(Top Banner Ad)
diplomaed
C1
Adjective C1 Giáo dục

diplomaed

UK: /dɪˈpləʊ.məd/ • US: /dɪˈploʊ.məd/

Nghĩa tiếng Việt

có bằng cấp được cấp bằng người có bằng (chuyên môn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a diploma; qualified by a diploma.

Vietnamese Meaning

Có bằng cấp; được chứng nhận hoặc đủ điều kiện bằng một văn bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement sought diplomaed nurses with experience in intensive care."

    "Thông báo tuyển dụng tìm kiếm các y tá có bằng cấp và kinh nghiệm trong chăm sóc tích cực."

  • "A diplomaed engineer is required for the project."

    "Yêu cầu một kỹ sư có bằng cấp cho dự án."

  • "The hospital only hires diplomaed technicians."

    "Bệnh viện chỉ tuyển dụng kỹ thuật viên có bằng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diploma Bằng cấp, văn bằng (một tài liệu chính thức chứng nhận hoàn thành khóa học hoặc trình độ)
Noun diplomate Người có bằng cấp chuyên môn (thường dùng trong y học hoặc luật, chỉ người đã được cấp chứng nhận chuyên môn)
Adjective undiplomaed Không có bằng cấp, chưa được cấp bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίπλωμα (diploma)
Latin
diplōma
Old French
diplôme
English (17th century)
diploma
English (late 19th/early 20th century)
diplomaed

Nguồn gốc của 'diplomaed'

Từ 'diplomaed' có gốc từ 'diploma'. Ban đầu, trong tiếng Hy Lạp cổ đại, 'δίπλωμα' có nghĩa là 'một tờ giấy gấp đôi' hoặc 'văn bản chính thức'. Nó thường dùng để chỉ một giấy phép hoặc đặc quyền được viết trên hai tấm bảng bằng kim loại hoặc gỗ gấp lại. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này phát triển thành nghĩa 'chứng chỉ chính thức' và sau đó là 'bằng cấp'. Khi thêm hậu tố '-ed', 'diplomaed' có nghĩa là 'người đã được cấp bằng cấp' hoặc 'có bằng cấp', chỉ một người đã hoàn thành một khóa học hoặc chương trình học và nhận được chứng nhận.

Usage Note

Từ 'diplomaed' thường được dùng để mô tả người có một văn bằng cụ thể, nhấn mạnh sự công nhận chính thức về trình độ học vấn hoặc kỹ năng của họ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'có bằng'. Việc sử dụng từ này ngày nay không phổ biến bằng các cách diễn đạt khác như 'a diploma holder' hoặc 'qualified'. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt là trong văn bản chính thức hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomaed
  • fully fully diplomaed
    (được cấp bằng đầy đủ)
  • highly highly diplomaed
    (có bằng cấp cao, trình độ cao)
Noun + diplomaed (diplomaed làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • a professional a diplomaed professional
    (một chuyên gia có bằng cấp)
  • an engineer a diplomaed engineer
    (một kỹ sư có bằng cấp)
  • staff diplomaed staff
    (đội ngũ nhân viên có bằng cấp)
Verb + diplomaed
  • be be diplomaed in [field]
    (được cấp bằng về [lĩnh vực nào đó])

Idioms

  • to be diplomaed in [field]

    Được cấp bằng về một lĩnh vực cụ thể

    "She is diplomaed in business administration from a reputable university."

    (Cô ấy được cấp bằng về quản trị kinh doanh từ một trường đại học danh tiếng.)

  • a diplomaed individual/person

    Một cá nhân/người có bằng cấp

    "They prefer to hire diplomaed individuals for senior roles."

    (Họ ưu tiên tuyển dụng những cá nhân có bằng cấp cho các vị trí cấp cao.)

  • the newly diplomaed

    Những người mới nhận bằng cấp

    "The university held a grand ceremony to celebrate the achievements of the newly diplomaed."

    (Trường đại học đã tổ chức một buổi lễ long trọng để ăn mừng thành tựu của những người mới nhận bằng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomaed

Adjective
Lật mặt

Có bằng cấp; được chứng nhận hoặc đủ điều kiện bằng một văn bằng.

"The advertisement sought diplomaed nurses with experience in intensive care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomaed".

Bằng cấp: Biểu tượng của thành tựu và cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, bằng cấp (diploma) không chỉ là một tờ giấy mà còn là biểu tượng quan trọng của sự nỗ lực, kiến thức và sự cam kết đối với giáo dục. Nó thường được coi là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp, là minh chứng cho việc một cá nhân đã đạt được trình độ chuyên môn hoặc học thuật nhất định, sẵn sàng đóng góp cho xã hội.

Lễ Tốt nghiệp: Khoảnh khắc đáng nhớ

Việc nhận bằng cấp thường đi kèm với Lễ Tốt nghiệp (Graduation Ceremony) – một truyền thống quan trọng và thiêng liêng ở các quốc gia phương Tây. Đây là dịp để sinh viên, gia đình và nhà trường cùng nhau kỷ niệm thành tích học tập, đánh dấu sự chuyển mình từ cuộc sống học đường sang con đường sự nghiệp. Buổi lễ thường tràn ngập niềm vui, tự hào và hy vọng.