(Top Banner Ad)
dictyostelid
C1
noun C1 Sinh học

dictyostelid

UK: /dɪkˌtɪɒˈstɛlɪd/ • US: /dɪkˌtiːoʊˈstɛlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nấm nhầy tế bào thuộc bộ Dictyosteliida
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cellular slime mold belonging to the Dictyosteliida order.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm nhầy tế bào thuộc bộ Dictyosteliida.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dictyostelids are often used to study altruistic behavior."

    "Nấm nhầy tế bào thường được sử dụng để nghiên cứu hành vi vị tha."

  • "The life cycle of a dictyostelid involves both unicellular and multicellular stages."

    "Vòng đời của một nấm nhầy tế bào bao gồm cả giai đoạn đơn bào và đa bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dictyostelium Chi nấm nhầy tế bào, tên khoa học (Genus)
Noun dictyostelids Dạng số nhiều, chỉ các sinh vật thuộc chi này
Adjective dictyostelial Thuộc về hoặc liên quan đến dictyostelid

Related Words

cellular slime mold (nấm nhầy tế bào)Dictyosteliida (Dictyosteliida (bộ))

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίκτυον (díktuos, net)
Ancient Greek
στήλη (stēlē, column/pillar)
New Latin
Dictyostelium (Genus name)
English
dictyostelid

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Từ 'dictyostelid' bắt nguồn từ tên chi khoa học *Dictyostelium*. Tên này là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp: 'dictyo-' (nghĩa là 'lưới' hoặc 'mạng') và '-stelium' (nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'). Tên gọi này mô tả chính xác hình thái của sinh vật khi chúng tập hợp lại và tạo thành một cấu trúc có cuống (cột) trên một nền tảng giống như mạng lưới.

Mô tả sinh học

Sinh vật Dictyostelid là một loại nấm nhầy tế bào. Khi điều kiện sống trở nên khó khăn, hàng ngàn tế bào đơn lẻ (amoeba) sẽ tập hợp lại thành một tập hợp đa bào. Cấu trúc sau đó sẽ biến thành một 'quả thể' có cuống và đầu, trông giống như một cây cột hoặc trụ đỡ, giải thích cho phần '-stelium' trong tên gọi.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một sinh vật đơn bào có thể tập hợp lại thành một cấu trúc đa bào khi điều kiện môi trường bất lợi (ví dụ: thiếu thức ăn). Chúng là đối tượng nghiên cứu phổ biến trong sinh học phát triển và tiến hóa vì khả năng chuyển đổi giữa trạng thái đơn bào và đa bào.

Prepositions

of in

'dictyostelid of the species X' (nấm nhầy tế bào của loài X), 'research in dictyostelids' (nghiên cứu về nấm nhầy tế bào)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dictyostelid
  • cellular cellular dictyostelid
    (dictyostelid dạng tế bào (nấm nhầy tế bào))
  • social social dictyostelid behavior
    (hành vi xã hội của dictyostelid)
Noun + dictyostelid
  • slime mold dictyostelid slime mold
    (nấm nhầy dictyostelid)
  • model organism dictyostelid model organism
    (sinh vật mô hình dictyostelid)
Verb + dictyostelid
  • studying studying dictyostelids in laboratories
    (nghiên cứu dictyostelid trong phòng thí nghiệm)
  • observe observe dictyostelid aggregation
    (quan sát sự tập hợp của dictyostelid)

Idioms

  • The Dictyostelid life cycle

    Chu trình sống của Dictyostelid (bao gồm giai đoạn đơn bào và đa bào)

    "Researchers often focus on understanding the mechanisms of cell signaling during the Dictyostelid life cycle."

    (Các nhà nghiên cứu thường tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế truyền tín hiệu tế bào trong chu trình sống của Dictyostelid.)

  • Dictyostelid aggregation and migration

    Sự tập hợp và di chuyển của Dictyostelid (quá trình biến từ tế bào đơn lẻ thành 'sên' đa bào)

    "Chemotaxis is crucial for initiating Dictyostelid aggregation and migration."

    (Hóa hướng động là yếu tố then chốt để khởi phát sự tập hợp và di chuyển của Dictyostelid.)

  • Dictyostelium discoideum as a model system

    Dictyostelium discoideum (một loài dictyostelid) được sử dụng làm hệ thống mô hình nghiên cứu

    "Many fundamental questions about cell movement are answered using Dictyostelium discoideum as a model system."

    (Nhiều câu hỏi cơ bản về sự di chuyển của tế bào được giải đáp bằng cách sử dụng Dictyostelium discoideum như một hệ thống mô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictyostelid

noun
Lật mặt

Một loại nấm nhầy tế bào thuộc bộ Dictyosteliida.

"Dictyostelids are often used to study altruistic behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictyostelid".

Sinh vật mô hình trong khoa học

Mặc dù không phải là một từ phổ biến ngoài phòng thí nghiệm, *Dictyostelium discoideum* (một loài dictyostelid) lại là một 'ngôi sao' trong sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi như một sinh vật mô hình để nghiên cứu các quá trình cơ bản như biệt hóa tế bào, sự di chuyển của tế bào, và hành vi xã hội tế bào. Nó giúp các nhà khoa học hiểu được cách các tế bào chuyển từ sống độc lập sang sống hợp tác như một tập thể.

Minh họa cho sự hợp tác và 'vị tha'

Trong giai đoạn đa bào, một số tế bào dictyostelid hy sinh bản thân để tạo thành cuống (cột trụ), giúp những tế bào khác (ở phần đầu) có cơ hội sinh sản và phát tán bào tử. Hành vi này được các nhà sinh học tiến hóa nghiên cứu như một ví dụ điển hình về sự chọn lọc dòng họ và hành vi 'vị tha' ở cấp độ tế bào, mang lại những cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của tính đa bào.