(Top Banner Ad)
permeate
C1
verb C1 General

permeate

UK: /ˈpɜːmieɪt/ • US: /ˈpɜːrmiːeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lan tỏa thấm nhuần thâm nhập tràn ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread throughout (something); pervade.

Vietnamese Meaning

Lan tỏa khắp, thấm qua, thâm nhập vào (cái gì đó); tràn ngập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aroma of freshly baked bread permeated the kitchen."

    "Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp căn bếp."

  • "A sense of unease permeated the meeting."

    "Một cảm giác bất an lan tỏa trong cuộc họp."

  • "The new ideas quickly permeated the organization."

    "Những ý tưởng mới nhanh chóng lan tỏa trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permeate Thấm vào, lan tỏa khắp, ngấm vào
Noun permeation Sự thấm vào, sự lan tỏa
Adjective permeable Có thể thấm qua được (ví dụ: vật liệu)
Adjective impermeable Không thấm qua được (ví dụ: vật liệu)
Noun permeability Tính thấm, khả năng thấm qua
Noun impermeability Tính không thấm, khả năng không thấm qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meare
Latin
per-
Latin
permeare
Late Latin
permeatus
English
permeate

Nguồn gốc 'đi qua'

Từ 'permeate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'khắp' và động từ 'meare' có nghĩa là 'đi' hoặc 'vượt qua'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đi xuyên qua' hoặc 'lan tỏa khắp mọi nơi', mô tả hành động một chất lỏng, mùi hương, hay thậm chí một ý tưởng có thể thấm sâu và lan rộng.

Usage Note

Từ 'permeate' thường được dùng để chỉ sự lan tỏa một cách dần dần và rộng khắp, có thể là về vật chất (chất lỏng, khí) hoặc phi vật chất (ý tưởng, cảm xúc). Khác với 'penetrate' chỉ sự xâm nhập cụ thể vào một điểm, 'permeate' nhấn mạnh sự phân bố đều khắp.

Prepositions

through into

'Permeate through' nhấn mạnh sự lan tỏa xuyên qua một vật chất hoặc không gian. 'Permeate into' nhấn mạnh sự xâm nhập vào bên trong một vật thể hoặc một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + permeate
  • deeply deeply permeate
    (thấm sâu vào, ăn sâu vào)
  • gradually gradually permeate
    (dần dần thấm vào, từ từ lan tỏa)
  • thoroughly thoroughly permeate
    (thấm triệt để, lan tỏa hoàn toàn)
  • widely widely permeate
    (lan rộng khắp)
Noun + permeate
  • The smell The smell permeates
    (Mùi hương lan tỏa/thấm khắp)
  • An idea An idea permeates
    (Một ý tưởng thấm nhuần/lan rộng)
  • Water Water permeates
    (Nước thấm qua)
  • Influence Influence permeates
    (Ảnh hưởng lan rộng/thấm sâu)
Permeate + Noun
  • permeate the air permeate the air
    (tràn ngập không khí, lan tỏa trong không khí)
  • permeate the fabric permeate the fabric
    (thấm vào sợi vải)
  • permeate the entire culture permeate the entire culture
    (thấm nhuần toàn bộ nền văn hóa)
  • permeate a space permeate a space
    (lan tỏa khắp một không gian)

Idioms

  • permeate the air with something

    Làm cho không khí tràn ngập (mùi hương, âm thanh, cảm xúc gì đó)

    "The sweet scent of baking bread permeated the air throughout the house."

    (Mùi thơm ngọt ngào của bánh mì nướng lan tỏa khắp không khí trong ngôi nhà.)

  • let an idea/feeling permeate one's mind/thoughts

    Để một ý tưởng/cảm giác thấm sâu, ngấm vào tâm trí

    "She let the profound message of the speech slowly permeate her mind."

    (Cô ấy để thông điệp sâu sắc của bài diễn văn từ từ thấm sâu vào tâm trí mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permeate

verb
Lật mặt

Lan tỏa khắp, thấm qua, thâm nhập vào (cái gì đó); tràn ngập.

"The aroma of freshly baked bread permeated the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the aroma of freshly baked bread would permeate the entire house was her intention.
Việc hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp nhà là ý định của cô ấy.
Phủ định
Whether the water will permeate the new waterproof fabric is not yet certain.
Việc nước có thấm qua loại vải chống thấm nước mới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why did the smell of gas permeate the building so quickly is what they are investigating.
Tại sao mùi gas lại lan tỏa nhanh chóng khắp tòa nhà là điều họ đang điều tra.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aroma of coffee permeated the entire house.
Hương thơm của cà phê lan tỏa khắp cả ngôi nhà.
Phủ định
The new regulations did not permeate the company culture immediately.
Các quy định mới không thấm nhuần vào văn hóa công ty ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the water permeate the tent during the heavy rain?
Nước có thấm vào lều trong trận mưa lớn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smell of freshly baked bread is going to permeate the entire house.
Mùi bánh mì mới nướng sẽ lan tỏa khắp căn nhà.
Phủ định
The new security measures are not going to permeate all levels of the organization immediately.
Các biện pháp an ninh mới sẽ không thể lan tỏa đến mọi cấp bậc của tổ chức ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the new policy going to permeate throughout the company?
Chính sách mới có lan tỏa khắp công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the scent of lavender would permeate the entire house.
Tôi ước rằng hương hoa oải hương sẽ lan tỏa khắp cả căn nhà.
Phủ định
If only the negativity didn't permeate his thoughts.
Giá mà sự tiêu cực không thấm vào suy nghĩ của anh ấy.
Nghi vấn
I wish I could understand how the new ideas permeate the company culture so quickly.
Tôi ước tôi có thể hiểu được những ý tưởng mới thấm nhuần văn hóa công ty nhanh chóng như thế nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permeate".

Ứng dụng trong Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học như sinh học và hóa học, 'permeate' thường được sử dụng để mô tả khả năng của chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một màng bán thấm hoặc vật liệu xốp. Khái niệm 'permeability' (tính thấm) là rất quan trọng để hiểu về các quá trình như thẩm thấu (osmosis) và khuếch tán (diffusion) trong cơ thể sống hoặc vật liệu công nghiệp.

Lan tỏa Văn hóa và Tư tưởng

Ngoài nghĩa đen, 'permeate' còn được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự lan tỏa của ý tưởng, xu hướng, niềm tin, hoặc ảnh hưởng trong một xã hội, một cộng đồng. Ví dụ, một triết lý mới có thể 'thấm nhuần' mọi khía cạnh của một nền văn hóa, hay một phong cách thời trang có thể 'lan tỏa' khắp các tầng lớp xã hội.