prevailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or most common at a particular time.
Vietnamese Meaning
Hiện hành, thịnh hành, phổ biến, chiếm ưu thế vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prevailing view is that interest rates will rise."
"Quan điểm phổ biến hiện nay là lãi suất sẽ tăng."
-
"The prevailing winds in this area come from the west."
"Gió chủ đạo ở khu vực này đến từ hướng tây."
-
"Despite some opposition, the prevailing attitude is one of optimism."
"Mặc dù có một số phản đối, thái độ phổ biến vẫn là lạc quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prevail | chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế |
| Adjective | prevalent | phổ biến, thịnh hành, lan rộng |
| Noun | prevalence | sự phổ biến, sự thịnh hành, tỷ lệ mắc |
| Adverb | prevailingly | một cách thịnh hành/phổ biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prevailing' thường dùng để mô tả một tình huống, quan điểm, hoặc ảnh hưởng đang là chủ đạo, chiếm ưu thế, hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và ảnh hưởng của điều gì đó. Khác với 'common' (phổ biến) chỉ đơn giản là thường xuyên xuất hiện, 'prevailing' ngụ ý một sức mạnh, ảnh hưởng lớn hơn. So với 'dominant' (thống trị), 'prevailing' có thể không mạnh mẽ bằng, nhưng vẫn chỉ ra một xu hướng rõ rệt.
Prepositions
'Prevailing in': chỉ ra điều gì đó phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong một khu vực, lĩnh vực cụ thể. 'Prevailing among': chỉ ra điều gì đó phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một nhóm người nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
winds prevailing winds (gió thịnh hành (hướng gió thổi chủ yếu tại một khu vực))
-
conditions prevailing conditions (điều kiện thịnh hành/hiện hành)
-
opinion prevailing opinion (quan điểm thịnh hành/phổ biến)
-
attitude prevailing attitude (thái độ chung/phổ biến)
-
view prevailing view (cái nhìn/quan điểm chiếm ưu thế)
-
trend prevailing trend (xu hướng thịnh hành)
-
fashion prevailing fashion (mốt thịnh hành)
-
mood prevailing mood (tâm trạng chung/phổ biến)
-
wisdom prevailing wisdom (quan niệm/kinh nghiệm được chấp nhận rộng rãi)
-
reflect reflect the prevailing mood (phản ánh tâm trạng chung)
-
challenge challenge the prevailing view (thách thức quan điểm chiếm ưu thế)
-
go against go against the prevailing trend (đi ngược lại xu hướng thịnh hành)
-
face face the prevailing wind (đối mặt với gió ngược (nghĩa bóng: đối mặt với xu hướng/khó khăn phổ biến))
Idioms
-
The prevailing wisdom
Quan niệm/kiến thức được chấp nhận rộng rãi; suy nghĩ chung của mọi người về một vấn đề.
"The prevailing wisdom at the time was that the economy would continue to grow indefinitely."
(Quan niệm chung vào thời điểm đó là nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng trưởng vô thời hạn.)
-
Go against the prevailing current/wind
Đi ngược lại xu hướng, ý kiến, hoặc sức ảnh hưởng chiếm ưu thế trong xã hội/một tình huống.
"It takes courage to go against the prevailing current in a conservative society."
(Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại dòng chảy chung trong một xã hội bảo thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevailing
AdjectiveHiện hành, thịnh hành, phổ biến, chiếm ưu thế vào một thời điểm cụ thể.
"The prevailing view is that interest rates will rise."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the prevailing winds were favorable, the sailors made excellent time on their journey. |
Bởi vì những cơn gió thịnh hành thuận lợi, các thủy thủ đã đạt được thời gian tuyệt vời trong hành trình của họ. |
| Phủ định | Unless the prevailing opinion changes, the company will not adopt the new policy. |
Trừ khi ý kiến thịnh hành thay đổi, công ty sẽ không chấp nhận chính sách mới. |
| Nghi vấn | If the prevailing attitude remains negative, will the project ever succeed? |
Nếu thái độ thịnh hành vẫn tiêu cực, liệu dự án có bao giờ thành công không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prevailing wind direction is from the east. |
Hướng gió thịnh hành là từ hướng đông. |
| Phủ định | The prevailing opinion is not always the correct one. |
Ý kiến thịnh hành không phải lúc nào cũng đúng. |
| Nghi vấn | Is the prevailing economic theory still relevant today? |
Liệu lý thuyết kinh tế thịnh hành ngày nay vẫn còn phù hợp? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prevailing wind pushed the sailboat quickly across the lake. |
Gió thịnh hành đẩy thuyền buồm nhanh chóng qua hồ. |
| Phủ định | The old beliefs are not the prevailing view among young people today. |
Những niềm tin cũ không phải là quan điểm phổ biến trong giới trẻ ngày nay. |
| Nghi vấn | Is a sense of optimism prevailing in the country's economic forecast? |
Liệu một cảm giác lạc quan có đang thịnh hành trong dự báo kinh tế của đất nước không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prevailing attitude is one of optimism. |
Thái độ chiếm ưu thế là một thái độ lạc quan. |
| Phủ định | Isn't a sense of urgency prevailing among the team members? |
Chẳng phải là cảm giác cấp bách đang chiếm ưu thế trong số các thành viên trong nhóm sao? |
| Nghi vấn | Is a cautious approach prevailing in this situation? |
Có phải một cách tiếp cận thận trọng đang chiếm ưu thế trong tình huống này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prevailing wind comes from the east. |
Gió thịnh hành đến từ hướng đông. |
| Phủ định | The old customs are not prevailing anymore. |
Những phong tục cũ không còn thịnh hành nữa. |
| Nghi vấn | Does a sense of calm prevail after the storm? |
Cảm giác bình yên có chiếm ưu thế sau cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing".
