(Top Banner Ad)
diffuse
C1
Động từ C1 Khoa học, Vật lý, Y học, Truyền thông

diffuse

UK: /dɪˈfjuːz/ • US: /dɪˈfjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

khuếch tán lan tỏa truyền bá phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread out or cause to spread out over a wide area or among a large number of people.

Vietnamese Meaning

Lan tỏa, khuếch tán, truyền bá rộng rãi trên một khu vực rộng lớn hoặc giữa một số lượng lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke began to diffuse through the building."

    "Khói bắt đầu lan tỏa khắp tòa nhà."

  • "Technology helps to diffuse knowledge rapidly."

    "Công nghệ giúp truyền bá kiến thức một cách nhanh chóng."

  • "The organization aims to diffuse democratic values."

    "Tổ chức hướng tới việc truyền bá các giá trị dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diffusion sự lan tỏa, sự khuếch tán, sự truyền bá
Adjective diffusive có tính lan tỏa, khuếch tán
Adverb diffusively một cách lan tỏa, phân tán
Noun diffuseness tính chất lan tỏa, sự không tập trung, sự tản mác
Adjective diffusible có thể khuếch tán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Y học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeu-
Latin
diffundere
English
diffuse

Nguồn gốc 'Lan tỏa'

Từ 'diffuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diffundere', mang nghĩa 'rót ra, trải rộng ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, riêng rẽ') và động từ 'fundere' (nghĩa là 'rót, đổ'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'diffuse' là 'rót ra khắp nơi', hình ảnh tượng trưng cho sự lan tỏa, phân tán một cách rộng khắp, không tập trung.

Usage Note

Động từ 'diffuse' thường được dùng để mô tả sự lan rộng của chất khí, chất lỏng, ánh sáng, nhiệt, hoặc thông tin, ý tưởng. Khác với 'spread' (lan rộng) mang tính chất chung chung hơn, 'diffuse' nhấn mạnh sự phân tán đều khắp.

Prepositions

through into

'Diffuse through' nhấn mạnh sự lan tỏa xuyên qua một vật chất hoặc môi trường. Ví dụ: 'The scent of lavender diffused through the room.' ('Hương hoa oải hương lan tỏa khắp phòng.') 'Diffuse into' nhấn mạnh sự lan tỏa vào bên trong một vật chất hoặc môi trường. Ví dụ: 'The dye diffused into the water.' ('Thuốc nhuộm lan vào nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diffuse
  • to diffuse to diffuse light/heat
    (khuếch tán ánh sáng/nhiệt)
  • to diffuse to diffuse knowledge/information
    (truyền bá/lan tỏa kiến thức/thông tin)
  • to diffuse to diffuse tension/anger/a situation
    (xoa dịu căng thẳng/cơn giận/tình huống)
  • to diffuse to diffuse a bomb
    (gỡ bom)
Adjective 'diffuse'
  • diffuse diffuse light
    (ánh sáng khuếch tán (mờ và lan rộng))
  • diffuse diffuse pain
    (cơn đau lan tỏa (không tập trung ở một chỗ))
  • diffuse a diffuse problem/threat
    (một vấn đề/mối đe dọa lan rộng, không rõ ràng)
  • diffuse diffuse pattern
    (hoa văn tản mác, không rõ nét)

Idioms

  • to diffuse a tense situation

    xoa dịu một tình huống căng thẳng

    "Her calm words helped to diffuse the tense situation."

    (Những lời lẽ bình tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng.)

  • to diffuse responsibility

    san sẻ trách nhiệm, làm cho trách nhiệm bị phân tán

    "When too many people are involved, responsibility can diffuse, leading to inaction."

    (Khi có quá nhiều người tham gia, trách nhiệm có thể bị phân tán, dẫn đến sự thiếu hành động.)

  • diffuse knowledge/information

    lan tỏa/truyền bá kiến thức/thông tin

    "The internet has made it easier to diffuse knowledge globally."

    (Internet đã giúp việc truyền bá kiến thức ra toàn cầu trở nên dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffuse

Động từ
Lật mặt

Lan tỏa, khuếch tán, truyền bá rộng rãi trên một khu vực rộng lớn hoặc giữa một số lượng lớn người.

