(Top Banner Ad)
dietitian
C1
noun C1 Y học, Dinh dưỡng

dietitian

UK: /ˌdaɪ.əˈtiʃ.ən/ • US: /ˌdaɪ.əˈtɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia dinh dưỡng nhà dinh dưỡng học cố vấn dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert on diet and nutrition.

Vietnamese Meaning

Chuyên gia về chế độ ăn uống và dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended that I consult with a registered dietitian to develop a healthier eating plan."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký để xây dựng một kế hoạch ăn uống lành mạnh hơn."

  • "She is a registered dietitian with many years of experience."

    "Cô ấy là một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The dietitian helped him create a meal plan tailored to his specific needs."

    "Chuyên gia dinh dưỡng đã giúp anh ấy tạo ra một kế hoạch bữa ăn phù hợp với nhu cầu cụ thể của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn kiêng; khẩu phần ăn
Verb diet Ăn kiêng
Adjective dietary Thuộc về chế độ ăn uống, ăn kiêng
Noun dietetics Khoa dinh dưỡng, chế độ ăn uống học
Adjective dietetic Thuộc về dinh dưỡng, ăn kiêng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίαιτα (diaita)
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
English
-ician
English
dietitian

Gốc rễ từ 'lối sống'

Từ 'dietitian' được ghép lại từ 'diet' (chế độ ăn uống) và hậu tố '-ician' (người thực hiện một nghề chuyên nghiệp). Gốc từ 'diet' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diaita', có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ sinh hoạt'. Vì vậy, một dietitian là người chuyên nghiệp tư vấn về lối sống liên quan đến ăn uống để cải thiện sức khỏe.

Usage Note

Từ 'dietitian' và 'nutritionist' thường bị nhầm lẫn. Mặc dù cả hai đều liên quan đến thực phẩm và dinh dưỡng, 'dietitian' là một thuật ngữ được bảo vệ pháp lý ở nhiều quốc gia, yêu cầu một trình độ học vấn và chứng chỉ nhất định. 'Nutritionist' có thể không yêu cầu trình độ tương đương.

Prepositions

to with for

'to' (giving advice *to* someone), 'with' (working *with* patients), 'for' (creating diets *for* someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietitian
  • registered registered dietitian
    (chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký/được cấp phép)
  • clinical clinical dietitian
    (chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng)
  • licensed licensed dietitian
    (chuyên gia dinh dưỡng có giấy phép)
  • pediatric pediatric dietitian
    (chuyên gia dinh dưỡng nhi khoa)
Verb + dietitian
  • consult a consult a dietitian
    (tham vấn một chuyên gia dinh dưỡng)
  • see a see a dietitian
    (gặp một chuyên gia dinh dưỡng)
  • refer to a refer to a dietitian
    (chuyển bệnh nhân đến chuyên gia dinh dưỡng)
  • work with a work with a dietitian
    (làm việc với một chuyên gia dinh dưỡng)
Dietitian + Verb
  • advises A dietitian advises patients
    (Một chuyên gia dinh dưỡng tư vấn cho bệnh nhân)
  • recommends A dietitian recommends healthy eating
    (Một chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị ăn uống lành mạnh)
  • helps A dietitian helps manage conditions
    (Một chuyên gia dinh dưỡng giúp quản lý các tình trạng bệnh)

Idioms

  • Registered Dietitian (RD)

    Chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký (là một danh hiệu chuyên nghiệp được công nhận, đòi hỏi bằng cấp và chứng chỉ nhất định để hành nghề).

    "She decided to become a Registered Dietitian to help people achieve their health goals."

    (Cô ấy quyết định trở thành Chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký để giúp mọi người đạt được mục tiêu sức khỏe của họ.)

  • Consult a dietitian

    Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng (tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia về chế độ ăn uống hoặc dinh dưỡng).

    "If you're looking to lose weight healthily, you should consult a dietitian."

    (Nếu bạn muốn giảm cân một cách lành mạnh, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng.)

  • On a dietitian's advice

    Theo lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng (thực hiện hoặc tuân thủ những gì chuyên gia dinh dưỡng đã chỉ dẫn).

    "She changed her entire diet on a dietitian's advice to improve her gut health."

