(Top Banner Ad)
cellular slime mold
C1
Danh từ C1 Sinh học

cellular slime mold

UK: /ˈsɛljʊlə slaɪm məʊld/ • US: /ˈsɛljələr slaɪm moʊld/

Nghĩa tiếng Việt

nấm nhầy tế bào nấm mốc nhầy tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of eukaryotic microorganism that exists as individual cells but can aggregate to form a multicellular reproductive structure.

Vietnamese Meaning

Một loại vi sinh vật nhân chuẩn tồn tại dưới dạng các tế bào riêng lẻ nhưng có thể tập hợp lại để tạo thành một cấu trúc sinh sản đa bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellular slime molds exhibit a unique social behavior where individual cells aggregate to form a multicellular structure."

    "Nấm nhầy tế bào thể hiện một hành vi xã hội độc đáo, trong đó các tế bào riêng lẻ tập hợp lại để tạo thành một cấu trúc đa bào."

  • "The aggregation of cellular slime molds is a classic example of altruistic behavior in biology."

    "Sự tập hợp của nấm nhầy tế bào là một ví dụ điển hình về hành vi vị tha trong sinh học."

  • "Scientists study cellular slime molds to understand the evolution of multicellularity."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu nấm nhầy tế bào để hiểu sự tiến hóa của trạng thái đa bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun slime chất nhầy
Adjective slimy nhầy nhụa
Noun mold nấm mốc
Adjective moldy bị mốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula
Old English
slīm
Middle English
moulde
Modern English
cellular slime mold

Sự kết hợp của ba khái niệm

Cụm từ này là sự kết hợp của 'cellular' (nguồn gốc Latinh có nghĩa là phòng nhỏ/tế bào), 'slime' (chất nhầy) và 'mold' (nấm mốc). Nó phản ánh vòng đời kỳ lạ của sinh vật này: bắt đầu như những tế bào đơn lẻ, sau đó tập hợp lại thành một khối nhầy giống nấm mốc để sinh sản.

Usage Note

Cellular slime molds là các sinh vật đơn bào sống riêng lẻ khi có đủ thức ăn. Khi thức ăn khan hiếm, hàng ngàn tế bào này tập hợp lại để tạo thành một khối gọi là 'slug' di chuyển và sau đó biến đổi thành một cơ thể sinh sản. Điều này làm cho chúng trở thành một mô hình quan trọng để nghiên cứu về sự hợp tác và tổ chức tế bào.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'studies of cellular slime mold', 'behavior in cellular slime mold'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cellular slime mold
  • study study cellular slime mold
    (nghiên cứu nấm nhầy tế bào)
  • observe observe cellular slime mold
    (quan sát nấm nhầy tế bào)
Noun + of cellular slime mold
  • aggregation aggregation of cellular slime mold
    (sự tập hợp của nấm nhầy tế bào)
  • life cycle life cycle of cellular slime mold
    (vòng đời của nấm nhầy tế bào)

Idioms

  • social amoeba

    amibe xã hội (biệt danh của nấm nhầy tế bào)

    "Cellular slime molds are often called social amoebas because they aggregate to survive."

    (Nấm nhầy tế bào thường được gọi là amibe xã hội vì chúng tập hợp lại để sinh tồn.)

  • biological model system

    hệ thống mô hình sinh học

    "Dictyostelium is a classic cellular slime mold used as a biological model system."

    (Dictyostelium là một loại nấm nhầy tế bào kinh điển được dùng làm hệ thống mô hình sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular slime mold

Danh từ
Lật mặt

Một loại vi sinh vật nhân chuẩn tồn tại dưới dạng các tế bào riêng lẻ nhưng có thể tập hợp lại để tạo thành một cấu trúc sinh sản đa bào.

"Cellular slime molds exhibit a unique social behavior where individual cells aggregate to form a multicellular structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cellular slime mold runs out of food, it aggregates into a multicellular slug.
Nếu một nấm nhầy tế bào cạn kiệt thức ăn, nó sẽ tập hợp thành một sinh vật đơn bào đa bào.
Phủ định
If a cellular slime mold doesn't receive a chemical signal, it doesn't move towards the light.
Nếu một nấm nhầy tế bào không nhận được tín hiệu hóa học, nó sẽ không di chuyển về phía ánh sáng.
Nghi vấn
If a cellular slime mold encounters a barrier, does it change its direction?
Nếu một nấm nhầy tế bào gặp phải một rào cản, nó có thay đổi hướng đi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular slime mold".

Trí tuệ không não

Trong văn hóa khoa học phổ thông, nấm nhầy tế bào thường được ca ngợi là 'sinh vật thông minh không não' vì khả năng giải quyết các mê cung phức tạp và tối ưu hóa mạng lưới giao thông nhanh hơn con người.

Sự hy sinh mang tính sinh học

Chúng được coi là biểu tượng của sự hợp tác và hy sinh trong sinh học, khi một số tế bào chấp nhận chết đi để làm thân cây, giúp các tế bào khác ở trên đỉnh có thể phát tán bào tử và duy trì nòi giống.