailing' thường dùng để mô tả một tình huống, quan điểm, hoặc ảnh hưởng đang là chủ đạo, chiếm ưu thế, hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và ảnh hưởng của điều gì đó. Khác với 'common' (phổ biến) chỉ đơn giản là thường xuyên xuất hiện, 'prevailing' ngụ ý một sức mạnh, ảnh hưởng lớn hơn. So với 'dominant' (thống trị), 'prevailing' có thể không mạnh mẽ bằng, nhưng vẫn chỉ ra một xu hướng rõ rệt.

Prepositions

in among

'Prevailing in': chỉ ra điều gì đó phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong một khu vực, lĩnh vực cụ thể. 'Prevailing among': chỉ ra điều gì đó phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một nhóm người nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Prevailing + Danh từ
  • winds prevailing winds
    (gió thịnh hành (hướng gió thổi chủ yếu tại một khu vực))
  • conditions prevailing conditions
    (điều kiện thịnh hành/hiện hành)
  • opinion prevailing opinion
    (quan điểm thịnh hành/phổ biến)
  • attitude prevailing attitude
    (thái độ chung/phổ biến)
  • view prevailing view
    (cái nhìn/quan điểm chiếm ưu thế)
  • trend prevailing trend
    (xu hướng thịnh hành)
  • fashion prevailing fashion
    (mốt thịnh hành)
  • mood prevailing mood
    (tâm trạng chung/phổ biến)
  • wisdom prevailing wisdom
    (quan niệm/kinh nghiệm được chấp nhận rộng rãi)
Động từ + cụm từ với 'prevailing'
  • reflect reflect the prevailing mood
    (phản ánh tâm trạng chung)
  • challenge challenge the prevailing view
    (thách thức quan điểm chiếm ưu thế)
  • go against go against the prevailing trend
    (đi ngược lại xu hướng thịnh hành)
  • face face the prevailing wind
    (đối mặt với gió ngược (nghĩa bóng: đối mặt với xu hướng/khó khăn phổ biến))

Idioms

  • The prevailing wisdom

    Quan niệm/kiến thức được chấp nhận rộng rãi; suy nghĩ chung của mọi người về một vấn đề.

    "The prevailing wisdom at the time was that the economy would continue to grow indefinitely."

    (Quan niệm chung vào thời điểm đó là nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng trưởng vô thời hạn.)

  • Go against the prevailing current/wind

    Đi ngược lại xu hướng, ý kiến, hoặc sức ảnh hưởng chiếm ưu thế trong xã hội/một tình huống.

    "It takes courage to go against the prevailing current in a conservative society."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại dòng chảy chung trong một xã hội bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing

Adjective
Lật mặt

Hiện hành, thịnh hành, phổ biến, chiếm ưu thế vào một thời điểm cụ thể.

"The prevailing view is that interest rates will rise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the prevailing winds were favorable, the sailors made excellent time on their journey.
Bởi vì những cơn gió thịnh hành thuận lợi, các thủy thủ đã đạt được thời gian tuyệt vời trong hành trình của họ.
Phủ định
Unless the prevailing opinion changes, the company will not adopt the new policy.
Trừ khi ý kiến thịnh hành thay đổi, công ty sẽ không chấp nhận chính sách mới.
Nghi vấn
If the prevailing attitude remains negative, will the project ever succeed?
Nếu thái độ thịnh hành vẫn tiêu cực, liệu dự án có bao giờ thành công không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing wind direction is from the east.
Hướng gió thịnh hành là từ hướng đông.
Phủ định
The prevailing opinion is not always the correct one.
Ý kiến thịnh hành không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Is the prevailing economic theory still relevant today?
Liệu lý thuyết kinh tế thịnh hành ngày nay vẫn còn phù hợp?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing wind pushed the sailboat quickly across the lake.
Gió thịnh hành đẩy thuyền buồm nhanh chóng qua hồ.
Phủ định
The old beliefs are not the prevailing view among young people today.
Những niềm tin cũ không phải là quan điểm phổ biến trong giới trẻ ngày nay.
Nghi vấn
Is a sense of optimism prevailing in the country's economic forecast?
Liệu một cảm giác lạc quan có đang thịnh hành trong dự báo kinh tế của đất nước không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing attitude is one of optimism.
Thái độ chiếm ưu thế là một thái độ lạc quan.
Phủ định
Isn't a sense of urgency prevailing among the team members?
Chẳng phải là cảm giác cấp bách đang chiếm ưu thế trong số các thành viên trong nhóm sao?
Nghi vấn
Is a cautious approach prevailing in this situation?
Có phải một cách tiếp cận thận trọng đang chiếm ưu thế trong tình huống này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing wind comes from the east.
Gió thịnh hành đến từ hướng đông.
Phủ định
The old customs are not prevailing anymore.
Những phong tục cũ không còn thịnh hành nữa.
Nghi vấn
Does a sense of calm prevail after the storm?
Cảm giác bình yên có chiếm ưu thế sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing".

Tầm quan trọng của 'Public Opinion' (Dư luận công chúng)

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, 'prevailing opinion' hay 'prevailing view' thường được dùng để chỉ 'dư luận công chúng' hoặc 'ý kiến chung của số đông'. Dư luận này đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hình chính sách, luật pháp và các chuẩn mực xã hội, thể hiện sức mạnh của tiếng nói tập thể.

Hiểu về 'Zeitgeist' (Tinh thần thời đại)

Khái niệm 'Zeitgeist' (tiếng Đức, nghĩa là 'tinh thần thời đại') mô tả tập hợp các ý tưởng, niềm tin, giá trị và xu hướng văn hóa chiếm ưu thế trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Từ 'prevailing' rất hữu ích để diễn tả các yếu tố tạo nên 'Zeitgeist' này, giúp người học hiểu rõ hơn về những gì đang 'thịnh hành' hoặc 'chiếm ưu thế' trong một thời kỳ nhất định.