(Top Banner Ad)
diffraction
C1
noun C1 Vật lý học

diffraction

UK: /dɪˈfrækʃən/ • US: /dɪˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiễu xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a beam of light or other system of waves is spread out as a result of passing through a narrow aperture or across an edge, typically accompanied by interference between the waveforms produced.

Vietnamese Meaning

Sự nhiễu xạ là hiện tượng sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm thanh hoặc sóng nước) bị uốn cong và lan rộng khi gặp một vật cản hoặc đi qua một khe hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diffraction of light through a narrow slit produces an interference pattern."

    "Sự nhiễu xạ ánh sáng qua một khe hẹp tạo ra một mô hình giao thoa."

  • "X-ray diffraction is used to determine the structure of crystals."

    "Nhiễu xạ tia X được sử dụng để xác định cấu trúc của tinh thể."

  • "The diffraction grating splits white light into its constituent colors."

    "Cách tử nhiễu xạ tách ánh sáng trắng thành các màu cấu thành của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diffract làm nhiễu xạ, bẻ cong (sóng, ánh sáng) khi đi qua khe hẹp hoặc vật cản
Adjective diffractive có tính chất nhiễu xạ, gây nhiễu xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffringere
English
diffraction

Nguồn gốc của 'Diffraction'

Từ 'diffraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diffringere', có nghĩa là 'phá vỡ thành nhiều mảnh' hoặc 'làm vỡ vụn'. Điều này phản ánh bản chất của hiện tượng nhiễu xạ, nơi sóng (như ánh sáng) bị bẻ cong và phân tán khi gặp chướng ngại vật hoặc khe hở, giống như việc bị 'phá vỡ' và 'lan tỏa' ra khỏi quỹ đạo thẳng ban đầu.

Usage Note

Diffraction thường được sử dụng để mô tả sự lan truyền của sóng sau khi gặp vật cản. Nó khác với sự phản xạ (reflection) khi sóng bật trở lại, và sự khúc xạ (refraction) khi sóng đổi hướng do thay đổi vận tốc trong môi trường khác.

Prepositions

of by

‘Diffraction of light’ đề cập đến sự nhiễu xạ của ánh sáng. ‘Diffraction by an object’ đề cập đến sự nhiễu xạ do một vật thể gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + diffraction
  • X-ray X-ray diffraction
    (nhiễu xạ tia X)
  • light light diffraction
    (nhiễu xạ ánh sáng)
  • electron electron diffraction
    (nhiễu xạ điện tử)
  • neutron neutron diffraction
    (nhiễu xạ neutron)
diffraction + Noun
  • pattern diffraction pattern
    (mẫu nhiễu xạ)
  • grating diffraction grating
    (cách tử nhiễu xạ)
  • limit diffraction limit
    (giới hạn nhiễu xạ (độ phân giải tối đa))
Verb + diffraction
  • observe observe diffraction
    (quan sát nhiễu xạ)
  • study study diffraction
    (nghiên cứu nhiễu xạ)
  • produce produce diffraction
    (tạo ra nhiễu xạ)

Idioms

  • diffraction-limited

    bị giới hạn bởi nhiễu xạ (thường dùng cho chất lượng hình ảnh hoặc độ phân giải của hệ thống quang học)

    "The telescope's resolution was diffraction-limited, meaning its ability to distinguish fine details was at its theoretical maximum."

    (Độ phân giải của kính thiên văn bị giới hạn bởi nhiễu xạ, có nghĩa là khả năng phân biệt các chi tiết nhỏ của nó đã đạt mức tối đa theo lý thuyết.)

  • beyond the diffraction limit

    vượt qua giới hạn nhiễu xạ (ám chỉ khả năng đạt được độ phân giải cao hơn mức lý thuyết thông thường)

    "New microscopy techniques allow us to image structures beyond the diffraction limit."

    (Các kỹ thuật kính hiển vi mới cho phép chúng ta chụp ảnh các cấu trúc vượt ra ngoài giới hạn nhiễu xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffraction

noun
Lật mặt

Sự nhiễu xạ là hiện tượng sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm thanh hoặc sóng nước) bị uốn cong và lan rộng khi gặp một vật cản hoặc đi qua một khe hẹp.

"The diffraction of light through a narrow slit produces an interference pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diffraction is a fundamental wave phenomenon: it explains how waves bend around obstacles.
Sự nhiễu xạ là một hiện tượng sóng cơ bản: nó giải thích cách sóng uốn cong xung quanh các vật cản.
Phủ định
The experiment didn't show clear diffractive patterns: the setup was not properly aligned.
Thí nghiệm không cho thấy các mẫu nhiễu xạ rõ ràng: thiết bị không được căn chỉnh đúng cách.
Nghi vấn
Is diffraction always observable: or are there conditions where it's negligible?
Sự nhiễu xạ có phải luôn quan sát được không: hay có những điều kiện mà nó không đáng kể?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is as diffractive as the one we tested last week.
Vật liệu này có tính nhiễu xạ ngang bằng với vật liệu chúng ta đã kiểm tra tuần trước.
Phủ định
This new method isn't less diffractive than the old one.
Phương pháp mới này không ít nhiễu xạ hơn phương pháp cũ.
Nghi vấn
Is this screen the least diffractive available?
Màn hình này có phải là loại ít nhiễu xạ nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffraction".

Vai trò trong Phát hiện Cấu trúc DNA

Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong một trong những phát hiện khoa học vĩ đại nhất thế kỷ 20: cấu trúc xoắn kép của DNA. Dựa trên các hình ảnh nhiễu xạ được chụp bởi Rosalind Franklin và Maurice Wilkins, James Watson và Francis Crick đã giải mã được cấu trúc này, mở ra kỷ nguyên mới cho sinh học phân tử và y học.

Ứng dụng trong Công nghệ và Đời sống

Mặc dù là một khái niệm vật lý, nhiễu xạ lại có nhiều ứng dụng quen thuộc. Hiện tượng này giúp chúng ta chế tạo ra các cách tử nhiễu xạ dùng trong quang phổ, tạo ra hình ảnh ba chiều (hologram) trên thẻ tín dụng hoặc tem chống giả, và là nguyên lý cơ bản trong thiết kế các thiết bị quang học như kính hiển vi và kính thiên văn, cho phép chúng ta nhìn rõ hơn thế giới ở cấp độ vi mô và vĩ mô.