(Top Banner Ad)
dictate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Kinh doanh

dictate

UK: /dɪkˈteɪt/ • US: /ˈdɪkteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đọc cho viết ra lệnh áp đặt chi phối quyết định điều khiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say or read something aloud for someone else to write down.

Vietnamese Meaning

Đọc chính tả; đọc cho ai đó viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dictated a letter to her secretary."

    "Cô ấy đọc một lá thư cho thư ký của mình viết."

  • "The company's policies dictate how employees should behave."

    "Các chính sách của công ty quy định cách nhân viên nên cư xử."

  • "The doctor dictated the prescription to the nurse."

    "Bác sĩ đọc đơn thuốc cho y tá ghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictation Hành động đọc cho người khác viết để ghi lại; điều được đọc ra.
Noun dictator Người đọc chính tả; nhà độc tài, người cai trị chuyên chế.
Noun dictatorship Chế độ độc tài, nền chuyên chính.
Adjective dictatorial Độc tài, chuyên quyền, hống hách.
Adverb dictatorially Một cách độc tài, chuyên quyền.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Latin
dicere
Latin
dictare
English
dictate

Nguồn gốc La-tinh của 'dictate'

Từ 'dictate' bắt nguồn từ động từ 'dictare' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nói thường xuyên' hoặc 'ra lệnh, đọc cho người khác viết'. Từ 'dictare' lại là dạng tăng cường của 'dicere' (nói, chỉ ra). Vì vậy, 'dictate' mang ý nghĩa mạnh mẽ của việc nói ra điều gì đó một cách dứt khoát, thường là để ra lệnh, kiểm soát hoặc ghi lại một cách chính thức.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc khi người nói muốn ghi lại thông tin một cách chính xác. Khác với 'suggest' (gợi ý), 'dictate' mang tính ra lệnh hoặc hướng dẫn chi tiết hơn.

Prepositions

to

'Dictate to someone': Đọc cho ai đó viết; ra lệnh, áp đặt cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Dictate + Noun (Object)
  • terms dictate terms
    (áp đặt các điều khoản)
  • policy dictate policy
    (ra lệnh chính sách, quyết định chính sách)
  • the pace dictate the pace
    (quyết định tốc độ, điều khiển nhịp độ)
  • a letter/memo dictate a letter/memo
    (đọc chính tả một lá thư/công văn)
  • the future dictate the future
    (quyết định tương lai, định đoạt tương lai)
Noun + Dictate
  • Circumstances Circumstances dictate that...
    (Hoàn cảnh bắt buộc rằng..., Tình huống yêu cầu rằng...)
  • Conscience Conscience dictates
    (Lương tâm mách bảo/yêu cầu)
  • Reason Reason dictates that...
    (Lý trí mách bảo rằng..., Điều hợp lý là...)
Dictate + Preposition/Adverbial
  • to dictate to someone
    (ra lệnh cho ai đó, chỉ đạo ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực, áp đặt))
  • how/what dictate how/what
    (quyết định cách thức/điều gì)

Idioms

  • dictate the narrative

    kiểm soát câu chuyện, định hướng dư luận (về một sự kiện hay vấn đề)

    "The government tried to dictate the narrative surrounding the crisis by controlling media reports."

    (Chính phủ đã cố gắng định hướng dư luận về cuộc khủng hoảng bằng cách kiểm soát các bản tin truyền thông.)

  • let one's conscience dictate

    để lương tâm dẫn lối/mách bảo (hành động)

    "He decided to let his conscience dictate his actions, even if it meant facing criticism."

    (Anh ấy quyết định để lương tâm mách bảo hành động của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đối mặt với sự chỉ trích.)

  • dictate one's own destiny

    tự quyết định số phận/tương lai của mình

    "She believes it's important to dictate one's own destiny rather than letting others choose for you."

    (Cô ấy tin rằng điều quan trọng là tự quyết định số phận của mình thay vì để người khác lựa chọn cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictate

Động từ
Lật mặt

Đọc chính tả; đọc cho ai đó viết.