    (Cô ấy đã thay đổi toàn bộ chế độ ăn uống theo lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietitian

noun
Lật mặt

Chuyên gia về chế độ ăn uống và dinh dưỡng.

"The doctor recommended that I consult with a registered dietitian to develop a healthier eating plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a dietitian for your dietary needs is a responsible decision.
Việc cân nhắc một chuyên gia dinh dưỡng cho nhu cầu ăn uống của bạn là một quyết định có trách nhiệm.
Phủ định
I don't mind consulting a dietitian for personalized advice.
Tôi không ngại tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cá nhân.
Nghi vấn
Have you considered consulting a dietitian to improve your eating habits?
Bạn đã cân nhắc việc tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện thói quen ăn uống của mình chưa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dietitian provided such helpful advice on managing my diabetes!
Ồ, chuyên gia dinh dưỡng đã đưa ra những lời khuyên rất hữu ích về việc kiểm soát bệnh tiểu đường của tôi!
Phủ định
Gosh, that dietitian isn't very experienced, is she?
Trời ơi, chuyên gia dinh dưỡng đó không có nhiều kinh nghiệm, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that new dietitian any good?
Này, chuyên gia dinh dưỡng mới đó có giỏi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should consult a dietitian for a personalized meal plan.
Cô ấy nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để có một kế hoạch ăn uống cá nhân hóa.
Phủ định
You cannot become a registered dietitian without proper education and training.
Bạn không thể trở thành một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký mà không có giáo dục và đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Could a dietitian help me manage my diabetes through diet?
Liệu một chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp tôi kiểm soát bệnh tiểu đường thông qua chế độ ăn uống không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the dietitian's advice, she would be healthier now.
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng, bây giờ cô ấy đã khỏe mạnh hơn rồi.
Phủ định
If he weren't seeing a dietitian regularly, he wouldn't have lost so much weight.
Nếu anh ấy không gặp chuyên gia dinh dưỡng thường xuyên, anh ấy đã không giảm được nhiều cân như vậy.
Nghi vấn
If they had consulted a dietitian earlier, would they be suffering from these health problems now?
Nếu họ đã tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng sớm hơn, liệu bây giờ họ có phải chịu đựng những vấn đề sức khỏe này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has consulted a dietitian about her weight loss goals.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến một chuyên gia dinh dưỡng về mục tiêu giảm cân của mình.
Phủ định
I haven't seen a dietitian since my last health check-up.
Tôi đã không gặp chuyên gia dinh dưỡng kể từ lần kiểm tra sức khỏe gần nhất.
Nghi vấn
Has he ever been advised by a dietitian on how to manage his diabetes?
Anh ấy đã bao giờ được một chuyên gia dinh dưỡng tư vấn về cách kiểm soát bệnh tiểu đường của mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a dietitian for five years.
Cô ấy đã làm việc như một chuyên gia dinh dưỡng được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been consulting with a dietitian about their dietary needs.
Họ đã không tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng về nhu cầu ăn uống của họ.
Nghi vấn
Has the dietitian been helping you manage your diabetes?
Chuyên gia dinh dưỡng có đang giúp bạn kiểm soát bệnh tiểu đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietitian".

Vai trò trong Y tế hiện đại

Tại các nước phương Tây, dietitian đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, không chỉ tư vấn giảm cân mà còn hỗ trợ bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính (như tiểu đường, tim mạch, bệnh thận) bằng cách thiết kế và theo dõi chế độ ăn uống phù hợp, giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống một cách đáng kể.

Dietitian và Nutritionist: Sự khác biệt

Ở nhiều quốc gia, 'dietitian' (chuyên gia dinh dưỡng) là một danh hiệu được bảo vệ bởi luật pháp, đòi hỏi bằng cấp chuyên môn, kinh nghiệm lâm sàng và chứng chỉ hành nghề rõ ràng. Trong khi đó, 'nutritionist' (nhà dinh dưỡng học) là một thuật ngữ rộng hơn và không phải lúc nào cũng yêu cầu bằng cấp hoặc chứng nhận tương tự, khiến dietitian được xem là có trình độ chuyên môn cao hơn và đáng tin cậy hơn trong bối cảnh y tế và điều trị bệnh.