(Top Banner Ad)
diffusely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

diffusely

UK: /dɪˈfjuːsli/ • US: /dɪˈfjuːsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tản mạn một cách lan man một cách phân tán khắp toàn bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a scattered or dispersed manner; not concentrated in one place.

Vietnamese Meaning

Một cách tản mát, phân tán; không tập trung ở một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light was diffusely scattered across the room."

    "Ánh sáng tản mát khắp căn phòng."

  • "The scent of lavender spread diffusely through the garden."

    "Mùi hương hoa oải hương lan tỏa khắp khu vườn."

  • "The information was presented diffusely, making it difficult to understand."

    "Thông tin được trình bày một cách lan man, khiến nó khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diffusion sự khuếch tán, sự lan truyền
Noun diffuseness tính chất tản mạn, sự không rõ ràng
Verb diffuse khuếch tán, lan truyền
Adjective diffuse tản mạn, không tập trung, lan rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
fundere
Latin
diffundere
Latin
diffusus
English
diffuse
English
diffusely

Từ 'Đổ Ra' đến 'Lan Tỏa'

Từ 'diffusely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ 'diffundere', nghĩa đen là 'đổ ra' hoặc 'lan rộng'. Chữ 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và 'fundere' có nghĩa là 'đổ, rót'. Vì vậy, bạn có thể hình dung một chất lỏng được đổ ra và lan tỏa khắp nơi, không tập trung vào một điểm duy nhất. Qua thời gian, nghĩa này đã được mở rộng để mô tả bất cứ thứ gì không tập trung, tản mác hoặc lan rộng một cách không rõ ràng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được phân phối hoặc lan truyền, nhấn mạnh sự thiếu tập trung hoặc sự lan rộng trên một khu vực rộng lớn. Nó có thể ám chỉ sự lan tỏa của ánh sáng, sự phân tán của thông tin, hoặc sự phân bố của một chất nào đó. Khác với 'widely' (rộng rãi) thường chỉ phạm vi, 'diffusely' nhấn mạnh sự tản mát, không tập trung.
Nghĩa này ám chỉ đến việc trình bày hoặc hiểu một vấn đề một cách không rõ ràng, thiếu sự tập trung vào các điểm chính. Nó có thể đề cập đến cách diễn đạt ý tưởng hoặc cách một vấn đề được giải quyết. Khác với 'vaguely' (mơ hồ) chỉ sự không chắc chắn, 'diffusely' nhấn mạnh sự thiếu tập trung, lan man.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả sự lan tỏa, phân bố
  • spread The light spread diffusely across the room.
    (Ánh sáng lan tỏa khắp căn phòng một cách tản mạn.)
  • distributed Information was distributed diffusely through various channels.
    (Thông tin được phân bố một cách không tập trung qua nhiều kênh khác nhau.)
  • scattered The stars were diffusely scattered in the vast sky.
    (Các vì sao rải rác một cách tản mạn trên bầu trời rộng lớn.)
Mô tả trạng thái hoặc cách thức
  • lit The scene was diffusely lit, creating a soft glow.
    (Khung cảnh được chiếu sáng tản mạn, tạo ra một ánh sáng dịu nhẹ.)
  • organized The group was diffusely organized without a clear leader.
    (Nhóm được tổ chức một cách tản mạn, không có người lãnh đạo rõ ràng.)

Idioms

  • spread diffusely

    lan tỏa/phân tán một cách tản mạn

    "The morning fog spread diffusely over the valley."

    (Sương mù buổi sáng lan tỏa tản mạn khắp thung lũng.)

  • distributed diffusely

    phân bố không tập trung

    "Resources were distributed diffusely among the various departments."

    (Các nguồn lực được phân bố không tập trung giữa các phòng ban khác nhau.)

  • diffusely reflected

    phản xạ tản xạ (ánh sáng)

    "The rough surface caused the light to be diffusely reflected."

    (Bề mặt gồ ghề khiến ánh sáng bị phản xạ tản xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffusely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tản mát, phân tán; không tập trung ở một nơi.

"The light was diffusely scattered across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better marketing, their message would diffusely reach a wider audience now.
Nếu công ty đã đầu tư vào marketing tốt hơn, thông điệp của họ đã có thể lan tỏa rộng rãi đến nhiều khán giả hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so focused on details, he wouldn't have diffusely explained every minor point, leading to confusion.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào chi tiết, anh ấy đã không giải thích lan man từng điểm nhỏ, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
If she had presented her ideas more clearly, would the information diffusely be interpreted differently by the team?
Nếu cô ấy trình bày ý tưởng của mình rõ ràng hơn, liệu thông tin có bị đội nhóm giải thích một cách lan man theo hướng khác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight will be diffusing diffusely through the clouds tomorrow morning.
Ánh sáng mặt trời sẽ khuếch tán một cách lan tỏa qua những đám mây vào sáng ngày mai.
Phủ định
The information won't be spreading diffusely if we don't actively share it.
Thông tin sẽ không lan truyền một cách rộng rãi nếu chúng ta không chủ động chia sẻ nó.
Nghi vấn
Will the scent be spreading diffusely throughout the garden?
Hương thơm có lan tỏa khắp khu vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusely".

Ánh sáng tản mạn trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh, ánh sáng 'diffusely lit' (chiếu sáng tản mạn) là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra bầu không khí mềm mại, huyền ảo và không có bóng đổ gắt. Loại ánh sáng này giúp làm dịu các đường nét và tạo ra một cảm giác êm đềm, thường được dùng trong ảnh chân dung hoặc phong cảnh để mang lại vẻ đẹp tự nhiên, ít kịch tính hơn.

Thông tin và Kiến thức tản mạn trong xã hội hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin và kiến thức thường được 'phân bố tản mạn' (diffusely distributed) thông qua internet, mạng xã hội và các nền tảng mở. Thay vì tập trung vào một vài nguồn duy nhất, kiến thức trở nên dễ tiếp cận từ nhiều nơi khác nhau, cho phép mọi người tự do tìm kiếm và đóng góp. Điều này phản ánh một sự thay đổi trong cách chúng ta học hỏi và chia sẻ thông tin.