"The smoke began to diffuse through the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will diffuse its new products through online advertising.
Công ty sẽ khuếch tán các sản phẩm mới của mình thông qua quảng cáo trực tuyến.
Phủ định
The government did not diffuse the tension between the two countries.
Chính phủ đã không xoa dịu căng thẳng giữa hai quốc gia.
Nghi vấn
Did the speaker diffuse the confusing message with clear examples?
Diễn giả đã làm rõ thông điệp khó hiểu bằng các ví dụ rõ ràng phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will diffuse the new technology throughout its various departments.
Công ty sẽ phổ biến công nghệ mới này cho tất cả các phòng ban của mình.
Phủ định
The speaker did not diffuse his argument with unnecessary details.
Người diễn giả đã không làm loãng luận điểm của mình bằng những chi tiết không cần thiết.
Nghi vấn
Did the news diffuse quickly across social media?
Tin tức có lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scent of lavender diffused through the entire room.
Hương thơm oải hương lan tỏa khắp phòng.
Phủ định
No sooner had the news of the scandal diffused than the stock prices plummeted.
Ngay khi tin tức về vụ bê bối lan truyền thì giá cổ phiếu đã giảm mạnh.
Nghi vấn
Should the company diffuse this new technology, they will gain a competitive advantage.
Nếu công ty phổ biến công nghệ mới này, họ sẽ có được lợi thế cạnh tranh.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scent of lavender diffuses throughout the room.
Mùi hương hoa oải hương lan tỏa khắp phòng.
Phủ định
The company does not diffuse information quickly enough to its employees.
Công ty không truyền đạt thông tin đủ nhanh đến nhân viên của mình.
Nghi vấn
Does the light diffuse evenly across the surface?
Ánh sáng có khuếch tán đều trên bề mặt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization diffused the information effectively.
Tổ chức đã phổ biến thông tin một cách hiệu quả.
Phủ định
Did the company diffuse the new policy details?
Công ty có phổ biến chi tiết chính sách mới không?
Nghi vấn
The light was not diffuse enough to read comfortably.
Ánh sáng không đủ khuếch tán để đọc một cách thoải mái.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been diffusing the new product information for months before the official launch.
Công ty đã khuếch tán thông tin sản phẩm mới trong nhiều tháng trước khi ra mắt chính thức.
Phủ định
They hadn't been diffusing the rumors quickly enough, so the damage was already done.
Họ đã không khuếch tán tin đồn đủ nhanh, vì vậy thiệt hại đã xảy ra rồi.
Nghi vấn
Had the scent been diffusing throughout the entire room before we arrived?
Hương thơm đã khuếch tán khắp phòng trước khi chúng tôi đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aroma of freshly baked bread diffused throughout the kitchen yesterday.
Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp nhà bếp ngày hôm qua.
Phủ định
The company didn't diffuse the new technology quickly enough last year.
Năm ngoái, công ty đã không phổ biến công nghệ mới đủ nhanh.
Nghi vấn
Did the diffusion of information help the community during the crisis?
Sự khuếch tán thông tin có giúp ích cho cộng đồng trong cuộc khủng hoảng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been diffusing information about the new policy.
Tổ chức đã và đang phổ biến thông tin về chính sách mới.
Phủ định
The sunlight hasn't been diffusing evenly through the clouds.
Ánh sáng mặt trời đã không khuếch tán đều qua những đám mây.
Nghi vấn
Has the scent been diffusing throughout the house?
Hương thơm có đang lan tỏa khắp nhà không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' diffusion model accurately predicted the spread of the gas.
Mô hình khuếch tán của các nhà khoa học đã dự đoán chính xác sự lan tỏa của khí gas.
Phủ định
The company's diffuse marketing strategy didn't reach its target audience effectively.
Chiến lược marketing lan tỏa của công ty đã không tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is John and Mary's diffuse knowledge base helpful in their new project?
Liệu cơ sở kiến thức lan tỏa của John và Mary có hữu ích trong dự án mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffuse".

Sự Lan Tỏa Của Đổi Mới

Trong xã hội học và truyền thông, 'diffusion of innovations' (sự lan tỏa của đổi mới) là một lý thuyết nghiên cứu cách thức các ý tưởng, công nghệ hoặc thực tiễn mới lan truyền qua các kênh khác nhau giữa các thành viên của một hệ thống xã hội. Nó giải thích cách một ý tưởng mới được chấp nhận, thích nghi và cuối cùng lan rộng trong cộng đồng.

Hiệu Ứng Bàng Quan và Trách Nhiệm Phân Tán

Khái niệm 'diffuse responsibility' (trách nhiệm phân tán) là một hiện tượng tâm lý xã hội. Khi có nhiều người chứng kiến một sự kiện khẩn cấp, mỗi cá nhân có xu hướng cảm thấy ít trách nhiệm hơn để hành động, bởi vì họ cho rằng người khác sẽ làm điều đó. Điều này thường dẫn đến 'hiệu ứng bàng quan' (bystander effect), nơi không ai giúp đỡ nạn nhân trong trường hợp cần thiết.