"She dictated a letter to her secretary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will dictate the terms of the contract, once the legal team approves them.
Người quản lý sẽ ra lệnh các điều khoản của hợp đồng, sau khi nhóm pháp lý phê duyệt chúng.
Phủ định
Unless the situation improves, the company will not dictate any new policies.
Trừ khi tình hình được cải thiện, công ty sẽ không ra lệnh bất kỳ chính sách mới nào.
Nghi vấn
Will the professor dictate the notes, so that students can focus on understanding the lecture?
Giáo sư có đọc chính tả các ghi chú không, để sinh viên có thể tập trung vào việc hiểu bài giảng?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave the students a dictation.
Giáo viên đọc cho học sinh viết chính tả.
Phủ định
There was no dictation today because the teacher was absent.
Hôm nay không có bài chính tả vì giáo viên vắng mặt.
Nghi vấn
Was the dictation difficult for the students?
Bài chính tả có khó đối với học sinh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager dictates new policies, the team will have to adapt quickly.
Nếu quản lý ra lệnh các chính sách mới, cả đội sẽ phải thích nghi nhanh chóng.
Phủ định
If the boss doesn't dictate clear instructions, the project won't succeed.
Nếu sếp không ra lệnh các chỉ dẫn rõ ràng, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the teacher give us a dictation if we don't study hard?
Liệu giáo viên có cho chúng ta bài chính tả nếu chúng ta không học hành chăm chỉ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company dictated a new policy, employees would likely feel restricted.
Nếu công ty ra lệnh một chính sách mới, nhân viên có lẽ sẽ cảm thấy bị hạn chế.
Phủ định
If the teacher didn't dictate the answers, the students wouldn't just copy them down.
Nếu giáo viên không đọc chính tả đáp án, học sinh sẽ không chỉ chép chúng xuống.
Nghi vấn
Would the manager dictate different terms if we negotiated harder?
Liệu người quản lý có ra lệnh các điều khoản khác nếu chúng ta thương lượng tích cực hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher dictates too fast, the students make more mistakes in their dictation.
Nếu giáo viên đọc chính tả quá nhanh, học sinh mắc nhiều lỗi hơn trong bài chính tả của họ.
Phủ định
If the manager doesn't dictate clearly, the employees don't understand the instructions.
Nếu người quản lý không ra lệnh rõ ràng, nhân viên không hiểu các chỉ dẫn.
Nghi vấn
If a country dictates its terms, does it usually lead to conflict?
Nếu một quốc gia áp đặt các điều khoản của mình, nó có thường dẫn đến xung đột không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dictate the terms clearly to avoid misunderstandings.
Hãy đọc rõ các điều khoản để tránh hiểu lầm.
Phủ định
Don't dictate your opinions to others; listen to them as well.
Đừng áp đặt ý kiến của bạn lên người khác; hãy lắng nghe họ nữa.
Nghi vấn
Please dictate the letter slowly so I can transcribe it accurately, please.
Làm ơn đọc bức thư chậm rãi để tôi có thể ghi chép lại một cách chính xác.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will dictate the new policies tomorrow.
Quản lý sẽ ra lệnh các chính sách mới vào ngày mai.
Phủ định
Never before has the company's CEO dictated such strict rules.
Chưa bao giờ trước đây CEO của công ty lại ra lệnh những quy tắc nghiêm ngặt như vậy.
Nghi vấn
Were I to dictate my own terms, I would ask for more vacation time.
Nếu tôi được quyền ra lệnh các điều khoản của riêng mình, tôi sẽ yêu cầu thêm thời gian nghỉ phép.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher dictated the sentences slowly yesterday.
Hôm qua, giáo viên đọc chậm các câu để học sinh viết chính tả.
Phủ định
She didn't dictate the terms of the agreement; her boss did.
Cô ấy không ra lệnh các điều khoản của thỏa thuận; sếp của cô ấy đã làm.
Nghi vấn
Did the manager dictate a new policy last week?
Tuần trước người quản lý có ra lệnh một chính sách mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our boss used to dictate all the letters before the secretary arrived.
Ông chủ của chúng tôi đã từng đọc chính tả tất cả các lá thư trước khi thư ký đến.
Phủ định
I didn't use to dictate my schedule to anyone.
Tôi đã không quen đọc lịch trình của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did she use to dictate the terms of the agreement?
Cô ấy đã từng đọc các điều khoản của thỏa thuận sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictate".

Sức mạnh và Quyền lực

'Dictate' thường gắn liền với ý niệm về quyền lực và sự kiểm soát. Khi ai đó 'dictate' điều gì đó, họ đang khẳng định quyền lực của mình, dù là trong chính trị, kinh doanh hay các mối quan hệ cá nhân. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự độc lập và tự chủ, nơi việc bị 'dictate' (bị áp đặt) thường bị xem là tiêu cực, trong khi 'dictate one's own destiny' (tự quyết định số phận) lại được đề cao.

Ghi chép và Truyền đạt

Ngoài ý nghĩa ra lệnh, 'dictate' còn liên quan đến hành động ghi chép bằng cách nói. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, việc các nhà văn, luật sư, hoặc doanh nhân 'dictate' thư từ, văn bản cho thư ký của họ là một phương pháp làm việc phổ biến. Điều này cho thấy vai trò của ngôn ngữ nói trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin một cách chính thức và hiệu quả.