diminishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming smaller or less; reducing.
Vietnamese Meaning
Đang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; đang giảm bớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a diminishing supply of fossil fuels."
"Nguồn cung cấp nhiên liệu hóa thạch đang giảm dần."
-
"The diminishing returns of capital investment are a major concern."
"Lợi nhuận giảm dần từ đầu tư vốn là một mối quan tâm lớn."
-
"The forest is home to a diminishing number of species."
"Khu rừng là nơi sinh sống của số lượng loài đang giảm dần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diminish | làm giảm bớt, thu nhỏ, giảm sút |
| Noun | diminution | sự giảm bớt, sự thu nhỏ |
| Adjective | diminutive | rất nhỏ, bé tí (cũng dùng làm danh từ chỉ người/vật nhỏ) |
| Adverb | diminishingly | một cách giảm dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'diminishing' thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc xu hướng đang giảm dần về kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc sức mạnh. Nó mang sắc thái của sự suy yếu hoặc suy thoái dần dần. So sánh với 'decreasing', 'diminishing' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về sự mất mát giá trị hoặc tầm quan trọng.
Prepositions
'diminishing in' thường đi kèm với một danh từ chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự giảm sút đang diễn ra. Ví dụ: 'diminishing in importance' (giảm tầm quan trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly diminishing (giảm sút nhanh chóng)
-
steadily steadily diminishing (giảm dần đều)
-
constantly constantly diminishing (liên tục giảm sút)
-
ever ever diminishing (không ngừng giảm sút)
-
returns diminishing returns (lợi nhuận giảm dần; hiệu quả giảm dần)
-
supply diminishing supply (nguồn cung cạn kiệt/giảm dần)
-
resources diminishing resources (tài nguyên đang cạn kiệt/giảm sút)
-
hope diminishing hope (hy vọng đang vơi dần/mong manh)
-
value diminishing value (giá trị suy giảm)
-
number diminishing number (số lượng giảm sút)
-
face face diminishing returns (đối mặt với lợi nhuận/hiệu quả giảm dần)
-
experience experience diminishing hope (trải qua hy vọng vơi dần)
Idioms
-
diminishing returns
quy luật lợi suất giảm dần (trong kinh tế); hiệu quả/kết quả giảm dần khi đầu tư/cố gắng thêm
"After a certain point, putting more effort into the project resulted in diminishing returns."
(Sau một điểm nhất định, việc đổ thêm nỗ lực vào dự án chỉ mang lại hiệu quả giảm dần.)
-
on the diminishing side
về phía đang giảm đi; có xu hướng giảm bớt
"The company's profits are definitely on the diminishing side this quarter."
(Lợi nhuận của công ty chắc chắn đang có xu hướng giảm trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diminishing
Tính từĐang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; đang giảm bớt.
"There is a diminishing supply of fossil fuels."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone noticed the diminishing returns on their investments. |
Mọi người đều nhận thấy lợi nhuận giảm dần từ các khoản đầu tư của họ. |
| Phủ định | None of them are experiencing diminishing energy levels despite the long hike. |
Không ai trong số họ cảm thấy mức năng lượng giảm sút mặc dù đi bộ đường dài dài ngày. |
| Nghi vấn | Are those countries experiencing diminishing natural resources? |
Những quốc gia đó có đang trải qua sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company doesn't invest in marketing, its profits will diminish. |
Nếu công ty không đầu tư vào marketing, lợi nhuận của nó sẽ giảm. |
| Phủ định | If you don't water the plants regularly, their beauty will be diminishing day by day. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây thường xuyên, vẻ đẹp của chúng sẽ giảm dần theo từng ngày. |
| Nghi vấn | Will our natural resources diminish if we don't practice sustainable living? |
Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta có giảm đi không nếu chúng ta không thực hành lối sống bền vững? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earth's resources are going to diminish rapidly if we don't start conserving them. |
Tài nguyên trái đất sẽ cạn kiệt nhanh chóng nếu chúng ta không bắt đầu bảo tồn chúng. |
| Phủ định | The company's profits are not going to diminish this quarter due to increased sales. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm trong quý này do doanh số bán hàng tăng lên. |
| Nghi vấn | Is the value of your investment going to diminish if the stock market crashes? |
Giá trị khoản đầu tư của bạn có giảm đi nếu thị trường chứng khoán sụp đổ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's resources are going to diminish rapidly if we don't take action. |
Tài nguyên Trái Đất sẽ suy giảm nhanh chóng nếu chúng ta không hành động. |
| Phủ định | The company's profits will not diminish this quarter due to successful marketing campaigns. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm trong quý này do các chiến dịch marketing thành công. |
| Nghi vấn | Will the value of his investment diminish if the market crashes? |
Liệu giá trị khoản đầu tư của anh ấy có giảm đi nếu thị trường sụp đổ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been diminishing its marketing budget before the economic downturn hit. |
Công ty đã và đang cắt giảm ngân sách tiếp thị của mình trước khi suy thoái kinh tế xảy ra. |
| Phủ định | She hadn't been diminishing her efforts to learn French despite the challenges. |
Cô ấy đã không ngừng nỗ lực học tiếng Pháp mặc dù có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Had the interest in the project been diminishing before the new management took over? |
Liệu sự quan tâm đến dự án đã giảm sút trước khi ban quản lý mới tiếp quản? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits are diminishing rapidly this quarter. |
Lợi nhuận của công ty đang giảm nhanh chóng trong quý này. |
| Phủ định | Our natural resources are not diminishing as quickly as predicted. |
Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta không suy giảm nhanh như dự đoán. |
| Nghi vấn | Is the value of your investment diminishing due to the market downturn? |
Giá trị khoản đầu tư của bạn có đang giảm do sự suy thoái của thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminishing".
