(Top Banner Ad)
nobility
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Văn học

nobility

UK: /nəʊˈbɪləti/ • US: /noʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

giới quý tộc phẩm chất cao quý sự cao thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being noble in character, mind, birth, or rank.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất cao quý về tính cách, tâm trí, dòng dõi hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nobility of her actions inspired everyone."

    "Sự cao thượng trong hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người."

  • "His nobility of spirit was evident in his willingness to help others."

    "Sự cao thượng trong tâm hồn anh ấy thể hiện rõ qua sự sẵn lòng giúp đỡ người khác."

  • "The artist tried to capture the nobility of the human form in his sculpture."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt vẻ đẹp cao quý của hình dáng con người trong tác phẩm điêu khắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble Cao quý, quý phái, cao thượng
Noun noble Người quý tộc, quý nhân
Verb ennoble Làm cho cao quý, tôn vinh, phong tước
Adverb nobly Một cách cao quý, cao thượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nobilis
Latin
nobilitas
Old French
nobilité
Middle English
nobilitie
Modern English
nobility

Từ sự 'nổi tiếng' đến 'quý tộc'

Từ 'nobility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nobilis', ban đầu có nghĩa là 'nổi tiếng' hoặc 'được biết đến rộng rãi'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'nobilitas' để chỉ những người có xuất thân cao quý hoặc phẩm chất ưu tú. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, từ này tiếp tục mang hai nghĩa: tầng lớp quý tộc và phẩm chất cao quý, cao thượng.

Usage Note

Từ 'nobility' thường được dùng để chỉ tầng lớp quý tộc hoặc phẩm chất đạo đức cao đẹp. Nó khác với 'royalty' (hoàng gia) ở chỗ 'royalty' nhấn mạnh đến dòng dõi hoàng tộc và quyền lực kế vị, còn 'nobility' tập trung vào địa vị xã hội và phẩm hạnh. 'Gentry' (giới thượng lưu) là một tầng lớp thấp hơn nobility.

Prepositions

of in

'Nobility of character/mind' chỉ phẩm chất cao thượng trong tính cách/tâm trí. 'The nobility of France' chỉ giới quý tộc Pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nobility
  • true true nobility
    (Sự cao quý đích thực)
  • moral moral nobility
    (Phẩm chất cao quý về đạo đức)
  • inherent inherent nobility
    (Sự cao quý bẩm sinh)
  • spiritual spiritual nobility
    (Tinh thần cao thượng)
  • the British the British nobility
    (Giới quý tộc Anh)
  • the landed the landed nobility
    (Giới quý tộc sở hữu đất đai)
Verb + nobility
  • display display nobility
    (Thể hiện sự cao quý)
  • embody embody nobility
    (Thể hiện sự cao thượng, là hiện thân của sự cao quý)
  • represent represent nobility
    (Đại diện cho giới quý tộc/sự cao quý)
Noun + nobility
  • sense of sense of nobility
    (Cảm giác/ý thức về sự cao quý)
  • act of act of nobility
    (Hành động cao thượng/quý phái)

Idioms

  • nobility of spirit

    Tinh thần cao thượng, lòng cao cả

    "Her actions showed a true nobility of spirit."

    (Những hành động của cô ấy cho thấy một tinh thần cao thượng thực sự.)

  • nobility of character

    Phẩm chất cao quý, tư cách cao thượng

    "Despite his humble origins, he possessed a great nobility of character."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy vẫn sở hữu một phẩm chất cao quý tuyệt vời.)

  • an act of nobility

    Một hành động cao thượng/quý phái

    "Saving the stranger was an act of great nobility."

    (Cứu người lạ là một hành động cao thượng vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nobility

noun
Lật mặt

Phẩm chất cao quý về tính cách, tâm trí, dòng dõi hoặc địa vị.

"The nobility of her actions inspired everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain nobility, one must act with honor and integrity.
Để duy trì sự cao quý, người ta phải hành động với danh dự và sự chính trực.
Phủ định
It is not noble to take advantage of someone's vulnerability.
Việc lợi dụng sự yếu đuối của người khác là không cao thượng.
Nghi vấn
Is it truly noble to forgive those who have wronged you?
Tha thứ cho những người đã làm tổn thương bạn có thực sự là cao thượng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nobility possessed distinct privileges: they were exempt from certain taxes, held high positions in government, and enjoyed preferential treatment under the law.
Giới quý tộc sở hữu những đặc quyền riêng biệt: họ được miễn một số loại thuế, nắm giữ các vị trí cao trong chính phủ và được hưởng sự ưu đãi theo luật.
Phủ định
True nobility isn't about birthright: it's about character, integrity, and how you treat others.
Sự cao quý thực sự không phải về quyền thừa kế: nó là về tính cách, sự chính trực và cách bạn đối xử với người khác.
Nghi vấn
Does his noble lineage guarantee success: or is hard work and dedication more important?
Dòng dõi quý tộc của anh ta có đảm bảo thành công không: hay là sự chăm chỉ và cống hiến quan trọng hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noble family will be attending the charity ball next week.
Gia đình quý tộc sẽ tham dự buổi dạ hội từ thiện vào tuần tới.
Phủ định
He won't be showing nobility in his actions if he continues to cheat.
Anh ta sẽ không thể hiện sự cao thượng trong hành động của mình nếu anh ta tiếp tục gian lận.
Nghi vấn
Will the leaders be acting nobly when making these important decisions?
Liệu các nhà lãnh đạo có hành động một cách cao thượng khi đưa ra những quyết định quan trọng này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noble family was still living in their ancestral castle last summer.
Gia đình quý tộc vẫn đang sống trong lâu đài tổ tiên của họ vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
He was not acting noble when he cheated at the game.
Anh ta đã không hành xử một cách cao thượng khi gian lận trong trò chơi.
Nghi vấn
Were they discussing the concept of nobility at the conference?
Họ có đang thảo luận về khái niệm quý tộc tại hội nghị không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nobility used to hold great power in the kingdom.
Tầng lớp quý tộc đã từng nắm giữ quyền lực lớn trong vương quốc.
Phủ định
He didn't use to think noble thoughts, but he's changed.
Anh ấy đã từng không nghĩ những suy nghĩ cao thượng, nhưng anh ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did the young lord use to value nobility above all else?
Vị lãnh chúa trẻ tuổi có từng coi trọng sự cao quý hơn tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobility".

Hai khía cạnh của 'Nobility'

Trong tiếng Anh, 'nobility' mang hai ý nghĩa chính: vừa là danh từ chỉ tầng lớp quý tộc có địa vị xã hội cao, thường được thừa hưởng quyền lực và tài sản (ví dụ: 'the British nobility'); vừa là danh từ chỉ phẩm chất cao quý, cao thượng trong tính cách hoặc hành động của một người (ví dụ: 'nobility of spirit'). Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu đúng từ.

Truyền thống quý tộc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có chế độ quân chủ, 'nobility' (giới quý tộc) đóng vai trò lịch sử quan trọng. Họ là những gia đình có tước hiệu (như công tước, bá tước, nam tước) được truyền từ đời này sang đời khác, thường gắn liền với đất đai và ảnh hưởng chính trị. Mặc dù vai trò của họ đã thay đổi, khái niệm về 'quý tộc' vẫn còn tồn tại trong ngôn ngữ và văn hóa.