(Top Banner Ad)
dignity
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

dignity

UK: /ˈdɪɡnəti/ • US: /ˈdɪɡnəti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm giá lòng tự trọng tư cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being worthy of respect and honor.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất xứng đáng được tôn trọng và vinh dự; phẩm giá, lòng tự trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were treated with dignity and respect."

    "Những người tị nạn đã được đối xử với phẩm giá và sự tôn trọng."

  • "Everyone deserves to be treated with dignity."

    "Mọi người đều xứng đáng được đối xử với phẩm giá."

  • "She maintained her dignity throughout the trial."

    "Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình trong suốt phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dignified có phẩm giá, trang nghiêm, đáng kính
Adjective undignified thiếu trang nghiêm, không xứng đáng, không đúng đắn
Verb dignify làm cho có phẩm giá, tôn vinh, làm vẻ vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignitas
Old French
dignité
Middle English
dignitee
English
dignity

Nguồn gốc từ 'dignity'

Từ 'dignity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'dignitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xứng đáng' hoặc 'giá trị'. Nó được hình thành từ tính từ 'dignus' (xứng đáng). Qua tiếng Pháp cổ ('dignité'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, mang theo ý nghĩa về phẩm giá, sự tôn trọng và giá trị nội tại của một người.

Usage Note

Dignity thường liên quan đến sự tôn trọng nội tại, phẩm giá vốn có của mỗi người, bất kể địa vị xã hội hay hoàn cảnh cá nhân. Nó khác với 'honor' (vinh dự) ở chỗ 'dignity' nhấn mạnh sự xứng đáng được tôn trọng một cách tự nhiên, còn 'honor' thường gắn liền với những thành tựu hoặc địa vị được xã hội công nhận.

Prepositions

with in

* with dignity: thể hiện hoặc hành động một cách trang trọng, tự trọng (e.g., He handled the situation with dignity.). * in dignity: giữ vững phẩm giá trong một tình huống nào đó (e.g., She faced her illness in dignity.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dignity
  • human human dignity
    (nhân phẩm)
  • personal personal dignity
    (phẩm giá cá nhân)
  • quiet quiet dignity
    (sự trang nghiêm thầm lặng)
  • innate innate dignity
    (phẩm giá bẩm sinh)
Verb + dignity
  • maintain maintain (one's) dignity
    (giữ gìn phẩm giá (của ai đó))
  • preserve preserve (one's) dignity
    (bảo vệ phẩm giá (của ai đó))
  • lose lose (one's) dignity
    (đánh mất phẩm giá (của ai đó))
  • restore restore (one's) dignity
    (khôi phục phẩm giá (của ai đó))
Prepositional Phrases / Noun + dignity
  • with with dignity
    (một cách trang nghiêm, có phẩm giá)
  • without without dignity
    (thiếu phẩm giá, không trang nghiêm)
  • sense of a sense of dignity
    (ý thức về phẩm giá)

Idioms

  • stand on one's dignity

    giữ thể diện, giữ sĩ diện (đôi khi theo cách cứng nhắc, không thoải mái)

    "She stood on her dignity and refused to apologize."

    (Cô ấy giữ sĩ diện và từ chối xin lỗi.)

  • beneath one's dignity

    dưới phẩm giá của ai đó, không xứng đáng với địa vị/giá trị của ai đó

    "He felt that serving fast food was beneath his dignity."

    (Anh ấy cảm thấy phục vụ đồ ăn nhanh là dưới phẩm giá của mình.)

  • rob someone of their dignity

    tước đoạt phẩm giá của ai đó, làm ai đó mất đi sự tự trọng

    "The harsh treatment robbed the prisoners of their dignity."

    (Cách đối xử khắc nghiệt đã tước đoạt phẩm giá của các tù nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất xứng đáng được tôn trọng và vinh dự; phẩm giá, lòng tự trọng.

"The refugees were treated with dignity and respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignity".

Nhân phẩm trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Khái niệm 'dignity' (nhân phẩm) là một trong những giá trị cốt lõi của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights). Điều 1 của Tuyên ngôn này khẳng định: 'Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và các quyền'. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân, bất kể nguồn gốc hay địa vị, đều có giá trị nội tại và phải được tôn trọng.

Tôn trọng bản thân và người khác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dignity' không chỉ đề cập đến sự tự trọng của một cá nhân mà còn là việc đối xử với người khác theo cách tôn trọng giá trị của họ. Việc giữ gìn phẩm giá thường liên quan đến việc duy trì sự kiểm soát cảm xúc, hành xử đúng mực và không để bản thân bị hạ thấp hoặc bị đối xử thiếu tôn trọng, phản ánh một nền tảng đạo đức sâu sắc.