diffusely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a scattered or dispersed manner; not concentrated in one place.
Vietnamese Meaning
Một cách tản mát, phân tán; không tập trung ở một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light was diffusely scattered across the room."
"Ánh sáng tản mát khắp căn phòng."
-
"The scent of lavender spread diffusely through the garden."
"Mùi hương hoa oải hương lan tỏa khắp khu vườn."
-
"The information was presented diffusely, making it difficult to understand."
"Thông tin được trình bày một cách lan man, khiến nó khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được phân phối hoặc lan truyền, nhấn mạnh sự thiếu tập trung hoặc sự lan rộng trên một khu vực rộng lớn. Nó có thể ám chỉ sự lan tỏa của ánh sáng, sự phân tán của thông tin, hoặc sự phân bố của một chất nào đó. Khác với 'widely' (rộng rãi) thường chỉ phạm vi, 'diffusely' nhấn mạnh sự tản mát, không tập trung.
Nghĩa này ám chỉ đến việc trình bày hoặc hiểu một vấn đề một cách không rõ ràng, thiếu sự tập trung vào các điểm chính. Nó có thể đề cập đến cách diễn đạt ý tưởng hoặc cách một vấn đề được giải quyết. Khác với 'vaguely' (mơ hồ) chỉ sự không chắc chắn, 'diffusely' nhấn mạnh sự thiếu tập trung, lan man.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spread The light spread diffusely across the room. (Ánh sáng lan tỏa khắp căn phòng một cách tản mạn.)
-
distributed Information was distributed diffusely through various channels. (Thông tin được phân bố một cách không tập trung qua nhiều kênh khác nhau.)
-
scattered The stars were diffusely scattered in the vast sky. (Các vì sao rải rác một cách tản mạn trên bầu trời rộng lớn.)
-
lit The scene was diffusely lit, creating a soft glow. (Khung cảnh được chiếu sáng tản mạn, tạo ra một ánh sáng dịu nhẹ.)
-
organized The group was diffusely organized without a clear leader. (Nhóm được tổ chức một cách tản mạn, không có người lãnh đạo rõ ràng.)
Idioms
-
spread diffusely
lan tỏa/phân tán một cách tản mạn
"The morning fog spread diffusely over the valley."
(Sương mù buổi sáng lan tỏa tản mạn khắp thung lũng.)
-
distributed diffusely
phân bố không tập trung
"Resources were distributed diffusely among the various departments."
(Các nguồn lực được phân bố không tập trung giữa các phòng ban khác nhau.)
-
diffusely reflected
phản xạ tản xạ (ánh sáng)
"The rough surface caused the light to be diffusely reflected."
(Bề mặt gồ ghề khiến ánh sáng bị phản xạ tản xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diffusely
Trạng từMột cách tản mát, phân tán; không tập trung ở một nơi.
"The light was diffusely scattered across the room."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better marketing, their message would diffusely reach a wider audience now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào marketing tốt hơn, thông điệp của họ đã có thể lan tỏa rộng rãi đến nhiều khán giả hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so focused on details, he wouldn't have diffusely explained every minor point, leading to confusion. |
Nếu anh ấy không quá tập trung vào chi tiết, anh ấy đã không giải thích lan man từng điểm nhỏ, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | If she had presented her ideas more clearly, would the information diffusely be interpreted differently by the team? |
Nếu cô ấy trình bày ý tưởng của mình rõ ràng hơn, liệu thông tin có bị đội nhóm giải thích một cách lan man theo hướng khác không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight will be diffusing diffusely through the clouds tomorrow morning. |
Ánh sáng mặt trời sẽ khuếch tán một cách lan tỏa qua những đám mây vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The information won't be spreading diffusely if we don't actively share it. |
Thông tin sẽ không lan truyền một cách rộng rãi nếu chúng ta không chủ động chia sẻ nó. |
| Nghi vấn | Will the scent be spreading diffusely throughout the garden? |
Hương thơm có lan tỏa khắp khu vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusely".
